Đội nhà
Hradec Králové
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Baník Ostrava
Ngày
22:00 · 09/08
Sân
Malsovicka arena · Hradec Kralove
Trọng tài
Kubecka Matej, Czechia
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
Malsovicka arena · Hradec Kralove
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Kubecka Matej, Czechia
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Baník Ostrava and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
6
Hradec Králové
2 trận
4 điểm
9
Baník Ostrava
2 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
■
M. Valenta
Thẻ vàng
Hradec Králové
●
T. Sloncik
Bàn thắng
Hradec Králové
↔
M. Valenta
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Dancak
Hradec Králové
■
Y. Skyba
Thẻ đỏ
Baník Ostrava
↔
D. Planka
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Holzer
Baník Ostrava
↔
M. Kohut
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Skrkon
Baník Ostrava
↔
F. Kubala
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Traore
Baník Ostrava
●
M. Chalus
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Nogha
Baník Ostrava
■
M. Chalus
Thẻ vàng
Baník Ostrava
•
A. Umar
Goal Disallowed - offside
Hradec Králové
●
T. Sloncik
Bàn thắng
Hradec Králové
↔
A. Gning
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Musak
Baník Ostrava
↔
A. Umar
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Mihalik
Hradec Králové
↔
T. Sloncik
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Trubac
Hradec Králové
↔
J. Micek
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Gilbert
Baník Ostrava
↔
M. van Buren
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Neto
Hradec Králové
Hradec Králové
3-4-3
Huấn luyện viên
David Horejs
Đội hình xuất phát
-
12
Adam Zadražil
G
-
7
Jakub Uhrinčať
D
-
5
Filip Čihák
D
-
25
František Čech
D
-
2
David Ludvicek
M
-
16
Vladimír Darida
M
-
9
Matěj Valenta
M
-
26
Daniel Horák
M
-
24
Abdullahi Umar
F
-
10
Mick van Buren
F
-
19
Tom Slončík
F
Dự bị
-
11
Samuel Dancák
M
-
1
Patrik Vízek
G
-
20
Matyas Vagner
G
-
27
Daniel Trubač
M
-
22
Stepan Ponikelsky
M
-
6
Elione Fernandes Neto
M
-
77
Lucas Kubr
M
-
17
Ondřej Mihálik
F
-
18
Marko Regža
F
-
14
Jakub Hodek
F
Baník Ostrava
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Roman Skuhravy
Đội hình xuất phát
-
23
Martin Jedlička
G
-
44
Yevgeniy Skyba
D
-
37
Matěj Chaluš
D
-
42
Jiri Micek
D
-
34
Abdullahi Bewene
M
-
83
Roan Nogha
M
-
18
David Planka
M
-
99
Vlasiy Sinyavskiy
M
-
21
Michal Kohút
F
-
28
Filip Kubala
F
-
12
Abdallah Gning
F
Dự bị
-
8
Aboubacar Traore
M
-
95
Daniel Holzer
M
-
22
Vit Skrkon
F
-
55
Artúr Musák
M
-
1
Viktor Budinský
G
-
17
Michal Frydrych
D
-
6
Karel Pojezný
D
-
16
Maksym Diachuk
D
-
7
Dantaye Gilbert
M
-
5
Jiří Boula
M
-
15
Václav Jurečka
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
4
11
Sút chệch khung thành
4
16
Tổng cú sút
12
1
Cú sút bị cản
4
13
Sút trong vòng cấm
5
3
Sút ngoài vòng cấm
7
7
Phạm lỗi
6
3
Phạt góc
2
3
Việt vị
2
58%
Kiểm soát bóng
42%
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
3
Thủ môn cứu thua
2
502
Tổng đường chuyền
360
427
Chuyền chính xác
291
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
2.36
Bàn thắng kỳ vọng
0.80
0.10
Bàn thua ngăn chặn
0.10
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Hradec Králové
21 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 67
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baník Ostrava
22 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 35
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
43
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 43
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
96
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0