Hammarby FF vs BK Hacken: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Thụy Điển Vòng đấu - 16 · Mùa 2026 71'
Đội nhà Hammarby FF
3 - 0 H1 2-0
Đội khách BK Hacken
Ngày 19:00 · 09/08
Sân 3Arena · Stockholm
Trọng tài Adam Ladeback, Sweden
Trạng thái 71'
Vòng Vòng đấu - 16
Ngày 09/08
Sân 3Arena · Stockholm
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Adam Ladeback, Sweden

Dự đoán

Hammarby FF 45% Hòa 45% BK Hacken 10%

Cơ hội kép: Hammarby FF or draw

Bảng xếp hạng · 2026

2 Hammarby FF 15 trận 27 điểm
4 BK Hacken 15 trận 25 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Hammarby FF 3 - 0 BK Hacken
Friendlies Clubs BK Hacken 1 - 4 Hammarby FF
VĐQG Thụy Điển BK Hacken 3 - 2 Hammarby FF
VĐQG Thụy Điển Hammarby FF 4 - 0 BK Hacken
VĐQG Thụy Điển BK Hacken 1 - 1 Hammarby FF
W. Renecke Bàn thắng · Kiến tạo: V. Lind Hammarby FF
V. Lind Bàn thắng Hammarby FF
M. Rygaard Thay người 1 · Kiến tạo: C. Wawa BK Hacken
P. Abraham Bàn thắng Hammarby FF
F. Adjei Thẻ vàng Hammarby FF
B. Wembangomo Thay người 2 · Kiến tạo: L. Vaisanen BK Hacken
A. Lundkvist Thay người 3 · Kiến tạo: O. Samuelsson BK Hacken
H. Ibrahim Thay người 4 · Kiến tạo: S. Ngabo BK Hacken
A. Boudri Thay người 1 · Kiến tạo: T. Tekie Hammarby FF
V. Lind Thay người 2 · Kiến tạo: O. Johansson Hammarby FF

Hammarby FF

4-3-3

Huấn luyện viên Kalle Karlsson

Đội hình xuất phát

  • 1 Warner Hahn G
  • 2 Hampus Skoglund D
  • 6 Ibrahima Fofana D
  • 24 Waylon Renecke D
  • 16 Noah Persson D
  • 28 Frank Junior Adjei M
  • 8 Markus Karlsson M
  • 17 Amin Boudri M
  • 26 Montader Madjed F
  • 7 Paulos Abraham F
  • 9 Victor Lind F

Dự bị

  • 27 Felix Jakobsson G
  • 4 Victor Eriksson D
  • 3 Frederik Winther D
  • 31 Oscar Steinke Brånby D
  • 5 Tesfaldet Tekie M
  • 20 Nahir Besara M
  • 11 Oscar Johansson Schellhas M
  • 15 Oliver Jordan Hagen F
  • 30 Suwaibou Kebbeh F

BK Hacken

4-4-2

Huấn luyện viên Jens Gustafsson

Đội hình xuất phát

  • 35 David Andersson G
  • 5 Brice Wembangomo D
  • 13 Harry Hilvenius D
  • 22 Filip Helander D
  • 21 Adam Lundqvist D
  • 32 Harun Ibrahim M
  • 8 Simen Hestnes M
  • 6 Abdoulaye Doumbia M
  • 20 Adrian Svanback M
  • 9 Gustav Lindgren F
  • 10 Mikkel Rygaard F

Dự bị

  • 99 Etrit Berisha G
  • 23 Olle Samuelsson D
  • 15 Leo Väisänen D
  • 7 Sanders Ngabo M
  • 16 Pontus Dahbo M
  • 19 David Seger M
  • 24 Bamir Sadiku F
  • 27 Wawa Christ F
  • 25 Sabri Kondo M
Hammarby FF
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
BK Hacken
7 Sút trúng đích 0
2 Sút chệch khung thành 1
12 Tổng cú sút 1
3 Cú sút bị cản 0
9 Sút trong vòng cấm 1
3 Sút ngoài vòng cấm 0
9 Phạm lỗi 12
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
66% Kiểm soát bóng 34%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 5
468 Tổng đường chuyền 243
414 Chuyền chính xác 190
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Hammarby FF 20 cầu thủ

Warner Hahn 1 · G Đội trưởng
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
25
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hampus Skoglund 2 · D
Phút 71 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7
Chuyền
64
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Fofana 6 · D
Phút 71 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7
Chuyền
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waylon Renecke 24 · D
Phút 71 Điểm 8.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
8.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
70
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Persson 16 · D
Phút 71 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.6
Chuyền
23
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frank Junior Adjei 28 · M
Phút 71 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Markus Karlsson 8 · M
Phút 71 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.6
Chuyền
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amin Boudri 17 · M
Phút 65 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Montader Madjed 26 · F
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulos Abraham 7 · F
Phút 71 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Lind 9 · F
Phút 65 Điểm 9.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
9.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tesfaldet Tekie 5 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Johansson Schellhas 11 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Jakobsson 27 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Eriksson 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Winther 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Steinke Brånby 31 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nahir Besara 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Jordan Hagen 15 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Suwaibou Kebbeh 30 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

BK Hacken 20 cầu thủ

David Andersson 35 · G
Phút 71 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7
Cứu thua
5
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brice Wembangomo 5 · D
Phút 65 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
5.9
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Hilvenius 13 · D
Phút 71 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.7
Chuyền
37
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Helander 22 · D
Phút 71 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
5.9
Chuyền
26
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Lundqvist 21 · D
Phút 65 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.2
Chuyền
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harun Ibrahim 32 · M
Phút 65 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simen Hestnes 8 · M
Phút 71 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.2
Chuyền
20
Chuyền chính xác
14
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Doumbia 6 · M
Phút 71 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.2
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
6
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Svanback 20 · M
Phút 71 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6
Chuyền
8
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustav Lindgren 9 · F
Phút 71 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikkel Rygaard 10 · F Đội trưởng
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wawa Christ 27 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.7
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olle Samuelsson 23 · D Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Väisänen 15 · D Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sanders Ngabo 7 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Etrit Berisha 99 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pontus Dahbo 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Seger 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bamir Sadiku 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sabri Kondo 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0