Đội nhà
GIL Vicente
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Rio Ave
Ngày
02:30 · 10/08
Sân
Estádio Cidade de Barcelos · Barcelos
Trọng tài
Gustavo Correia, Portugal
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
10/08
Sân
Estádio Cidade de Barcelos · Barcelos
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Gustavo Correia, Portugal
Dự đoán
Cơ hội kép: GIL Vicente or draw
Bảng xếp hạng · 2026
4
GIL Vicente
0 trận
0 điểm
5
Rio Ave
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
↔
Weverson
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Moreira
GIL Vicente
↔
Ryan Guilherme
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Monteiro
Rio Ave
■
Facundo Cáseres
Thẻ vàng
GIL Vicente
■
Nelson Abbey
Thẻ vàng
Rio Ave
■
Andreas Ndoj
Thẻ đỏ
Rio Ave
↔
R. Galcik
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Nikitscher
Rio Ave
↔
F. Caseres
Thay người 2 · Kiến tạo: Ze Carlos
GIL Vicente
↔
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Silva
GIL Vicente
↔
A. Lausen
Thay người 4 · Kiến tạo: H. Hernandez
GIL Vicente
↔
G. Pinto Martins
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Toure
GIL Vicente
↔
J. Blesa
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Vrousai
Rio Ave
↔
D. Nascimento
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Brabec
Rio Ave
↔
Diogo Bezerra
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Spikic
Rio Ave
■
Jakub Brabec
Thẻ vàng
Rio Ave
●
H. Hernandez
Penalty
GIL Vicente
■
Georgios Liavas
Thẻ vàng
Rio Ave
GIL Vicente
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Luis Pinto
Đội hình xuất phát
-
30
Lucao
G
-
47
R. Esgaio
D
-
4
M. Elimbi
D
-
39
J. Buatu
D
-
26
Weverson
D
-
12
A. Lausen
M
-
5
F. Caseres
M
-
11
J. Fernandes
M
-
10
S. Garcia
M
-
20
G. Pinto Martins
M
-
29
Carlos Eduardo
F
Dự bị
-
1
A. Picornell
G
-
44
T. Ferreira
-
6
Ze Carlos
M
-
99
M. Kaba
F
-
3
A. Espigares
D
-
45
D. Moreira
D
-
27
A. Moreira
F
-
2
J. Silva
D
-
23
H. Hernandez
F
-
7
T. Toure
F
-
32
M. Fernandez
M
-
86
D. Prioste
M
Rio Ave
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Sotiris Sylaidopoulos
Đội hình xuất phát
-
99
E. van der Gouw
G
-
54
G. Liavas
D
-
23
F. Petrasso
D
-
39
Gustavo Mancha
D
-
6
N. Abbey
D
-
90
D. Nascimento
M
-
5
A. Ntoi
M
-
30
R. Galcik
-
8
Ryan Guilherme
M
-
7
Diogo Bezerra
-
11
J. Blesa
F
Dự bị
-
22
K. Chamorro
G
-
14
J. Brabec
D
-
17
M. Vrousai
F
-
44
T. Nikitscher
M
-
25
Rafael Lobato
F
-
77
D. Spikic
F
-
9
T. Monteiro
F
-
63
J. Lomboto
D
-
79
M. Patricio
F
-
68
Caike
-
67
Samuel
F
-
70
A. Wenck
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
5
Sút chệch khung thành
3
12
Tổng cú sút
6
3
Cú sút bị cản
1
7
Sút trong vòng cấm
1
5
Sút ngoài vòng cấm
5
14
Phạm lỗi
8
5
Phạt góc
2
2
Việt vị
0
64%
Kiểm soát bóng
36%
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
2
Thủ môn cứu thua
3
492
Tổng đường chuyền
287
434
Chuyền chính xác
222
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77%
1.48
Bàn thắng kỳ vọng
0.31
1.19
Bàn thua ngăn chặn
1.19
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2
X
3.3
2
3.75
AH
N +1
1.1
K -1
1.4
O/U
T 2.5
2.1
X 2.5
1.7
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.91
K
1.91
1X2
1
2.62
X
2.1
2
4.33
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.3
O/U
T 1
2.01
X 1
1.75
O/E
L
2.1
C
1.73
GIL Vicente
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 62
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
46
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rio Ave
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 32
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
50
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0