Goias vs Londrina: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Brazil Vòng đấu - 21 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Goias
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Londrina
Ngày 05:30 · 11/08
Sân Estádio da Serrinha · Goiânia
Trọng tài Lucas Canetto Bellote, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 21
Ngày 11/08
Sân Estádio da Serrinha · Goiânia
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Lucas Canetto Bellote, Brazil

Dự đoán

Goias 45% Hòa 45% Londrina 10%

Cơ hội kép: Goias or draw

Bảng xếp hạng · 2026

9 Goias 20 trận 29 điểm
17 Londrina 20 trận 20 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Goias 1 - 0 Londrina
Hạng Nhì Brazil Londrina 2 - 2 Goias
Hạng Nhì Brazil Londrina 0 - 0 Goias
Hạng Nhì Brazil Goias 0 - 0 Londrina
Hạng Nhì Brazil Goias 0 - 0 Londrina
Kadu Bàn thắng Goias
Kadu Goal confirmed Goias
Raí Nascimento Thay người 1 · Kiến tạo: Vitinho Londrina
Wallace Reis Thẻ vàng Londrina
Cadu Thẻ vàng Goias
Tarik Thay người 2 · Kiến tạo: Guilherme Portuga Londrina
Lucas Marques Thay người 3 · Kiến tạo: João Tavares Londrina
Cadu Thay người 1 · Kiến tạo: Anselmo Ramon Goias
Rodrigo Soares Thay người 2 · Kiến tạo: Marcos Vinícius Goias
Ramon Menezes Thay người 3 · Kiến tạo: Lucas Ribeiro Goias
Kadu Thay người 4 · Kiến tạo: Djalma Goias
Juninho Thay người 5 · Kiến tạo: Gegê Goias
Pablo Dyego Thay người 4 · Kiến tạo: Gilberto Londrina
Djalma Thẻ vàng Goias
Guilherme Portuga Thẻ vàng Londrina
Nino Paraíba Thay người 5 · Kiến tạo: André Dhominique Londrina
Gilberto Thẻ vàng Londrina
Luiz Felipe Thẻ vàng Goias

Goias

Huấn luyện viên Mozart

Đội hình xuất phát

  • 1 Thiago Rodrigues G
  • 2 Rodrigo Soares D
  • 3 Luiz Felipe D
  • 4 Ramon Menezes D
  • 6 Nicolas D
  • 97 Lourenço M
  • 5 Filipe Machado M
  • 10 Lucas Lima M
  • 8 Juninho M
  • 40 Kadu M
  • 18 Cadu F

Dự bị

  • 63 Marcos Vinícius D
  • 9 Anselmo Ramon F
  • 14 Lucas Ribeiro D
  • 54 Djalma D
  • 28 Gegê M
  • 12 Ezequiel Oliveira G
  • 25 Luis Fellipe D
  • 66 Danilo Cunha D
  • 15 Esli García F
  • 21 Jean Carlos M
  • 55 Guilherme Baldória M

Londrina

Huấn luyện viên Micale Rogerio

Đội hình xuất phát

  • 30 Kozlinski G
  • 2 Nino Paraíba D
  • 15 Gabriel Lacerda D
  • 4 Wallace Reis D
  • 34 Heron D
  • 8 Lucas Marques M
  • 5 Tarik M
  • 22 João Vitor M
  • 28 Raí Nascimento F
  • 23 William Pottker F
  • 11 Pablo Dyego F

Dự bị

  • 7 Vitinho F
  • 32 João Tavares M
  • 55 Guilherme Portuga M
  • 9 Gilberto F
  • 13 André Dhominique D
  • 12 Eduardo Zanella G
  • 1 Luan G
  • 44 Caio Rodrigues D
  • 75 Kauê Leonardo D
  • 3 Yago Lincoln D
  • 33 Kevyn D
  • 27 Murilo Sousa M
Goias
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Londrina
5 Sút trúng đích 4
5 Sút chệch khung thành 7
14 Tổng cú sút 16
4 Cú sút bị cản 5
7 Sút trong vòng cấm 7
7 Sút ngoài vòng cấm 9
9 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
55% Kiểm soát bóng 45%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 4
514 Tổng đường chuyền 417
458 Chuyền chính xác 353
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.34 Bàn thắng kỳ vọng 0.70
0.76 Bàn thua ngăn chặn 0.76
Hạng Nhì Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Goias Londrina

1X2

1 1.7 X 3.4 2 5.5

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.85

O/U

T 2.5 2.25 X 2.5 1.62

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 2.1 K 1.67

1X2

1 2.4 X 2.1 2 5.5

AH

N +0.5 1.15 K -0.5 1.55

O/U

T 1 2.14 X 1 1.65

O/E

L 2.2 C 1.67

Goias 22 cầu thủ

Thiago Rodrigues 1 · G
Phút 97 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
8.2
Cứu thua
4
Chuyền
23
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Soares 2 · D
Phút 62 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.6
Chuyền
31
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Felipe 3 · D
Phút 97 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.2
Chuyền
52
Chuyền chính xác
44
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ramon Menezes 4 · D
Phút 67 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
8.2
Chuyền
51
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas 6 · D
Phút 97 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.2
Chuyền
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lourenço 97 · M
Phút 97 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
63
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filipe Machado 5 · M
Phút 97 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.2
Chuyền
90
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
85
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 10 · M
Phút 97 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
8
Chuyền
59
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho 8 · M Đội trưởng
Phút 68 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.6
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadu 40 · M
Phút 68 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
8.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cadu 18 · F
Phút 62 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcos Vinícius 63 · D Dự bị
Phút 35 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.7
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anselmo Ramon 9 · F Dự bị
Phút 35 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ribeiro 14 · D Dự bị
Phút 30 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.9
Chuyền
10
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djalma 54 · D Dự bị
Phút 29 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gegê 28 · M Dự bị
Phút 29 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Oliveira 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Fellipe 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Cunha 66 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Esli García 15 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Baldória 55 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Londrina 23 cầu thủ

Kozlinski 30 · G
Phút 97 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.7
Cứu thua
4
Chuyền
24
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nino Paraíba 2 · D
Phút 83 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
6.6
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Lacerda 15 · D
Phút 97 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.2
Chuyền
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Cản phá
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wallace Reis 4 · D Đội trưởng
Phút 97 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.3
Chuyền
57
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Heron 34 · D
Phút 97 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
20
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Marques 8 · M
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarik 5 · M
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Chuyền
29
Chuyền chính xác
24
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Vitor 22 · M
Phút 97 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
59
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raí Nascimento 28 · F
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Pottker 23 · F
Phút 97 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.3
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Dyego 11 · F
Phút 69 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitinho 7 · F Dự bị
Phút 52 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Tavares 32 · M Dự bị
Phút 36 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Portuga 55 · M Dự bị
Phút 36 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.9
Chuyền
27
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gilberto 9 · F Dự bị
Phút 28 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
André Dhominique 13 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.6
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Zanella 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio Rodrigues 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauê Leonardo 75 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yago Lincoln 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevyn 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murilo Sousa 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0