Đội nhà
FC ST. Gallen
2 - 2
H1 1-0
Đội khách
FC Luzern
Ngày
21:30 · 09/08
Sân
Kybunpark · St. Gallen
Trọng tài
Alessandro Dudic, Switzerland
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
Kybunpark · St. Gallen
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Alessandro Dudic, Switzerland
Dự đoán
Combo Đội thắng: FC ST. Gallen and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
3
FC ST. Gallen
2 trận
6 điểm
12
FC Luzern
2 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
■
L. Bertone
Thẻ vàng
FC Luzern
■
B. H. Freimann
Thẻ vàng
FC Luzern
■
L. Daschner
Thẻ vàng
FC ST. Gallen
■
L. Silva
Thẻ vàng
FC Luzern
●
L. Daschner
Bàn thắng
FC ST. Gallen
↔
R. Dantas Fernandes
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Mikolajewski
FC Luzern
●
D. Mikolajewski
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Di Giusto
FC Luzern
■
L. Frokaj
Thẻ vàng
FC ST. Gallen
↔
H. Vandermersch
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Owusu
FC ST. Gallen
↔
L. Daschner
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Hunziker
FC ST. Gallen
■
A. Ciganiks
Thẻ vàng
FC Luzern
↔
S. Meyer
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Toggenburger
FC Luzern
↔
L. Frokaj
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Fazliji
FC ST. Gallen
↔
L. Silva
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Zimmermann
FC Luzern
↔
O. Kabwit
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Oehlers
FC Luzern
↔
J. Stanic
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Kleine-Bekel
FC ST. Gallen
↔
C. Witzig
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Konietzke
FC ST. Gallen
↔
S. Knezevic
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Lofgren
FC Luzern
●
M. Di Giusto
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Oehlers
FC Luzern
■
M. Zimmermann
Thẻ vàng
FC Luzern
■
D. Mikolajewski
Thẻ vàng
FC Luzern
FC ST. Gallen
3-5-2
Huấn luyện viên
Enrico Maassen
Đội hình xuất phát
-
1
Lawrence Ati Zigi
G
-
74
Joel Ruiz
D
-
4
Jozo Stanić
D
-
36
Chima Okoroji
D
-
28
Hugo Vandermersch
M
-
16
Lukas Görtler
M
-
10
Lukas Daschner
M
-
20
Leon Frokaj
M
-
64
Mihailo Stevanović
M
-
7
Christian Witzig
F
-
14
Aliou Balde
F
Dự bị
-
25
Lukas Watkowiak
G
-
68
Mostafa Heydari
D
-
3
Colin Noah Kleine-Bekel
D
-
63
Corsin Konietzke
M
-
23
Betim Fazliji
M
-
9
Andrin Hunziker
F
-
31
Diego Besio
F
-
47
Enoch Owusu
M
FC Luzern
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Jorg Portmann
Đội hình xuất phát
-
1
Simon Simoni
G
-
20
Pius Dorn
D
-
13
Bung Hua Freimann
D
-
5
Stefan Knežević
D
-
22
Rúben Dantas
D
-
6
Leonardo Bertone
M
-
10
Lucas Silva
M
-
16
Oscar Kabwit
M
-
11
Matteo Di Giusto
M
-
14
Andrejs Cigaņiks
M
-
71
Sascha Meyer
F
Dự bị
-
63
Raphael Radtke
G
-
21
Loïc Lüthi
D
-
3
Jesper Lofgren
D
-
80
Mio Zimmermann
M
-
34
Demir Xhemalija
M
-
7
Aurelio Oehlers
F
-
27
Lars Villiger
F
-
19
Daniel Mikołajewski
F
-
15
Nando Toggenburger
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
10
Sút trúng đích
4
7
Sút chệch khung thành
5
23
Tổng cú sút
13
6
Cú sút bị cản
4
14
Sút trong vòng cấm
10
9
Sút ngoài vòng cấm
3
7
Phạm lỗi
16
6
Phạt góc
9
2
Việt vị
3
61%
Kiểm soát bóng
39%
2
Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
8
385
Tổng đường chuyền
234
283
Chuyền chính xác
144
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
62%
2.52
Bàn thắng kỳ vọng
1.66
1.69
Bàn thua ngăn chặn
1.69
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
FC ST. Gallen
19 cầu thủ
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Luzern
20 cầu thủ
Phút
99
Điểm
9.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 9.2
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 7
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0