Đội nhà
Fluminense
1 - 3
H1 0-1
Đội khách
Vasco DA Gama
Ngày
07:30 · 06/08
Sân
—
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
06/08
Sân
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Vasco DA Gama and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
■
John Kennedy
Thẻ vàng
Fluminense
■
Jair
Thẻ vàng
Vasco DA Gama
●
Brenner
Bàn thắng · Kiến tạo: Thiago Mendes
Vasco DA Gama
■
Guilherme Arana
Thẻ vàng
Fluminense
↔
J. Savarino
Thay người 1 · Kiến tạo: Nonato
Fluminense
●
Brenner
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Gomez
Vasco DA Gama
↔
John Kennedy
Thay người 2 · Kiến tạo: Hulk
Fluminense
↔
A. Canobbio
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Cano
Fluminense
↔
L. Acosta
Thay người 4 · Kiến tạo: PH Ganso
Fluminense
■
Leo Jardim
Thẻ vàng
Vasco DA Gama
■
A. Gomez
Thẻ vàng
Vasco DA Gama
■
Cuiabano
Thẻ vàng
Vasco DA Gama
↔
Brenner
Thay người 1 · Kiến tạo: David
Vasco DA Gama
↔
Tche Tche
Thay người 2 · Kiến tạo: Ramon Rique
Vasco DA Gama
■
David
Thẻ vàng
Vasco DA Gama
■
PH Ganso
Thẻ vàng
Fluminense
●
Martinelli
Bàn thắng · Kiến tạo: Hulk
Fluminense
↔
Jair
Thay người 3 · Kiến tạo: Cauan Barros
Vasco DA Gama
↔
N. Moreira
Thay người 4 · Kiến tạo: Adson
Vasco DA Gama
↔
Guilherme Arana
Thay người 5 · Kiến tạo: Y. Soteldo
Fluminense
↔
A. Gomez
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Rodriguez
Vasco DA Gama
●
J. Rodriguez
Bàn thắng · Kiến tạo: Adson
Vasco DA Gama
Fluminense
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Francisco Zubeldia Luis
Đội hình xuất phát
-
1
Fábio
G
-
23
Guga
D
-
4
Ignácio
D
-
21
Igor Rabello
D
-
13
Guilherme Arana
D
-
35
Hércules
M
-
8
Martinelli
M
-
17
Agustín Canobbio
M
-
32
Luciano Acosta
M
-
11
Jefferson Savarino
M
-
9
John Kennedy
F
Dự bị
-
16
Nonato
M
-
10
Ganso
M
-
7
Hulk
F
-
14
Germán Cano
F
-
30
Yeferson Soteldo
F
-
27
Marcelo Pitaluga
G
-
2
Samuel Xavier
D
-
44
Jemmes
D
-
6
Renê
D
-
90
Kevin Serna
F
-
94
Otávio
M
-
19
Rodrigo Castillo
F
Vasco DA Gama
4-3-3
Huấn luyện viên
Pedro Emanuel
Đội hình xuất phát
-
1
Léo Jardim
G
-
96
Paulo Henrique
D
-
46
Carlos Cuesta
D
-
30
Robert Renan
D
-
66
Cuiabano
D
-
3
Tchê Tchê
M
-
8
Jair
M
-
23
Thiago Mendes
M
-
11
Andrés Gómez
F
-
20
Brenner
F
-
17
Nuno Moreira
F
Dự bị
-
83
Ramon Rique
M
-
7
David
F
-
88
Cauan Barros
M
-
28
Adson
F
-
2
Puma Rodríguez
D
-
13
Daniel Fuzato
G
-
43
Lucas Freitas
D
-
4
Alan Saldivia
D
-
6
Lucas Piton
D
-
18
Marino Hinestroza
F
-
10
Johan Rojas
F
-
77
Claudio Spinelli
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
7
5
Sút chệch khung thành
5
13
Tổng cú sút
14
4
Cú sút bị cản
2
5
Sút trong vòng cấm
7
8
Sút ngoài vòng cấm
7
11
Phạm lỗi
25
1
Phạt góc
5
1
Việt vị
3
61%
Kiểm soát bóng
39%
3
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
3
520
Tổng đường chuyền
326
450
Chuyền chính xác
270
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.05
X
3.2
2
3.6
AH
N +1
1.1
K -1
1.3
O/U
T 2.5
2.6
X 2.5
1.48
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
2.88
X
1.91
2
4.5
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.24
O/U
T 1
2.32
X 1
1.54
O/E
L
2.2
C
1.67
Fluminense
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 7
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 77
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vasco DA Gama
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
8.3
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0