Đội nhà
Halmstad
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Gais
Ngày
21:30 · 09/08
Sân
Örjans Vall · Halmstad
Trọng tài
Niclas Karlsson, Sweden
Trạng thái
67'
Vòng
Vòng đấu - 16
Ngày
09/08
Sân
Örjans Vall · Halmstad
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Niclas Karlsson, Sweden
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Gais
Bảng xếp hạng · 2026
16
Halmstad
15 trận
7 điểm
9
Gais
15 trận
20 điểm
Đối đầu gần đây
↔
O. Pettersson
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Andersson
Gais
↔
R. Frej
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Wangberg
Gais
↔
N. Vasic
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Salter
Gais
■
M. Andersson
Thẻ vàng
Gais
●
S. Salter
Bàn thắng
Gais
Halmstad
4-4-2
Huấn luyện viên
Stuart Baxter
Đội hình xuất phát
-
1
Tim Rönning
G
-
17
Andre Boman
D
-
5
Pascal Gregor
D
-
3
Gabriel Wallentin
D
-
24
Rami Kaib
D
-
19
Marvin Illary
M
-
27
Rocco Ascone
M
-
6
Joel Allansson
M
-
14
Hussein Carneil
M
-
11
Ludvig Arvidsson
F
-
18
Malte Persson
F
Dự bị
-
35
Adam Wihed
G
-
16
Erko Jonne Tougjas
D
-
21
Joel Nilsson
M
-
4
Filip Schyberg
D
-
25
Aleksander Nilsson
M
-
13
Vincent Johansson
M
-
8
Niilo Mäenpää
M
-
9
Omar Faraj
F
-
22
Oliver Kapsimalis
F
Gais
4-3-3
Huấn luyện viên
Fredrik Holmberg
Đội hình xuất phát
-
1
Mergim Krasniqi
G
-
12
Robin Frej
D
-
4
Oskar Ågren
D
-
24
Filip Beckman
D
-
2
Matteo de Brienne
D
-
8
William Milovanovic
M
-
10
Henry Sletsjoe
M
-
17
Róbert Frosti Thorkelsson
M
-
32
Oscar Pettersson
F
-
21
Nikola Vasic
F
-
11
Rasmus Niklasson
F
Dự bị
-
30
Adin Tihic
G
-
6
August Wängberg
D
-
22
Anes Cardaklija
D
-
7
Joackim Fagerjord
M
-
34
Dennis Collander
M
-
14
Simon Girke Jørgensen
F
-
27
Mohamed Bawa
M
-
16
Max Andersson
M
-
20
Samuel Salter
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
4
3
Sút chệch khung thành
5
10
Tổng cú sút
10
3
Cú sút bị cản
1
8
Sút trong vòng cấm
7
2
Sút ngoài vòng cấm
3
6
Phạm lỗi
7
6
Phạt góc
4
0
Việt vị
1
37%
Kiểm soát bóng
63%
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
4
246
Tổng đường chuyền
424
200
Chuyền chính xác
377
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
89%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Halmstad
20 cầu thủ
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gais
20 cầu thủ
Phút
67
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 8.3
- Chuyền
- 78
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 87
- Chuyền chính xác
- 79
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 3
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0