Đội nhà
Fluminense
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Independ. Rivadavia
Ngày
05:00 · 12/08
Sân
Estádio do Maracanã · Rio de Janeiro
Trọng tài
Cristian Garay, Chile
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
12/08
Sân
Estádio do Maracanã · Rio de Janeiro
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Cristian Garay, Chile
Dự đoán
Combo Đội thắng: Independ. Rivadavia and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
2
Fluminense
6 trận
8 điểm
1
Independ. Rivadavia
6 trận
16 điểm
Đối đầu gần đây
■
Leonard Costa
Thẻ vàng
Independ. Rivadavia
■
Ignácio
Thẻ vàng
Fluminense
↔
Hércules
Thay người 1 · Kiến tạo: Luciano Acosta
Fluminense
↔
Rodrigo Castillo
Thay người 2 · Kiến tạo: Agustín Canobbio
Fluminense
↔
Guilherme Arana
Thay người 3 · Kiến tạo: Renê
Fluminense
↔
Hulk
Thay người 4 · Kiến tạo: Germán Cano
Fluminense
↔
Leonard Costa
Thay người 1 · Kiến tạo: Kevin Vázquez
Independ. Rivadavia
↔
Leonel Bucca
Thay người 2 · Kiến tạo: Gonzalo Ríos
Independ. Rivadavia
■
Nonato
Thẻ vàng
Fluminense
↔
Nonato
Thay người 5 · Kiến tạo: Ganso
Fluminense
↔
Yeferson Soteldo
Thay người 6 · Kiến tạo: Jefferson Savarino
Fluminense
↔
Iván Villalba
Thay người 3 · Kiến tạo: Alejo Osella
Independ. Rivadavia
↔
Maximiliano Salas
Thay người 4 · Kiến tạo: Alex Vigo
Independ. Rivadavia
↔
Matías Fernández
Thay người 5 · Kiến tạo: Diego Crego
Independ. Rivadavia
↔
Alex Arce
Thay người 6 · Kiến tạo: Stefano Moreyra
Independ. Rivadavia
Fluminense
Huấn luyện viên
Francisco Zubeldia Luis
Đội hình xuất phát
-
1
Fábio
G
-
23
Guga
D
-
4
Ignácio
D
-
3
Thiago Silva
D
-
13
Guilherme Arana
D
-
35
Hércules
M
-
8
Martinelli
M
-
16
Nonato
M
-
7
Hulk
F
-
19
Rodrigo Castillo
F
-
30
Yeferson Soteldo
F
Dự bị
-
17
Agustín Canobbio
F
-
32
Luciano Acosta
M
-
6
Renê
D
-
14
Germán Cano
F
-
11
Jefferson Savarino
F
-
10
Ganso
M
-
27
Marcelo Pitaluga
G
-
44
Jemmes
D
-
21
Igor Rabello
D
-
2
Samuel Xavier
D
-
90
Kevin Serna
F
-
94
Otávio
M
Independ. Rivadavia
Huấn luyện viên
Alfredo Berti
Đội hình xuất phát
-
1
Nicolás Bolcato
G
-
36
Ezequiel Bonifacio
D
-
40
Iván Villalba
D
-
42
Sheyko Studer
D
-
3
Juan Manuel Elordi
D
-
10
Matías Fernández
M
-
2
Leonard Costa
M
-
5
Tomás Bottari
M
-
8
Leonel Bucca
M
-
9
Alex Arce
F
-
17
Maximiliano Salas
F
Dự bị
-
11
Gonzalo Ríos
M
-
32
Kevin Vázquez
M
-
13
Alejo Osella
D
-
28
Alex Vigo
D
-
27
Diego Crego
M
-
34
Stefano Moreyra
M
-
21
Emmanuel Gómez
G
-
14
Luciano Gómez
D
-
23
Luis Díaz
F
-
19
Rodrigo Atencio
F
-
43
Fabrizio Sartori
F
-
7
Victorio Ramis
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
3
9
Sút chệch khung thành
5
16
Tổng cú sút
11
4
Cú sút bị cản
3
8
Sút trong vòng cấm
8
8
Sút ngoài vòng cấm
3
5
Phạm lỗi
14
7
Phạt góc
6
0
Việt vị
1
74%
Kiểm soát bóng
26%
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
3
667
Tổng đường chuyền
233
576
Chuyền chính xác
157
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
67%
0.70
Bàn thắng kỳ vọng
0.44
0.12
Bàn thua ngăn chặn
0.12
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.7
X
3.5
2
5.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.92
O/U
T 2.5
2.5
X 2.5
1.5
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2.38
K
1.53
1X2
1
2.38
X
2
2
6.5
AH
N +0.5
1.14
K -0.5
1.55
O/U
T 1
2.34
X 1
1.56
O/E
L
2.2
C
1.67
Fluminense
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 75
- Chuyền chính xác
- 64
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 95
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 88
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 46
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 101
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 90
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 52
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Independ. Rivadavia
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0