Hradec Králové vs Baník Ostrava: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Séc Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 90'
Đội nhà Hradec Králové
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Baník Ostrava
Ngày 22:00 · 09/08
Sân Malsovicka arena · Hradec Kralove
Trọng tài Kubecka Matej, Czechia
Trạng thái 90'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân Malsovicka arena · Hradec Kralove
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Kubecka Matej, Czechia

Dự đoán

Hradec Králové 10% Hòa 45% Baník Ostrava 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Baník Ostrava and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 Hradec Králové 2 trận 4 điểm
9 Baník Ostrava 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Séc Hradec Králové 2 - 1 Baník Ostrava
VĐQG Séc Hradec Králové 1 - 0 Baník Ostrava
Cup Hradec Králové 0 - 0 Baník Ostrava
VĐQG Séc Baník Ostrava 0 - 1 Hradec Králové
VĐQG Séc Hradec Králové 0 - 1 Baník Ostrava
M. Valenta Thẻ vàng Hradec Králové
T. Sloncik Bàn thắng Hradec Králové
M. Valenta Thay người 1 · Kiến tạo: S. Dancak Hradec Králové
Y. Skyba Thẻ đỏ Baník Ostrava
D. Planka Thay người 1 · Kiến tạo: D. Holzer Baník Ostrava
M. Kohut Thay người 2 · Kiến tạo: V. Skrkon Baník Ostrava
F. Kubala Thay người 3 · Kiến tạo: A. Traore Baník Ostrava
M. Chalus Bàn thắng · Kiến tạo: R. Nogha Baník Ostrava
M. Chalus Thẻ vàng Baník Ostrava
A. Umar Goal Disallowed - offside Hradec Králové
T. Sloncik Bàn thắng Hradec Králové
A. Gning Thay người 4 · Kiến tạo: A. Musak Baník Ostrava
A. Umar Thay người 2 · Kiến tạo: O. Mihalik Hradec Králové
T. Sloncik Thay người 3 · Kiến tạo: D. Trubac Hradec Králové
J. Micek Thay người 5 · Kiến tạo: D. Gilbert Baník Ostrava
M. van Buren Thay người 4 · Kiến tạo: E. Neto Hradec Králové

Hradec Králové

3-4-3

Huấn luyện viên David Horejs

Đội hình xuất phát

  • 12 Adam Zadražil G
  • 7 Jakub Uhrinčať D
  • 5 Filip Čihák D
  • 25 František Čech D
  • 2 David Ludvicek M
  • 16 Vladimír Darida M
  • 9 Matěj Valenta M
  • 26 Daniel Horák M
  • 24 Abdullahi Umar F
  • 10 Mick van Buren F
  • 19 Tom Slončík F

Dự bị

  • 11 Samuel Dancák M
  • 1 Patrik Vízek G
  • 20 Matyas Vagner G
  • 27 Daniel Trubač M
  • 22 Stepan Ponikelsky M
  • 6 Elione Fernandes Neto M
  • 77 Lucas Kubr M
  • 17 Ondřej Mihálik F
  • 18 Marko Regža F
  • 14 Jakub Hodek F

Baník Ostrava

3-4-2-1

Huấn luyện viên Roman Skuhravy

Đội hình xuất phát

  • 23 Martin Jedlička G
  • 44 Yevgeniy Skyba D
  • 37 Matěj Chaluš D
  • 42 Jiri Micek D
  • 34 Abdullahi Bewene M
  • 83 Roan Nogha M
  • 18 David Planka M
  • 99 Vlasiy Sinyavskiy M
  • 21 Michal Kohút F
  • 28 Filip Kubala F
  • 12 Abdallah Gning F

Dự bị

  • 8 Aboubacar Traore M
  • 95 Daniel Holzer M
  • 22 Vit Skrkon F
  • 55 Artúr Musák M
  • 1 Viktor Budinský G
  • 17 Michal Frydrych D
  • 6 Karel Pojezný D
  • 16 Maksym Diachuk D
  • 7 Dantaye Gilbert M
  • 5 Jiří Boula M
  • 15 Václav Jurečka F
Hradec Králové
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Baník Ostrava
4 Sút trúng đích 4
11 Sút chệch khung thành 4
16 Tổng cú sút 12
1 Cú sút bị cản 4
13 Sút trong vòng cấm 5
3 Sút ngoài vòng cấm 7
7 Phạm lỗi 6
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
58% Kiểm soát bóng 42%
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cứu thua 2
502 Tổng đường chuyền 360
427 Chuyền chính xác 291
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
2.36 Bàn thắng kỳ vọng 0.80
0.10 Bàn thua ngăn chặn 0.10
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Hradec Králové 21 cầu thủ

Adam Zadražil 12 · G
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Cứu thua
3
Chuyền
40
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Uhrinčať 7 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
54
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Čihák 5 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
72
Chuyền chính xác
67
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
František Čech 25 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
70
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Ludvicek 2 · M
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Chuyền
38
Chuyền chính xác
32
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimír Darida 16 · M Đội trưởng
Phút 96 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.9
Sút
1
Chuyền
69
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Valenta 9 · M
Phút 30 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Horák 26 · M
Phút 96 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.2
Sút
4
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullahi Umar 24 · F
Phút 80 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mick van Buren 10 · F
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Cản phá
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Slončík 19 · F
Phút 81 Điểm 8.7 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
8.7
Sút
4
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Dancák 11 · M Dự bị
Phút 66 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
7.9
Chuyền
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ondřej Mihálik 17 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Chuyền
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Trubač 27 · M Dự bị
Phút 15 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elione Fernandes Neto 6 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrik Vízek 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matyas Vagner 20 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stepan Ponikelsky 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Kubr 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Regža 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Hodek 14 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Baník Ostrava 22 cầu thủ

Martin Jedlička 23 · G Đội trưởng
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Cứu thua
2
Chuyền
46
Chuyền chính xác
35
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yevgeniy Skyba 44 · D
Phút 43 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
5.6
Kiến tạo
0
Chuyền
27
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Matěj Chaluš 37 · D
Phút 96 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jiri Micek 42 · D
Phút 85 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullahi Bewene 34 · M
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roan Nogha 83 · M
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Kiến tạo
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Planka 18 · M
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Chuyền
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vlasiy Sinyavskiy 99 · M
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michal Kohút 21 · F
Phút 45 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7
Sút
4
Sút trúng đích
2
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Kubala 28 · F
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Gning 12 · F
Phút 66 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.6
Chuyền
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubacar Traore 8 · M Dự bị
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
27
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Holzer 95 · M Dự bị
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vit Skrkon 22 · F Dự bị
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artúr Musák 55 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.7
Chuyền
10
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dantaye Gilbert 7 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.2
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Budinský 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michal Frydrych 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karel Pojezný 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksym Diachuk 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiří Boula 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Václav Jurečka 15 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0