Đội nhà
Hapoel Katamon
3 - 1
H1 0-0
Đội khách
Hapoel Petah Tikva
Ngày
00:00 · 10/08
Sân
Teddy Stadium · Jerusalem
Trọng tài
O. Biran
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
10/08
Sân
Teddy Stadium · Jerusalem
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
O. Biran
Dự đoán
Cơ hội kép: Hapoel Katamon or draw
Đối đầu gần đây
■
I. Tassa
Thẻ vàng
Hapoel Petah Tikva
↔
I. Madmon
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Dappa
Hapoel Katamon
↔
N. Warsana
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Shprauo
Hapoel Katamon
↔
S. Mazal
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Rivollier
Hapoel Petah Tikva
↔
I. Tassa
Thay người 2 · Kiến tạo: Y. Nassar
Hapoel Petah Tikva
↔
Y. Distelfeld
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Nadir
Hapoel Katamon
↔
L. O. Mizrahi
Thay người 4 · Kiến tạo: O. Abuhav
Hapoel Katamon
↔
T. Altman
Thay người 3 · Kiến tạo: R. David
Hapoel Petah Tikva
↔
G. Badash
Thay người 4 · Kiến tạo: Cle
Hapoel Petah Tikva
↔
H. S. Melman
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Haimovich
Hapoel Katamon
■
Thẻ vàng
Hapoel Katamon
●
I. Dappa
Bàn thắng
Hapoel Katamon
↔
K. Kimvuidi
Thay người 5 · Kiến tạo: O. Cohen
Hapoel Petah Tikva
●
A. Cohen
Bàn thắng
Hapoel Petah Tikva
■
Thẻ vàng
Hapoel Petah Tikva
●
Y. Nassar
Phản lưới nhà
Hapoel Katamon
●
I. Dappa
Bàn thắng
Hapoel Katamon
■
Thẻ vàng
Hapoel Katamon
Hapoel Petah Tikva
Huấn luyện viên
Omer Peretz
Đội hình xuất phát
-
98
R. Sason
-
2
A. Cohen
-
12
S. Israeli
-
27
I. Tassa
-
3
H. Shalom
-
8
T. Altman
-
29
B. Amian
-
26
K. Kimvuidi
-
24
G. Badash
-
7
S. Mazal
-
17
C. Songa
Dự bị
-
18
A. Mashiah
-
15
N. Asal
-
28
N. Cohen
-
34
O. Cohen
-
25
O. Dgani
-
9
F. Rivollier
-
16
R. David
-
77
Cle
-
72
Y. Nassar
Hapoel Katamon
Đội hình xuất phát
-
55
N. Zamir
-
21
H. S. Melman
-
4
Y. Laish
-
3
N. Malmud
-
18
L. O. Mizrahi
-
7
O. Almagor
-
8
I. Madmon
-
11
Y. Distelfeld
-
19
N. Warsana
-
10
V. Damascan
-
25
A. Idoko
Dự bị
-
1
B. Gordin
-
13
G. Bar
-
31
H. Mohammed
-
33
I. Dappa
-
23
N. Shprauo
-
20
O. Nadir
-
60
O. Raymond
-
14
O. Abuhav
-
22
T. Haimovich
Chưa có thống kê trận.
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.62
X
3.2
2
2.5
AH
N +1.25
1.15
K -1.25
1.19
O/U
T 2.5
2.15
X 2.5
1.67
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
3
X
2.05
2
3.5
AH
N +0.75
1.18
K -0.75
1.21
O/U
T 1
2.04
X 1
1.69
O/E
L
2.1
C
1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.