Đội nhà
FK Crvena Zvezda
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Novi Pazar
Ngày
01:00 · 09/08
Sân
Stadion Rajko Mit · Belgrade
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
09/08
Sân
Stadion Rajko Mit · Belgrade
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Dự đoán
Đội thắng: FK Crvena Zvezda
Bảng xếp hạng · 2026
2
FK Crvena Zvezda
2 trận
6 điểm
6
Novi Pazar
3 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
■
Timi Max Elšnik
Thẻ vàng
FK Crvena Zvezda
●
Aleksandar Katai
Bàn thắng · Kiến tạo: Mirko Ivanić
FK Crvena Zvezda
■
Miloš Veljković
Thẻ vàng
FK Crvena Zvezda
●
Jay Enem
Bàn thắng · Kiến tạo: Aleksandar Katai
FK Crvena Zvezda
■
Savo Radanović
Thẻ đỏ
FK Crvena Zvezda
•
Savo Radanović
Card upgrade
FK Crvena Zvezda
↔
Muhammed-Cham Saračević
Thay người 1 · Kiến tạo: Vasilije Kostov
FK Crvena Zvezda
↔
Loizos Loizou
Thay người 2 · Kiến tạo: Matheus
FK Crvena Zvezda
■
Jovan Marinković
Thẻ vàng
Novi Pazar
↔
Dauda Agwom
Thay người 1 · Kiến tạo: Jonny
Novi Pazar
↔
Aleksandar Katai
Thay người 3 · Kiến tạo: Osman Bukari
FK Crvena Zvezda
↔
Mirko Ivanić
Thay người 4 · Kiến tạo: Mohammad Abu Fani
FK Crvena Zvezda
↔
Papa Amady Gadio
Thay người 2 · Kiến tạo: Mihajlo Petrović
Novi Pazar
↔
Dominic Sadi
Thay người 3 · Kiến tạo: Dimitrije Janković
Novi Pazar
↔
Kaheim Dixon
Thay người 4 · Kiến tạo: Nikola Skrobonja
Novi Pazar
↔
Vieiri Kotzebue
Thay người 5 · Kiến tạo: Bojan Adžić
Novi Pazar
↔
Jay Enem
Thay người 5 · Kiến tạo: Strahinja Eraković
FK Crvena Zvezda
■
Strahinja Eraković
Thẻ vàng
FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda
Huấn luyện viên
Dejan Stankovic
Đội hình xuất phát
-
50
Savo Radanović
G
-
66
Young-woo Seol
D
-
45
Stefan Gudelj
D
-
13
Miloš Veljković
D
-
23
Nair Tiknizyan
D
-
21
Timi Max Elšnik
M
-
75
Loizos Loizou
M
-
70
Muhammed-Cham Saračević
M
-
4
Mirko Ivanić
M
-
10
Aleksandar Katai
M
-
9
Jay Enem
F
Dự bị
-
1
Matheus
G
-
22
Vasilije Kostov
M
-
15
Mohammad Abu Fani
M
-
14
Osman Bukari
M
-
25
Strahinja Eraković
D
-
24
Nikola Stanković
D
-
27
Matej Strika
D
-
60
Matej Gaštarov
M
-
8
Kristiyan Balov
F
-
17
Bruno Duarte
F
-
7
Marko Arnautović
F
Novi Pazar
Huấn luyện viên
Strahinja Pandurovic
Đội hình xuất phát
-
1
Bogdan Matijašević
G
-
2
Aleksandar Miljković
D
-
4
Ahmed Hadzimujovic
D
-
23
Jovan Marinković
D
-
50
Tomislav Dadić
D
-
6
Papa Amady Gadio
M
-
24
Ivan Davidović
M
-
26
Dauda Agwom
M
-
10
Dominic Sadi
M
-
20
Kaheim Dixon
M
-
9
Vieiri Kotzebue
F
Dự bị
-
7
Jonny
F
-
70
Dimitrije Janković
M
-
21
Mihajlo Petrović
M
-
32
Bojan Adžić
D
-
11
Nikola Skrobonja
M
-
12
Miloje Preković
G
-
3
Veljko Mirosavić
D
-
5
Stefan Melentijević
D
-
8
Skima Togbe
M
-
14
Nikola Stanković
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
6
8
Sút chệch khung thành
6
19
Tổng cú sút
13
4
Cú sút bị cản
1
13
Sút trong vòng cấm
7
6
Sút ngoài vòng cấm
6
10
Phạm lỗi
16
3
Phạt góc
5
1
Việt vị
1
54%
Kiểm soát bóng
46%
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cứu thua
5
432
Tổng đường chuyền
372
355
Chuyền chính xác
289
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.1
X
9
2
17
AH
N -0.5
1.12
O/U
T 2.5
1.25
X 2.5
3.75
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
2
K
1.73
1X2
1
1.36
X
3.4
2
12
AH
K -2.75
1.1
O/U
T 1
1.19
X 1
3.9
O/E
L
2
C
1.8
FK Crvena Zvezda
22 cầu thủ
Phút
61
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 50
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 60
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Novi Pazar
21 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0