Đội nhà
Heerenveen
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Twente
Ngày
21:45 · 09/08
Sân
Abe Lenstra Stadion · Heerenveen
Trọng tài
Marc Nagtegaal, Netherlands
Trạng thái
81'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Abe Lenstra Stadion · Heerenveen
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Marc Nagtegaal, Netherlands
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Twente
Bảng xếp hạng · 2026
8
Heerenveen
0 trận
0 điểm
7
Twente
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
↔
L. Machine
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Oyen
Heerenveen
●
L. Oyen
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Trenskow
Heerenveen
↔
R. Meerveld
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Courtens
Heerenveen
↔
S. Orjasaeter
Thay người 1 · Kiến tạo: Y. Taha
Twente
↔
M. Egbring
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Petrov
Heerenveen
↔
M. Pjaca
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Vennegoor of Hesselink
Twente
↔
T. van den Belt
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Kjolo
Twente
■
D. Proper
Thẻ vàng
Heerenveen
↔
R. Zerrouki
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Hlynsson
Twente
↔
A. Adelgaard
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Lammers
Twente
↔
S. Kersten
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Bladi
Heerenveen
↔
J. Trenskow
Thay người 5 · Kiến tạo: N. Hopland
Heerenveen
Heerenveen
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Robin Veldman
Đội hình xuất phát
-
22
Bernt Klaverboer
G
-
15
Mats Egbring
D
-
4
Sam Kersten
D
-
3
Maas Willemsen
D
-
19
Vasilios Zagaritis
D
-
6
Dirk Wanner Proper
M
-
20
Jacob Trenskow
M
-
16
Marcus Linday
M
-
10
Ringo Meerveld
M
-
29
Lanroy Machine
M
-
9
Dylan Vente
F
Dự bị
-
44
Andries Noppert
G
-
30
Timo Schreuder
G
-
17
Nikolai Soyset Hopland
D
-
23
Darling Bladi
D
-
41
Jimte Scholten
D
-
28
Hristiyan Petrov
D
-
11
Luca Oyen
F
-
7
Maxence Rivera
M
-
8
Luuk Brouwers
M
-
14
Levi Smans
M
-
36
Nolhan Courtens
M
-
47
Kirayno Schaken
F
Twente
4-2-3-1
Huấn luyện viên
John van den Brom
Đội hình xuất phát
-
1
Lars Unnerstall
G
-
28
Bart van Rooij
D
-
38
Max Bruns
D
-
3
Robin Pröpper
D
-
29
Aske Adelgaard
D
-
20
Thomas Van den Belt
M
-
6
Ramiz Zerrouki
M
-
7
Marko Pjaca
M
-
11
Daan Rots
M
-
27
Sondre Ørjasæter
M
-
9
Wout Weghorst
F
Dự bị
-
22
Remko Pasveer
G
-
16
Joël Drommel
G
-
43
Ruud Nijstad
D
-
24
Krzysztof Kurowski
D
-
12
Guilherme Peixoto
D
-
14
Kristian Hlynsson
M
-
4
Mathias Kjølø
M
-
19
Younes Taha
F
-
10
Sam Lammers
F
-
37
Naci Ünüvar
F
-
25
Lucas Vennegoor of Hesselink
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
1
Sút chệch khung thành
9
7
Tổng cú sút
15
2
Cú sút bị cản
4
4
Sút trong vòng cấm
11
3
Sút ngoài vòng cấm
4
7
Phạm lỗi
6
1
Phạt góc
5
2
Việt vị
2
47%
Kiểm soát bóng
53%
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
3
430
Tổng đường chuyền
468
361
Chuyền chính xác
406
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
0.39
Bàn thắng kỳ vọng
1.40
0.34
Bàn thua ngăn chặn
0.34
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Heerenveen
23 cầu thủ
Phút
83
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 71
- Chuyền chính xác
- 68
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 68
- Chuyền chính xác
- 63
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Twente
22 cầu thủ
Phút
83
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 60
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0