FC ST. Gallen vs FC Luzern: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Thụy Sĩ Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 90'
Đội nhà FC ST. Gallen
2 - 2 H1 1-0
Đội khách FC Luzern
Ngày 21:30 · 09/08
Sân Kybunpark · St. Gallen
Trọng tài Alessandro Dudic, Switzerland
Trạng thái 90'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân Kybunpark · St. Gallen
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Alessandro Dudic, Switzerland

Dự đoán

FC ST. Gallen 45% Hòa 45% FC Luzern 10%

Combo Đội thắng: FC ST. Gallen and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 FC ST. Gallen 2 trận 6 điểm
12 FC Luzern 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC ST. Gallen 2 - 2 FC Luzern
VĐQG Thụy Sĩ FC Luzern 2 - 2 FC ST. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ FC Luzern 2 - 2 FC ST. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ FC ST. Gallen 0 - 1 FC Luzern
VĐQG Thụy Sĩ FC Luzern 1 - 1 FC ST. Gallen
L. Bertone Thẻ vàng FC Luzern
B. H. Freimann Thẻ vàng FC Luzern
L. Daschner Thẻ vàng FC ST. Gallen
L. Silva Thẻ vàng FC Luzern
L. Daschner Bàn thắng FC ST. Gallen
R. Dantas Fernandes Thay người 1 · Kiến tạo: D. Mikolajewski FC Luzern
D. Mikolajewski Bàn thắng · Kiến tạo: M. Di Giusto FC Luzern
L. Frokaj Thẻ vàng FC ST. Gallen
H. Vandermersch Thay người 1 · Kiến tạo: E. Owusu FC ST. Gallen
L. Daschner Thay người 2 · Kiến tạo: A. Hunziker FC ST. Gallen
A. Ciganiks Thẻ vàng FC Luzern
S. Meyer Thay người 2 · Kiến tạo: N. Toggenburger FC Luzern
L. Frokaj Thay người 3 · Kiến tạo: B. Fazliji FC ST. Gallen
L. Silva Thay người 3 · Kiến tạo: M. Zimmermann FC Luzern
O. Kabwit Thay người 4 · Kiến tạo: A. Oehlers FC Luzern
J. Stanic Thay người 4 · Kiến tạo: C. Kleine-Bekel FC ST. Gallen
C. Witzig Thay người 5 · Kiến tạo: C. Konietzke FC ST. Gallen
S. Knezevic Thay người 5 · Kiến tạo: J. Lofgren FC Luzern
M. Di Giusto Bàn thắng · Kiến tạo: A. Oehlers FC Luzern
M. Zimmermann Thẻ vàng FC Luzern
D. Mikolajewski Thẻ vàng FC Luzern

FC ST. Gallen

3-5-2

Huấn luyện viên Enrico Maassen

Đội hình xuất phát

  • 1 Lawrence Ati Zigi G
  • 74 Joel Ruiz D
  • 4 Jozo Stanić D
  • 36 Chima Okoroji D
  • 28 Hugo Vandermersch M
  • 16 Lukas Görtler M
  • 10 Lukas Daschner M
  • 20 Leon Frokaj M
  • 64 Mihailo Stevanović M
  • 7 Christian Witzig F
  • 14 Aliou Balde F

Dự bị

  • 25 Lukas Watkowiak G
  • 68 Mostafa Heydari D
  • 3 Colin Noah Kleine-Bekel D
  • 63 Corsin Konietzke M
  • 23 Betim Fazliji M
  • 9 Andrin Hunziker F
  • 31 Diego Besio F
  • 47 Enoch Owusu M

FC Luzern

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jorg Portmann

Đội hình xuất phát

  • 1 Simon Simoni G
  • 20 Pius Dorn D
  • 13 Bung Hua Freimann D
  • 5 Stefan Knežević D
  • 22 Rúben Dantas D
  • 6 Leonardo Bertone M
  • 10 Lucas Silva M
  • 16 Oscar Kabwit M
  • 11 Matteo Di Giusto M
  • 14 Andrejs Cigaņiks M
  • 71 Sascha Meyer F

Dự bị

  • 63 Raphael Radtke G
  • 21 Loïc Lüthi D
  • 3 Jesper Lofgren D
  • 80 Mio Zimmermann M
  • 34 Demir Xhemalija M
  • 7 Aurelio Oehlers F
  • 27 Lars Villiger F
  • 19 Daniel Mikołajewski F
  • 15 Nando Toggenburger F
FC ST. Gallen
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Luzern
10 Sút trúng đích 4
7 Sút chệch khung thành 5
23 Tổng cú sút 13
6 Cú sút bị cản 4
14 Sút trong vòng cấm 10
9 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Phạm lỗi 16
6 Phạt góc 9
2 Việt vị 3
61% Kiểm soát bóng 39%
2 Thẻ vàng 6
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 8
385 Tổng đường chuyền 234
283 Chuyền chính xác 144
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 62%
2.52 Bàn thắng kỳ vọng 1.66
1.69 Bàn thua ngăn chặn 1.69
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

FC ST. Gallen 19 cầu thủ

Lawrence Ati Zigi 1 · G
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Cứu thua
2
Chuyền
34
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Ruiz 74 · D
Phút 99 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jozo Stanić 4 · D
Phút 80 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7.2
Chuyền
34
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chima Okoroji 36 · D
Phút 99 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.6
Chuyền
41
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Vandermersch 28 · M
Phút 55 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.6
Chuyền
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Görtler 16 · M Đội trưởng
Phút 99 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Daschner 10 · M
Phút 55 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
8
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leon Frokaj 20 · M
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mihailo Stevanović 64 · M
Phút 99 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.9
Chuyền
40
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Witzig 7 · F
Phút 80 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aliou Balde 14 · F
Phút 99 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.3
Sút
7
Sút trúng đích
4
Chuyền
19
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
13
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrin Hunziker 9 · F Dự bị
Phút 44 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enoch Owusu 47 · M Dự bị
Phút 44 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Betim Fazliji 23 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.5
Chuyền
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Colin Noah Kleine-Bekel 3 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.5
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Corsin Konietzke 63 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Watkowiak 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Heydari 68 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Besio 31 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Luzern 20 cầu thủ

Simon Simoni 1 · G
Phút 99 Điểm 9.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
9.2
Cứu thua
8
Chuyền
38
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pius Dorn 20 · D Đội trưởng
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bung Hua Freimann 13 · D
Phút 99 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.6
Chuyền
17
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Stefan Knežević 5 · D
Phút 83 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
6
Chuyền
33
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Dantas 22 · D
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Bertone 6 · M
Phút 99 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.7
Chuyền
22
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucas Silva 10 · M
Phút 79 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oscar Kabwit 16 · M
Phút 79 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Di Giusto 11 · M
Phút 99 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrejs Cigaņiks 14 · M
Phút 99 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sascha Meyer 71 · F
Phút 64 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
4
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Mikołajewski 19 · F Dự bị
Phút 54 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
7
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nando Toggenburger 15 · F Dự bị
Phút 35 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.7
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mio Zimmermann 80 · M Dự bị
Phút 20 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aurelio Oehlers 7 · F Dự bị
Phút 20 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
7.2
Sút
3
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Lofgren 3 · D Dự bị
Phút 16 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.7
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Radtke 63 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Loïc Lüthi 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Demir Xhemalija 34 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Villiger 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0