Đội nhà
Gremio
2 - 1
H1 0-1
Đội khách
Sao Paulo
Ngày
02:00 · 09/08
Sân
Arena do Grêmio · Porto Alegre
Trọng tài
Andre Luis Skettino Policarpo Bento, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
09/08
Sân
Arena do Grêmio · Porto Alegre
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Andre Luis Skettino Policarpo Bento, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: Gremio or draw
Bảng xếp hạng · 2026
17
Gremio
20 trận
22 điểm
12
Sao Paulo
20 trận
26 điểm
Đối đầu gần đây
■
M. Villasanti
Thẻ vàng
Gremio
●
Marcos Antonio
Bàn thắng · Kiến tạo: Luciano
Sao Paulo
↔
J. Cabral
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Amuzu
Gremio
●
Wallace
Bàn thắng · Kiến tạo: Carlos Vinicius
Gremio
↔
J. Nardoni
Thay người 2 · Kiến tạo: Dodi
Gremio
↔
Danielzinho
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Bobadilla
Sao Paulo
↔
Ferreira
Thay người 2 · Kiến tạo: Cauly
Sao Paulo
■
Luciano
Thẻ vàng
Sao Paulo
↔
Jonathan Calleri
Thay người 3 · Kiến tạo: Andre Silva
Sao Paulo
↔
Carlos Vinicius
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Braithwaite
Gremio
■
Diego Caito
Thẻ vàng
Gremio
●
C. Pavon
Bàn thắng
Gremio
↔
Wendell
Thay người 4 · Kiến tạo: Victor Sa
Sao Paulo
↔
Pablo Maia
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Santana
Sao Paulo
■
Marlon
Thẻ vàng
Gremio
■
Andre Silva
Thẻ vàng
Sao Paulo
■
Walter Kannemann
Thẻ vàng
Gremio
■
Robert Arboleda
Thẻ vàng
Sao Paulo
↔
M. Villasanti
Thay người 4 · Kiến tạo: Walter Kannemann
Gremio
↔
C. Pavon
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Perez
Gremio
Gremio
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Luis Castro
Đội hình xuất phát
-
1
Weverton
G
-
27
Diego Caito
D
-
6
Gustavo Martins
D
-
82
Wallace
D
-
23
Marlon
D
-
19
E. Noriega
M
-
7
C. Pavon
M
-
20
M. Villasanti
M
-
5
J. Nardoni
M
-
77
J. Cabral
M
-
95
Carlos Vinicius
F
Dự bị
-
12
Gabriel Grando
G
-
22
M. Braithwaite
F
-
14
Marcos Rocha
D
-
17
Dodi
M
-
9
F. Amuzu
F
-
99
J. Enamorado
F
-
38
Caio Paulista
D
-
30
Matheus Nascimento
F
-
4
Walter Kannemann
D
-
3
Wagner Leonardo
D
-
33
L. Perez
M
-
37
Gabriel Mec
F
Sao Paulo
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Junior Dorival
Đội hình xuất phát
-
23
Rafael
G
-
19
Lucas Ramon
-
5
Robert Arboleda
D
-
54
Luis Osorio
D
-
18
Wendell
D
-
94
Danielzinho
M
-
29
Pablo Maia
M
-
8
Marcos Antonio
M
-
10
Luciano
M
-
11
Ferreira
M
-
9
Jonathan Calleri
F
Dự bị
-
31
Carlos Coronel
G
-
20
Buta
D
-
22
D. Duarte
D
-
80
Cauly
M
-
27
Victor Sa
F
-
17
Andre Silva
F
-
28
Newton
M
-
35
Sabino
D
-
34
P. dos Santos
F
-
12
Iago Borduchi
D
-
16
D. Bobadilla
M
-
43
G. Santana
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
5
3
Sút chệch khung thành
8
12
Tổng cú sút
18
4
Cú sút bị cản
5
8
Sút trong vòng cấm
12
4
Sút ngoài vòng cấm
6
12
Phạm lỗi
19
7
Phạt góc
7
2
Việt vị
2
48%
Kiểm soát bóng
52%
4
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
3
421
Tổng đường chuyền
462
364
Chuyền chính xác
392
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
1.62
Bàn thắng kỳ vọng
1.37
0.13
Bàn thua ngăn chặn
0.13
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.4
X
3.1
2
3.2
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.18
O/U
T 2.5
2.3
X 2.5
1.6
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.95
K
1.8
1X2
1
3.2
X
2
2
3.75
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.21
O/U
T 1
2.18
X 1
1.64
O/E
L
2.1
C
1.73
Gremio
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 52
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
52
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
43
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 43
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sao Paulo
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 42
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 75
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0