Đội nhà
Guimaraes
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Arouca
Ngày
00:00 · 09/08
Sân
Estádio Dom Afonso Henriques · Guimaraes
Trọng tài
Miguel Nogueira, Portugal
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Estádio Dom Afonso Henriques · Guimaraes
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Miguel Nogueira, Portugal
Dự đoán
Cơ hội kép: Guimaraes or draw
Bảng xếp hạng · 2026
2
Guimaraes
0 trận
0 điểm
14
Arouca
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
I. Barbero
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Djouahra
Arouca
■
Hyun-ju Lee
Thẻ vàng
Arouca
↔
M. Flores
Thay người 1 · Kiến tạo: O. Lebedenko
Arouca
↔
I. Barbero
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Nandin
Arouca
■
Oumar Camara
Thẻ vàng
Guimaraes
↔
Maga
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Strata
Guimaraes
↔
O. Camara
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Arcanjo
Guimaraes
↔
E. van Ee
Thay người 3 · Kiến tạo: Pedro Santos
Arouca
↔
H. Lee
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Gozalbez
Arouca
↔
J. Sanchez
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Monteiro
Arouca
↔
G. Nogueira
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Mitrovic
Guimaraes
↔
A. Ndoye
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Nogueira
Guimaraes
■
Matija Mitrović
Thẻ vàng
Guimaraes
■
Ignacio de Arruabarrena
Thẻ vàng
Arouca
■
Diogo Monteiro
Thẻ vàng
Arouca
■
Orest Lebedenko
Thẻ vàng
Arouca
■
Diogo Monteiro
Thẻ vàng
Arouca
■
Diogo Monteiro
Thẻ đỏ
Arouca
↔
Gustavo
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Doucet
Guimaraes
Guimaraes
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Tiago Margarido
Đội hình xuất phát
-
48
O. Zych
G
-
2
Maga
D
-
4
O. Rivas Viondi
D
-
28
Thiago Balieiro
D
-
13
J. I. Mendes
D
-
16
Beni
M
-
8
G. Nogueira
M
-
11
Gustavo
M
-
20
Samu
M
-
7
O. Camara
M
-
24
A. Ndoye
F
Dự bị
-
22
J. Castillo
G
-
98
Lucas Furtado
-
18
T. Arcanjo
M
-
44
L. Doucet
M
-
56
S. Verdi
M
-
82
F. Dias
D
-
5
A. Sidibe
D
-
6
M. Mitrovic
M
-
23
T. Strata
D
-
17
M. Nogueira
M
Arouca
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Vasco Seabra
Đội hình xuất phát
-
12
I. De Arruabarrena
G
-
28
Tiago Esgaio
D
-
15
J. Sanchez
D
-
3
J. Fontan
D
-
21
M. Flores
D
-
6
E. van Ee
M
-
8
T. Fukui
M
-
19
A. Trezza
M
-
14
H. Lee
M
-
7
N. Djouahra
M
-
17
I. Barbero
F
Dự bị
-
1
J. Vinarcik
G
-
71
M. Duarte
G
-
5
B. Popovic
D
-
89
Pedro Santos
M
-
9
F. Mayulu
F
-
24
B. Mansilla
F
-
37
M. Climent
D
-
18
O. Lebedenko
D
-
10
P. Gozalbez
M
-
23
D. Nandin
F
-
4
D. Monteiro
D
-
77
S. Park
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
14
Sút chệch khung thành
1
24
Tổng cú sút
4
7
Cú sút bị cản
1
16
Sút trong vòng cấm
3
8
Sút ngoài vòng cấm
1
9
Phạm lỗi
7
5
Phạt góc
2
1
Việt vị
3
58%
Kiểm soát bóng
42%
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cứu thua
3
497
Tổng đường chuyền
378
431
Chuyền chính xác
298
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
2.22
Bàn thắng kỳ vọng
0.49
0.22
Bàn thua ngăn chặn
0.22
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.91
X
3.4
2
4
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.65
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.8
K
1.95
1X2
1
2.5
X
2.2
2
4.33
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.32
O/U
T 1
1.86
X 1
1.88
O/E
L
2.1
C
1.73
Guimaraes
21 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 49
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arouca
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0