Đội nhà
Fortaleza EC
3 - 2
H1 2-1
Đội khách
Palmeiras
Ngày
07:30 · 06/08
Sân
—
Trọng tài
Rafael Rodrigo Klein, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
06/08
Sân
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Rafael Rodrigo Klein, Brazil
Dự đoán
Combo Đội thắng: Palmeiras and +2.5 goals
Đối đầu gần đây
●
J. B. Miritello
Bàn thắng · Kiến tạo: Rodriguinho
Fortaleza EC
●
J. Lopez
Bàn thắng · Kiến tạo: Felipe Anderson
Palmeiras
●
Rodriguinho
Bàn thắng
Fortaleza EC
↔
Lucas Evangelista
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Sosa
Palmeiras
↔
Vitor Roque
Thay người 2 · Kiến tạo: Andreas Pereira
Palmeiras
↔
Riquelme Fillipi
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Arias
Palmeiras
●
Murilo
Bàn thắng · Kiến tạo: Andreas Pereira
Palmeiras
↔
Welliton
Thay người 1 · Kiến tạo: Paulo Baya
Fortaleza EC
↔
T. Cardona
Thay người 2 · Kiến tạo: Neris
Fortaleza EC
↔
Rodrigo
Thay người 3 · Kiến tạo: Vitinho
Fortaleza EC
↔
Marlon Freitas
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Martinez
Palmeiras
■
Mailton
Thẻ vàng
Fortaleza EC
↔
Pierre
Thay người 4 · Kiến tạo: Ryan
Fortaleza EC
↔
Rodriguinho
Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Emanoel
Fortaleza EC
↔
Felipe Anderson
Thay người 5 · Kiến tạo: Allan Elias
Palmeiras
●
Lucas Emanoel
Bàn thắng · Kiến tạo: Mailton
Fortaleza EC
Fortaleza EC
4-3-3
Huấn luyện viên
Paulo Autuori
Đội hình xuất phát
-
1
João Ricardo
G
-
22
Maílton
D
-
3
Lucas Gazal
D
-
6
Tomás Cardona
D
-
18
Gabriel Fuentes
D
-
29
Rodrigo Santos
M
-
5
Pierre
M
-
88
Lucas Sasha
M
-
31
Welliton
F
-
9
Juan Miritello
F
-
75
Rodriguinho
F
Dự bị
-
23
Neris
D
-
77
Paulo Baya
F
-
11
Vitinho
F
-
37
Ryan Gustavo
M
-
19
Lucas Emanoel
F
-
25
Vinicius Silvestre
G
-
4
Luan Freitas
D
-
13
Maurício Lima
D
-
28
Paulinho
D
-
10
Lucas Crispim
M
-
32
Luiz Fernando
F
-
17
Nathan Fogaça
F
Palmeiras
4-4-2
Huấn luyện viên
Ferreira Abel
Đội hình xuất phát
-
1
Carlos Miguel
G
-
4
Agustín Giay
D
-
26
Murilo
D
-
43
Luis Benedetti
D
-
56
Arthur Gabriel
D
-
7
Felipe Anderson
M
-
17
Marlon Freitas
M
-
30
Lucas Evangelista
M
-
37
Riquelme Fillipi
M
-
42
José Manuel López
F
-
9
Vitor Roque
F
Dự bị
-
11
Jhon Arias
M
-
8
Andreas Pereira
M
-
19
Ramón Sosa
F
-
32
Emiliano Martínez
M
-
40
Allan
F
-
21
Kaique
G
-
14
Marcelo Lomba
G
-
22
Joaquín Piquerez
D
-
18
Mauricio
M
-
50
Luis Pacheco
M
-
48
Larson
M
-
29
Miguel Cinoncelli Bilong
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
4
5
Sút chệch khung thành
6
14
Tổng cú sút
14
5
Cú sút bị cản
4
8
Sút trong vòng cấm
10
6
Sút ngoài vòng cấm
4
12
Phạm lỗi
8
6
Phạt góc
4
1
Việt vị
0
43%
Kiểm soát bóng
57%
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cứu thua
1
370
Tổng đường chuyền
504
304
Chuyền chính xác
436
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
4.75
X
3.4
2
1.8
AH
N +0.75
1.78
K -0.75
1.12
O/U
T 2.5
2.1
X 2.5
1.7
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2
K
1.75
1X2
1
5
X
2.2
2
2.38
AH
N +0.75
1.35
K -0.75
1.1
O/U
T 1
2.01
X 1
1.75
O/E
L
2.1
C
1.73
Fortaleza EC
16 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
7.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 2
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Palmeiras
16 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Bàn thắng
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 51
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 44
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
7.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.6
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0