Đội nhà
HNK Rijeka
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Ilves
Ngày
01:45 · 07/08
Sân
Stadion HNK Rijeka Dean Šćulac · Rijeka
Trọng tài
Ishmael Barbara, Malta
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
07/08
Sân
Stadion HNK Rijeka Dean Šćulac · Rijeka
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Ishmael Barbara, Malta
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: HNK Rijeka or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
16
HNK Rijeka
6 trận
9 điểm
Đối đầu gần đây
■
Branko Pavić
Thẻ vàng
HNK Rijeka
●
N. Jankovic
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Dantas
HNK Rijeka
■
Jesse Kilo
Thẻ vàng
Ilves
↔
T. Fruk
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Vignato
HNK Rijeka
■
Alfonso Barco
Thẻ vàng
HNK Rijeka
↔
T. Hytonen
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Riski
Ilves
↔
L. Ala-Myllymaki
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Multala
Ilves
↔
D. Adu Adjei
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Puljic
HNK Rijeka
↔
T. Dantas
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Lasickas
HNK Rijeka
↔
S. Vaisanen
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Miettunen
Ilves
↔
A. Popovitch
Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Sacko
Ilves
■
Jardell Kanga
Thẻ vàng
Ilves
↔
J. Kanga
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Tamminen
Ilves
↔
M. Devetak
Thay người 4 · Kiến tạo: G. Rukavina
HNK Rijeka
■
Abdoul Goudouss Bamba
Thẻ vàng
Ilves
↔
A. Gojak
Thay người 5 · Kiến tạo: I. Cubelic
HNK Rijeka
HNK Rijeka
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Matjaz Kek
Đội hình xuất phát
-
99
A. Todorovic
G
-
22
A. Orec
D
-
45
A. Majstorovic
D
-
5
A. Barco
M
-
34
M. Devetak
D
-
26
T. Dantas
M
-
6
B. Pavic
M
-
14
A. Gojak
M
-
10
T. Fruk
M
-
4
N. Jankovic
M
-
18
D. Adu Adjei
F
Dự bị
-
1
V. Kovac
G
-
13
I. Vekic
G
-
3
M. Zivkovic
D
-
8
I. Cubelic
M
-
11
G. Rukavina
M
-
15
G. Grulovic
F
-
19
S. Vignato
M
-
21
J. Puljic
F
-
23
J. Lasickas
D
-
37
C. Saho
F
-
51
A. Husic
D
-
91
N. Bodetic
D
Ilves
4-3-3
Huấn luyện viên
Joni Lehtonen
Đội hình xuất phát
-
12
F. Krkalic
G
-
19
G. Bamba
D
-
24
V. Kumpu
D
-
5
S. Vaisanen
D
-
3
M. Rale
D
-
28
J. Kilo
M
-
14
A. Popovitch
M
-
15
L. Ala-Myllymaki
M
-
30
J. Kanga
M
-
9
T. Hytonen
F
-
13
K. Wallius
M
Dự bị
-
1
O. Virtanen
G
-
31
R. Leislahti
G
-
10
R. Riski
F
-
16
T. Miettunen
D
-
17
S. Baranov
M
-
22
O. Multala
M
-
25
S. Suvanne
D
-
33
Y. Sacko
-
36
R. Aho
D
-
45
E. Tamminen
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
14
Sút trúng đích
1
5
Sút chệch khung thành
1
Tổng cú sút
7
Cú sút bị cản
1
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
9
Phạm lỗi
10
9
Phạt góc
1
2
Việt vị
0
66%
Kiểm soát bóng
34%
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.22
X
4.75
2
11
AH
K -3.75
1.1
O/U
T 2.5
1.75
X 2.5
2.05
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
2.38
K
1.53
1X2
1
1.67
X
2.5
2
9.5
AH
N +0.25
1.1
K -0.25
2.85
O/U
T 1
1.66
X 1
2.12
O/E
L
2
C
1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.