Đội nhà
FC Sion
3 - 2
H1 1-2
Đội khách
FC Vaduz
Ngày
21:30 · 09/08
Sân
Stade de Tourbillon · Sion
Trọng tài
Hajrim Qovanaj, Switzerland
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
Stade de Tourbillon · Sion
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
Hajrim Qovanaj, Switzerland
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: FC Sion or draw and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
5
FC Sion
2 trận
3 điểm
10
FC Vaduz
2 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
J. Stark
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Monsberger
FC Vaduz
■
D. Rrudhani
Thẻ vàng
FC Sion
↔
D. Sorgic
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Djokic
FC Vaduz
■
L. Dalipi
Thẻ vàng
FC Vaduz
■
M. Sawadogo
Thẻ vàng
FC Vaduz
●
D. Rrudhani
Bàn thắng
FC Sion
●
M. Monsberger
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Dalipi
FC Vaduz
■
J. Kronig
Thẻ vàng
FC Sion
↔
J. Stark
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Hammerich
FC Vaduz
↔
T. Berdayes
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Chouaref
FC Sion
↔
F. Sylla
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Kabacalman
FC Sion
↔
R. Nivokazi
Thay người 3 · Kiến tạo: W. Boteli
FC Sion
↔
J. Lukembila
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Surdez
FC Sion
■
L. Mack
Thẻ vàng
FC Vaduz
↔
D. Rrudhani
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Chipperfield
FC Sion
■
D. Djokic
Thẻ vàng
FC Vaduz
↔
D. Simani
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Lang
FC Vaduz
↔
D. Djokic
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Kasper
FC Vaduz
↔
J. Cabrera
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Cocic
FC Vaduz
●
W. Boteli
Bàn thắng · Kiến tạo: Marquinhos Cipriano
FC Sion
●
F. Surdez
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Chouaref
FC Sion
FC Sion
4-4-2
Huấn luyện viên
Didier Tholot
Đội hình xuất phát
-
1
Anthony Racioppi
G
-
14
Numa Lavanchy
D
-
5
Noé Sow
D
-
17
Jan Kronig
D
-
6
Marquinhos Cipriano
D
-
29
Théo Berdayes
M
-
37
Fode Sylla
M
-
8
Baltazar
M
-
77
Donat Rrudhani
M
-
33
Rilind Nivokazi
F
-
9
Josias Lukembila
F
Dự bị
-
12
Francesco Ruberto
G
-
20
Nias Hefti
D
-
7
Ylyas Chouaref
F
-
88
Ali Kabacalman
M
-
38
Ryan Kessler
D
-
21
Liam Scott Chipperfield
M
-
13
Winsley Boteli Mokango
F
-
19
Franck Surdez
F
-
22
Adrien Llukes
M
FC Vaduz
4-3-1-2
Huấn luyện viên
Marc Schneider
Đội hình xuất phát
-
25
Leon Schaffran
G
-
4
Nicolas Hasler
D
-
6
Denis Simani
D
-
5
Liridon Berisha
D
-
29
Malik Sawadogo
D
-
17
Julian Stark
M
-
20
Luca Mack
M
-
10
Juan Cabrera
M
-
11
Lutfi Dalipi
M
-
39
Dejan Sorgić
F
-
9
Marcel Monsberger
F
Dự bị
-
19
Dejan Đokić
F
-
1
Benjamin Büchel
G
-
27
Niklas Lang
D
-
7
Dominik Schwizer
M
-
14
Mischa Beeli
D
-
30
Mattia Walker
M
-
23
Mats Hammerich
M
-
18
Daniel Kasper
F
-
28
Miloš Cocić
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
4
9
Sút chệch khung thành
5
18
Tổng cú sút
11
3
Cú sút bị cản
2
15
Sút trong vòng cấm
8
3
Sút ngoài vòng cấm
3
7
Phạm lỗi
10
6
Phạt góc
5
Việt vị
55%
Kiểm soát bóng
45%
2
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
3
457
Tổng đường chuyền
380
379
Chuyền chính xác
307
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
1.92
Bàn thắng kỳ vọng
1.75
-0.69
Bàn thua ngăn chặn
-0.69
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
FC Sion
20 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Vaduz
20 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.6
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0