Đội nhà
HNK Hajduk Split
2 - 2
H1 1-1
Đội khách
Istra 1961
Ngày
02:00 · 10/08
Sân
Stadion Poljud · Split
Trọng tài
Mateo Erceg, Croatia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
10/08
Sân
Stadion Poljud · Split
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Mateo Erceg, Croatia
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: HNK Hajduk Split or draw and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
7
HNK Hajduk Split
1 trận
0 điểm
6
Istra 1961
1 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
R. Pukstas
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Hrgovic
HNK Hajduk Split
●
E. Frederiksen
Bàn thắng
Istra 1961
■
D. Doumbia
Thẻ vàng
Istra 1961
↔
M. Sego
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Livaja
HNK Hajduk Split
↔
L. Hodak
Thay người 2 · Kiến tạo: D. de Almeida
HNK Hajduk Split
↔
A. Sanyang
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Sutalo
HNK Hajduk Split
↔
D. Doumbia
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Mauric
Istra 1961
■
M. Soticek
Thẻ vàng
HNK Hajduk Split
■
S. Miettinen
Thẻ vàng
Istra 1961
↔
I. Saranic
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Ahmeti
Istra 1961
↔
N. Skafar Zuzic
Thay người 3 · Kiến tạo: V. Rozic
Istra 1961
↔
N. Sigur
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Acapandie
HNK Hajduk Split
↔
R. Hrvatin
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Kadusic
Istra 1961
↔
G. Albarracin
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Kablar
Istra 1961
●
M. Livaja
Bàn thắng
HNK Hajduk Split
↔
M. Soticek
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Melnjak
HNK Hajduk Split
■
J. Cabello
Thẻ vàng
Istra 1961
■
A. Sutalo
Thẻ vàng
HNK Hajduk Split
●
D. Ahmeti
Bàn thắng · Kiến tạo: H. Jaganjac
Istra 1961
HNK Hajduk Split
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Gonzalo Garcia
Đội hình xuất phát
-
33
T. Silic
G
-
38
L. Hodak
D
-
15
D. Maresic
D
-
5
A. Van Hoorenbeeck
D
-
32
S. Hrgovic
D
-
8
N. Sigur
M
-
4
A. Pajaziti
M
-
7
A. Sanyang
F
-
21
R. Pukstas
M
-
23
M. Soticek
F
-
11
M. Sego
F
Dự bị
-
44
D. Stipica
G
-
99
D. Fesyuk
G
-
20
A. del Moral
M
-
26
A. Guram
M
-
14
R. Raci
D
-
10
M. Livaja
F
-
17
D. Melnjak
D
-
9
D. de Almeida
M
-
19
E. Brruti
M
-
22
M. Acapandie
D
-
16
A. Sutalo
M
-
3
R. Gabric
D
Istra 1961
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Javi Cabello
Đội hình xuất phát
-
1
F. Kolic
G
-
44
R. Hrvatin
D
-
3
M. Nasraoui
D
-
16
S. Miettinen
D
-
13
N. Sepic
D
-
88
D. Doumbia
M
-
25
G. Albarracin
M
-
22
E. Frederiksen
M
-
80
I. Saranic
M
-
30
N. Skafar Zuzic
M
-
94
H. Jaganjac
F
Dự bị
-
40
J. Paus-Kunst
G
-
18
S. Bangura
F
-
24
F. Taraba
D
-
20
D. Ahmeti
M
-
27
D. Celija
F
-
97
A. Kadusic
D
-
7
V. Rozic
F
-
8
A. Mauric
M
-
23
S. Ukich
M
-
38
R. Kumar
D
-
34
M. Kablar
M
-
66
M. Momoh
D
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
8
Sút trúng đích
2
7
Sút chệch khung thành
4
17
Tổng cú sút
7
2
Cú sút bị cản
1
11
Sút trong vòng cấm
5
6
Sút ngoài vòng cấm
2
15
Phạm lỗi
17
6
Phạt góc
5
1
Việt vị
2
61%
Kiểm soát bóng
39%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
6
527
Tổng đường chuyền
322
461
Chuyền chính xác
264
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
1.67
Bàn thắng kỳ vọng
0.94
0.45
Bàn thua ngăn chặn
0.45
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.33
X
4.5
2
7
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.75
O/U
T 2.5
1.67
X 2.5
2.15
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
1.83
K
1.83
1X2
1
1.91
X
2.5
2
7
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
1.9
O/U
T 1
1.48
X 1
2.44
O/E
L
2
C
1.8
HNK Hajduk Split
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 97
- Chuyền chính xác
- 89
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Istra 1961
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0