Đội nhà
Galatasaray
1 - 2
H1 1-2
Đội khách
Villarreal
Ngày
01:00 · 09/08
Sân
Rams Park · Istanbul
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Club Friendlies
Ngày
09/08
Sân
Rams Park · Istanbul
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Villarreal
Đối đầu gần đây
●
A. Perez
Penalty
Villarreal
■
O. Buruk
Thẻ vàng
Galatasaray
■
O. Buruk
Thẻ vàng
Galatasaray
●
V. Osimhen
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Elmali
Galatasaray
■
V. Osimhen
Thẻ vàng
Galatasaray
■
S. Mourino
Thẻ vàng
Villarreal
●
G. Mikautadze
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Pepe
Villarreal
↔
M. Lemina
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Unyay
Galatasaray
↔
G. Guvenc
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Yilmaz
Galatasaray
↔
Luiz Junior
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Gulacsi
Villarreal
↔
A. Moleiro
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Buchanan
Villarreal
↔
V. Osimhen
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Nhaga
Galatasaray
↔
E. Elmali
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Bardakci
Galatasaray
↔
L. Torreira
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Ugochukwu
Galatasaray
↔
N. Pepe
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Akhomach
Villarreal
↔
G. Mikautadze
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Oluwaseyi
Villarreal
↔
C. Romero
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Macia
Villarreal
↔
S. Mourino
Thay người 6 · Kiến tạo: A. Freeman
Villarreal
↔
J. Foyth
Thay người 7 · Kiến tạo: P. Navarro
Villarreal
↔
S. Comesana
Thay người 8 · Kiến tạo: S. Cardona
Villarreal
↔
I. Jakobs
Thay người 6 · Kiến tạo: K. Karatas
Galatasaray
↔
Gabriel Sara
Thay người 7 · Kiến tạo: I. Gundogan
Galatasaray
↔
A. Perez
Thay người 9 · Kiến tạo: A. Diatta
Villarreal
↔
R. Veiga
Thay người 10 · Kiến tạo: W. Kambwala
Villarreal
↔
P. Gueye
Thay người 11 · Kiến tạo: L. Costa
Villarreal
↔
Y. Akgun
Thay người 8 · Kiến tạo: K. Ayhan
Galatasaray
↔
R. Sallai
Thay người 9 · Kiến tạo: B. Lus
Galatasaray
↔
L. Sane
Thay người 10 · Kiến tạo: Y. Sivaslioglu
Galatasaray
↔
B. Yilmaz
Thay người 11 · Kiến tạo: A. Yuzgec
Galatasaray
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.45
X
3.25
2
2.45
AH
N +1.75
1.14
K -1.75
1.12
O/U
T 2.5
1.57
X 2.5
2.35
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.44
K
2.6
1X2
1
3
X
2.38
2
2.75
AH
N 0
1.98
K 0
1.82
O/U
T 1
1.56
X 1
2.27
O/E
L
2
C
1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.