Henan Jianye vs Qingdao Youth Island: Tỷ số trực tiếp

VĐQG Trung Quốc Vòng đấu - 22 · Mùa 2026 74'
Đội nhà Henan Jianye
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Qingdao Youth Island
Ngày 18:00 · 09/08
Sân Zhengzhou Hanghai Stadium · Zhengzhou
Trọng tài Kai He, China
Trạng thái 74'
Vòng Vòng đấu - 22
Ngày 09/08
Sân Zhengzhou Hanghai Stadium · Zhengzhou
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Kai He, China

Dự đoán

Henan Jianye 35% Hòa 35% Qingdao Youth Island 30%

Cơ hội kép: Henan Jianye or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 Henan Jianye 20 trận 22 điểm
2 Qingdao Youth Island 21 trận 31 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Trung Quốc Henan Jianye 0 - 0 Qingdao Youth Island
VĐQG Trung Quốc Qingdao Youth Island 0 - 0 Henan Jianye
VĐQG Trung Quốc Qingdao Youth Island 2 - 1 Henan Jianye
VĐQG Trung Quốc Henan Jianye 2 - 3 Qingdao Youth Island
VĐQG Trung Quốc Henan Jianye 1 - 0 Qingdao Youth Island
A. Abudulam Thẻ vàng Henan Jianye
X. Zhang Thẻ vàng Qingdao Youth Island
Nan Song Thay người 1 · Kiến tạo: N. Da Luz Qingdao Youth Island
Zheng Zhi Thẻ vàng Qingdao Youth Island
Dong Yu Thẻ vàng Qingdao Youth Island

Henan Jianye

4-2-3-1

Huấn luyện viên Daniel Ramos

Đội hình xuất phát

  • 33 Chenglong Shi G
  • 3 Oliver Gerbig D
  • 2 Iago Maidana D
  • 23 Lucas Maia D
  • 22 Huang Ruifeng D
  • 13 Abdurasul Abudulam M
  • 21 Chao He M
  • 8 Maranhão M
  • 10 Bruno Nazário M
  • 7 Yihao Zhong M
  • 9 Gustavo F

Dự bị

  • 5 Liu Jiahui D
  • 29 Dalun Zheng F
  • 27 Yixin Liu D
  • 28 Changjie Du D
  • 16 Kuo Yang D
  • 11 Nebijan Muhmet F
  • 30 Xulin Fan M
  • 15 Abraham Halik M
  • 39 Osman Ekber M
  • 25 Yilin Yang M
  • 24 Congyao Yin F

Qingdao Youth Island

4-4-1-1

Huấn luyện viên Bowen Huang

Đội hình xuất phát

  • 16 Hao Li G
  • 19 Yu Dong D
  • 5 Samir Memisevic D
  • 15 Peng Wang D
  • 22 Gengrui Wang D
  • 35 Song Nan M
  • 8 Xiuwei Zhang M
  • 28 Chengdong Zhang M
  • 11 Davidson M
  • 25 Xinli Peng F
  • 9 Aziz F

Dự bị

  • 26 Shibo Liu G
  • 2 Bruno Viana D
  • 20 Longhai He M
  • 4 Elnizar Lohman D
  • 32 Haifeng Ding D
  • 36 Jie Sun D
  • 30 Yang Zhanpeng M
  • 6 Shiming Jin M
  • 21 Jingchao Meng M
  • 10 Nelson Luz F
  • 31 Xie Chujun M
  • 29 Jia Weiwei F
Henan Jianye
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Qingdao Youth Island
2 Sút trúng đích 0
4 Sút chệch khung thành 2
8 Tổng cú sút 5
2 Cú sút bị cản 3
6 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 3
10 Phạm lỗi 7
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
62% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 2
420 Tổng đường chuyền 250
358 Chuyền chính xác 185
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Henan Jianye 22 cầu thủ

Chenglong Shi 33 · G
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Gerbig 3 · D
Phút 71 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7
Chuyền
58
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iago Maidana 2 · D
Phút 71 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.3
Chuyền
69
Chuyền chính xác
67
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Maia 23 · D
Phút 71 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.5
Chuyền
66
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Huang Ruifeng 22 · D
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Chuyền
38
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdurasul Abudulam 13 · M
Phút 71 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.2
Chuyền
36
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chao He 21 · M
Phút 71 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.6
Sút
2
Chuyền
44
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maranhão 8 · M
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Nazário 10 · M Đội trưởng
Phút 71 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yihao Zhong 7 · M
Phút 71 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.5
Chuyền
17
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo 9 · F
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Jiahui 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dalun Zheng 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yixin Liu 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Changjie Du 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kuo Yang 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nebijan Muhmet 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xulin Fan 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abraham Halik 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osman Ekber 39 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yilin Yang 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Congyao Yin 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Qingdao Youth Island 23 cầu thủ

Hao Li 16 · G
Phút 71 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.6
Cứu thua
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yu Dong 19 · D
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samir Memisevic 5 · D
Phút 71 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.6
Chuyền
38
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peng Wang 15 · D
Phút 71 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.5
Chuyền
31
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gengrui Wang 22 · D
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Song Nan 35 · M
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xiuwei Zhang 8 · M
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Chuyền
27
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chengdong Zhang 28 · M
Phút 71 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
13
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davidson 11 · M Đội trưởng
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xinli Peng 25 · F
Phút 71 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aziz 9 · F
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelson Luz 10 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.2
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shibo Liu 26 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Viana 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Longhai He 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elnizar Lohman 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haifeng Ding 32 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jie Sun 36 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Zhanpeng 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shiming Jin 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jingchao Meng 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xie Chujun 31 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jia Weiwei 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0