Đội nhà
FK Jablonec
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Slovácko
Ngày
22:00 · 09/08
Sân
Stadion Střelnice · Jablonec
Trọng tài
Jan Benes, Czechia
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
Stadion Střelnice · Jablonec
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Jan Benes, Czechia
Dự đoán
Combo Đội thắng: FK Jablonec and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
2
FK Jablonec
2 trận
6 điểm
14
Slovácko
2 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
■
M. Heca
Thẻ đỏ
Slovácko
↔
M. Havlik
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Halouska
Slovácko
■
A. Stojcevski
Thẻ vàng
Slovácko
■
M. Polidar
Thẻ đỏ
FK Jablonec
↔
A. Rusek
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Jawo
FK Jablonec
↔
J. Chramosta
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Slama
FK Jablonec
↔
N. Okeke
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Sedlacek
FK Jablonec
■
N. Tekijaski
Thẻ vàng
FK Jablonec
↔
P. Blahut
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Koscelnik
Slovácko
↔
G. Niarchos
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Ceesay
Slovácko
●
M. Cedidla
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Suchan
FK Jablonec
↔
J. Suchan
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Zorvan
FK Jablonec
↔
A. Dolznikov
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Marinelli
Slovácko
↔
M. Travnik
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Sosseh
Slovácko
■
O. Ceesay
Thẻ đỏ
Slovácko
↔
S. Nebyla
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Soucek
FK Jablonec
FK Jablonec
3-4-1-2
Huấn luyện viên
Lubos Kozel
Đội hình xuất phát
-
99
Klemen Mihelak
G
-
18
Martin Cedidla
D
-
4
Nemanja Tekijaški
D
-
15
Dušan Pavlović
D
-
7
Vakhtang Chanturishvili
M
-
25
Sebastian Nebyla
M
-
6
Nelson Okeke
M
-
21
Matěj Polidar
M
-
10
Jan Suchan
F
-
9
Antonín Růsek
F
-
19
Jan Chramosta
F
Dự bị
-
20
Jiří Sláma
D
-
13
Richard Sedláček
M
-
44
Lamin Jawo
F
-
1
Jan Hanuš
G
-
57
Filip Novák
D
-
14
Daniel Souček
D
-
23
Eduard Sobol
D
-
42
Matej Malenšek
F
-
8
Filip Zorvan
M
-
22
Roman Horák
M
-
27
Filip Vecheta
F
Slovácko
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Jan Jelinek
Đội hình xuất phát
-
29
Milan Heča
G
-
21
Simon Sloncik
D
-
22
Jocelin Behiratche
D
-
4
Andrej Stojchevski
D
-
2
Gigli Ndefe
M
-
26
Tihomir Kostadinov
M
-
10
Michal Trávník
M
-
15
Patrik Blahút
M
-
20
Marek Havlík
F
-
27
Artur Dolznikov
F
-
7
Giannis Niarchos
F
Dự bị
-
34
Pavel Halouska
G
-
24
Martin Koscelník
D
-
13
Ousman Ceesay
F
-
33
Urban Alexandr
G
-
23
David Štěpánek
D
-
19
Tomas Kral
D
-
16
Gibril Sosseh
M
-
6
Martin Šviderský
M
-
11
Filip Horský
F
-
9
Alan Marinelli
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
2
4
Sút chệch khung thành
3
10
Tổng cú sút
10
4
Cú sút bị cản
5
3
Sút trong vòng cấm
5
7
Sút ngoài vòng cấm
5
18
Phạm lỗi
13
6
Phạt góc
2
2
Việt vị
1
60%
Kiểm soát bóng
40%
1
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
2
2
Thủ môn cứu thua
1
500
Tổng đường chuyền
345
448
Chuyền chính xác
289
90%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
0.36
Bàn thắng kỳ vọng
0.53
-0.39
Bàn thua ngăn chặn
-0.39
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
FK Jablonec
22 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 68
- Chuyền chính xác
- 64
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 83
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 29
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
77
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slovácko
21 cầu thủ
Phút
7
Điểm
3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Điểm
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0