Đội nhà
Flamengo
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Vitoria
Ngày
05:30 · 10/08
Sân
Estádio do Maracanã · Rio de Janeiro
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
10/08
Sân
Estádio do Maracanã · Rio de Janeiro
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Dự đoán
Đội thắng: Flamengo
Bảng xếp hạng · 2026
2
Flamengo
20 trận
39 điểm
13
Vitoria
21 trận
26 điểm
Đối đầu gần đây
●
Erick Pulgar
Bàn thắng · Kiến tạo: Léo Pereira
Flamengo
■
Zé Vitor
Thẻ vàng
Vitoria
↔
Erick
Thay người 1 · Kiến tạo: Diego Tarzia
Vitoria
↔
Matheuzinho
Thay người 2 · Kiến tạo: Marinho
Vitoria
↔
Giorgian de Arrascaeta
Thay người 1 · Kiến tạo: Lucas Paquetá
Flamengo
↔
Walace
Thay người 3 · Kiến tạo: Tomás Pochettino
Vitoria
↔
Jorginho
Thay người 2 · Kiến tạo: Evertton Araujo
Flamengo
↔
Pedro
Thay người 3 · Kiến tạo: Bruno Henrique
Flamengo
↔
Samuel Lino
Thay người 4 · Kiến tạo: Gonzalo Plata
Flamengo
■
Gonzalo Plata
Thẻ vàng
Flamengo
●
Bruno Henrique
Bàn thắng · Kiến tạo: Jorge Carrascal
Flamengo
↔
Renê Sousa
Thay người 4 · Kiến tạo: Fabrício Santos
Vitoria
↔
Jorge Carrascal
Thay người 5 · Kiến tạo: Lorran
Flamengo
↔
Zé Vitor
Thay người 5 · Kiến tạo: Edenilson
Vitoria
Flamengo
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Leonardo Jardim
Đội hình xuất phát
-
1
Agustín Rossi
G
-
2
Guillermo Varela
D
-
3
Léo Ortiz
D
-
4
Léo Pereira
D
-
6
Ayrton Lucas
D
-
5
Erick Pulgar
M
-
21
Jorginho
M
-
15
Jorge Carrascal
M
-
10
Giorgian de Arrascaeta
M
-
16
Samuel Lino
M
-
9
Pedro
F
Dự bị
-
20
Lucas Paquetá
M
-
19
Gonzalo Plata
F
-
52
Evertton Araujo
M
-
27
Bruno Henrique
F
-
99
Lorran
M
-
49
Dyogo Alves
G
-
42
Andrew
G
-
77
Johnny Goes
D
-
13
Danilo
D
-
22
Emerson Royal
D
-
8
Saúl Ñíguez
M
-
64
Wallace Yan
F
Vitoria
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Ventura Jair
Đội hình xuất phát
-
1
Lucas Arcanjo
G
-
70
Fabiano Souza
D
-
95
Caique Gonçalves
D
-
2
Emanuel Brítez
D
-
83
Jamerson
D
-
6
Emmanuel Martínez
M
-
15
Walace
M
-
33
Erick
M
-
88
Zé Vitor
M
-
10
Matheuzinho
M
-
91
Renê Sousa
F
Dự bị
-
12
Diego Tarzia
D
-
7
Marinho
F
-
8
Tomás Pochettino
M
-
23
Fabrício Santos
F
-
26
Edenilson
M
-
71
Yuri Sena
G
-
35
Alexandre Fintelman
G
-
13
Ramon
D
-
98
Mateusinho
D
-
11
Osvaldo
F
-
79
Renato Kayzer
F
-
41
Wendell dos Santos Sacramento
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
1
5
Sút chệch khung thành
4
19
Tổng cú sút
7
8
Cú sút bị cản
2
11
Sút trong vòng cấm
3
8
Sút ngoài vòng cấm
4
13
Phạm lỗi
8
8
Phạt góc
1
Việt vị
63%
Kiểm soát bóng
37%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
4
669
Tổng đường chuyền
387
598
Chuyền chính xác
319
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
1.13
Bàn thắng kỳ vọng
0.18
-0.41
Bàn thua ngăn chặn
-0.41
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.25
X
5.75
2
13
AH
K -3.75
1.11
O/U
T 2.5
1.62
X 2.5
2.25
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
1.67
X
2.75
2
10
AH
N +0.25
1.1
K -0.25
2.85
O/U
T 1
1.58
X 1
2.29
O/E
L
2
C
1.8
Flamengo
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 70
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 94
- Chuyền chính xác
- 86
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 104
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 96
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
8.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitoria
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 38
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0