Đội nhà
Hibernian
2 - 1
H1 0-0
Đội khách
Shkendija
Ngày
02:00 · 07/08
Sân
Easter Road · Edinburgh
Trọng tài
A. Menelaos
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
07/08
Sân
Easter Road · Edinburgh
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
A. Menelaos
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Shkendija and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
22
Shkendija
6 trận
7 điểm
Đối đầu gần đây
■
O. Elding
Thẻ vàng
Hibernian
↔
M. Boyle
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Suto
Hibernian
↔
A. Mayor
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Wright
Hibernian
■
M. Chaiwa
Thẻ vàng
Hibernian
↔
E. Krasniqi
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Murati
Shkendija
↔
A. Kryeziu
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Krstevski
Shkendija
■
D. Islami
Thẻ vàng
Shkendija
↔
F. Ndzengue
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Gjorgjievski
Shkendija
●
O. Elding
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Wright
Hibernian
↔
J. Mulligan
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Abdulai
Hibernian
●
M. Gjorgjievski
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Zejnullai
Shkendija
■
M. Murati
Thẻ vàng
Shkendija
■
V. Krstevski
Thẻ vàng
Shkendija
↔
N. Lowe
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Klidje
Hibernian
↔
M. Chaiwa
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Campbell
Hibernian
↔
A. Zejnullai
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Ramadani
Shkendija
●
W. O'Hora
Bàn thắng
Hibernian
Hibernian
4-3-3
Huấn luyện viên
David Gray
Đội hình xuất phát
-
1
R. Sallinger
G
-
25
F. Passlack
M
-
6
J. Kerr
D
-
5
W. O'Hora
D
-
21
J. Obita
D
-
8
J. Mulligan
M
-
14
M. Chaiwa
M
-
3
A. Mayor
M
-
7
O. Elding
F
-
9
N. Lowe
F
-
10
M. Boyle
F
Dự bị
-
13
J. Smith
G
-
35
F. Owens
G
-
4
G. Hanley
D
-
11
J. Newell
M
-
18
T. Klidje
F
-
20
R. Molotnikov
-
22
A. Suto
F
-
23
C. Wright
M
-
27
K. Megwa
M
-
30
J. MacIntyre
M
-
32
J. Campbell
M
-
47
A. Abdulai
M
Shkendija
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Artim Polozani
Đội hình xuất phát
-
30
F. Ramani
G
-
2
A. Trumci
D
-
55
J. Manev
D
-
26
A. Meljichi
D
-
17
A. Zejnullai
M
-
8
Rafa
M
-
5
D. Islami
M
-
29
F. Tamba
F
-
10
E. Krasniqi
M
-
11
A. Kryeziu
M
-
9
F. Ndzengue
F
Dự bị
-
25
A. Amzai
G
-
7
B. Ibraimi
F
-
16
M. Murati
D
-
18
N. Ceka
D
-
19
V. Krstevski
F
-
21
A. Isa
M
-
49
S. Spahiu
M
-
77
F. Ramadani
M
-
99
M. Gjorgjievski
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
10
Sút chệch khung thành
2
Tổng cú sút
2
Cú sút bị cản
1
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
12
Phạm lỗi
12
4
Phạt góc
3
0
Việt vị
0
57%
Kiểm soát bóng
43%
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.45
X
4.1
2
6.25
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.6
O/U
T 2.5
1.9
X 2.5
1.9
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
2
K
1.73
1X2
1
1.95
X
2.3
2
6
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
1.8
O/U
T 1
1.78
X 1
1.95
O/E
L
2.1
C
1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.