Đội nhà
Groningen
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Utrecht
Ngày
19:30 · 09/08
Sân
Euroborg · Groningen
Trọng tài
Joey Kooij, Netherlands
Trạng thái
72'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Euroborg · Groningen
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Joey Kooij, Netherlands
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Utrecht
Bảng xếp hạng · 2026
18
Groningen
0 trận
0 điểm
11
Utrecht
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
B. Willumsson
Bàn thắng
Groningen
↔
M. Rente
Thay người 1 · Kiến tạo: E. van der Laan
Groningen
•
B. Willumsson
Goal Disallowed - offside
Groningen
●
T. van Bergen
Bàn thắng
Groningen
↔
F. Pohl
Thay người 1 · Kiến tạo: D. van den Berg
Utrecht
↔
D. Min
Thay người 2 · Kiến tạo: Z. Iqbal
Utrecht
↔
Y. Cathline
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Blake
Utrecht
↔
S. Horemans
Thay người 4 · Kiến tạo: G. Offerhaus
Utrecht
↔
W. Prins
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Mercera
Groningen
Groningen
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Dick Lukkien
Đội hình xuất phát
-
1
Etienne Vaessen
G
-
14
Jorg Schreuders
D
-
3
Thijmen Blokzijl
D
-
5
Marco Rente
D
-
2
Wouter Prins
D
-
8
Tika de Jonge
M
-
18
Tygo Land
M
-
17
David van der Werff
M
-
26
Thom van Bergen
M
-
24
Pelle Clement
M
-
9
Brynjólfur Darri Willumsson
F
Dự bị
-
15
Elvis Van der Laan
D
-
31
Rijk Janse
G
-
13
Lovro Štubljar
G
-
42
Jesper Mosselaar
D
-
29
Tyrique Mercera
D
-
12
Nikolas Brandis
D
-
7
Travis Hernes
M
-
53
Jahelille Hall
M
-
44
Jismerai Dillema
M
-
16
Alvin Nordin
M
-
20
Nils Eggens
F
-
34
Ryan Metu
F
Utrecht
4-3-3
Huấn luyện viên
Anthony Correia
Đội hình xuất phát
-
25
Michael Brouwer
G
-
23
Niklas Vesterlund
D
-
2
Siebe Horemans
D
-
44
Mike Eerdhuijzen
D
-
92
Arthur Zagre
D
-
20
Dani De Wit
M
-
8
Joris van Overeem
M
-
53
Ferdinand Pohl
M
-
11
Ángel Alarcón
F
-
9
David Min
F
-
10
Yoann Cathline
F
Dự bị
-
33
Kevin Gadellaa
G
-
32
Per Kloosterboer
D
-
6
Guus Offerhaus
D
-
34
Davy van den Berg
M
-
30
Kevin Paredes
M
-
14
Zidane Iqbal
M
-
47
Emmanuel Owen
F
-
15
Adrian Blake
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
6
2
Sút chệch khung thành
2
11
Tổng cú sút
8
4
Cú sút bị cản
0
7
Sút trong vòng cấm
8
4
Sút ngoài vòng cấm
0
9
Phạm lỗi
12
3
Phạt góc
1
1
Việt vị
2
60%
Kiểm soát bóng
40%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
6
Thủ môn cứu thua
3
361
Tổng đường chuyền
236
302
Chuyền chính xác
174
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
1.31
Bàn thắng kỳ vọng
1.60
-0.79
Bàn thua ngăn chặn
-0.79
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Groningen
23 cầu thủ
Phút
70
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 8.9
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 55
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 8
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Utrecht
19 cầu thủ
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0