Đội nhà
Gamba Osaka
4 - 3
H1 2-1
Đội khách
Urawa
Ngày
17:30 · 07/08
Sân
Panasonic Stadium Suita · Suita
Trọng tài
Akihiko Ikeuchi, Japan
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
07/08
Sân
Panasonic Stadium Suita · Suita
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Akihiko Ikeuchi, Japan
Dự đoán
Cơ hội kép: Gamba Osaka or draw
Bảng xếp hạng · 2027
17
Gamba Osaka
0 trận
0 điểm
13
Urawa
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
■
Matheus Savio
Thẻ vàng
Urawa
●
H. Komori
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Kaneko
Urawa
■
K. Hayashi
Thẻ vàng
Urawa
■
Matheus Savio
Thẻ vàng
Urawa
■
Matheus Savio
Thẻ đỏ
Urawa
■
K. Cho
Thẻ vàng
Urawa
●
I. Jebali
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Abe
Gamba Osaka
●
D. Hummet
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Kishimoto
Gamba Osaka
■
K. Kudo
Thẻ vàng
Urawa
↔
D. Hummet
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Uenaka
Gamba Osaka
↔
S. Sasa
Thay người 1 · Kiến tạo: H. Minamino
Urawa
↔
H. Komori
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Onaiwu
Urawa
↔
K. Hayashi
Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Naganuma
Urawa
↔
S. Abe
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Suzuki
Gamba Osaka
↔
R. Meshino
Thay người 3 · Kiến tạo: Welton
Gamba Osaka
●
T. Kaneko
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Watanabe
Urawa
●
H. Minamino
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Watanabe
Urawa
■
A. Onaiwu
Thẻ vàng
Urawa
●
Welton
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Jebali
Gamba Osaka
●
A. Uenaka
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Yamashita
Gamba Osaka
↔
T. Kaneko
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Mizunuma
Urawa
↔
K. Yasui
Thay người 5 · Kiến tạo: H. Ueki
Urawa
↔
R. Yamashita
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Nakano
Gamba Osaka
↔
R. Hatsuse
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Sasaki
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Jens Wissing
Đội hình xuất phát
-
18
Rui Araki
G
-
15
Takeru Kishimoto
D
-
19
Ginjiro Ikegaya
D
-
4
Shinnosuke Nakatani
D
-
21
Ryo Hatsuse
D
-
13
Shuto Abe
M
-
27
Rin Mito
M
-
17
Ryoya Yamashita
M
-
11
Issam Jebali
M
-
8
Ryotaro Meshino
M
-
23
Deniz Hümmet
F
Dự bị
-
14
Asahi Uenaka
F
-
16
Tokuma Suzuki
M
-
97
Welton
F
-
67
Shogo Sasaki
D
-
47
Shinya Nakano
D
-
22
Jun Ichimori
G
-
2
Shota Fukuoka
D
-
38
Gaku Nawata
M
-
7
Takashi Usami
F
Urawa
4-3-3
Huấn luyện viên
Maciej Skorza
Đội hình xuất phát
-
1
Shusaku Nishikawa
G
-
3
Danilo Boza
D
-
2
Yuta Miyamoto
D
-
15
Kota Kudo
D
-
18
Kotaro Hayashi
D
-
33
Shuta Sasa
M
-
25
Kaito Yasui
M
-
13
Ryoma Watanabe
M
-
7
Takuro Kaneko
F
-
17
Hiiro Komori
F
-
10
Matheus Sávio
F
Dự bị
-
42
Harumi Minamino
F
-
45
Ado Onaiwu
F
-
88
Yoichi Naganuma
M
-
37
Ueki Hayate
M
-
8
Kota Mizunuma
M
-
23
Koki Fukui
G
-
5
Kenta Nemoto
D
-
39
Jumpei Hayakawa
M
-
36
Renji Hidano
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
6
3
Sút chệch khung thành
7
12
Tổng cú sút
19
0
Cú sút bị cản
6
9
Sút trong vòng cấm
14
3
Sút ngoài vòng cấm
5
11
Phạm lỗi
12
5
Phạt góc
6
1
Việt vị
2
61%
Kiểm soát bóng
39%
0
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
2
Thủ môn cứu thua
5
460
Tổng đường chuyền
287
383
Chuyền chính xác
214
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.38
X
3
2
3.1
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.2
O/U
T 2.5
2.08
X 2.5
1.73
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
1.8
K
1.95
1X2
1
3
X
2.1
2
3.75
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.23
O/U
T 1
2
X 1
1.76
O/E
L
2.1
C
1.73
Gamba Osaka
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Urawa
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
9.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 9.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
3.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 3.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
30
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0