FC Sion vs FC Vaduz: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Thụy Sĩ Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà FC Sion
3 - 2 H1 1-2
Đội khách FC Vaduz
Ngày 21:30 · 09/08
Sân Stade de Tourbillon · Sion
Trọng tài Hajrim Qovanaj, Switzerland
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân Stade de Tourbillon · Sion
Hiệp 1 H1 1-2
Trọng tài Hajrim Qovanaj, Switzerland

Dự đoán

FC Sion 45% Hòa 45% FC Vaduz 10%

Combo Cơ hội kép: FC Sion or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

5 FC Sion 2 trận 3 điểm
10 FC Vaduz 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Sion 3 - 2 FC Vaduz
Hạng Nhì Thụy Sĩ FC Sion 2 - 2 FC Vaduz
Hạng Nhì Thụy Sĩ FC Vaduz 1 - 2 FC Sion
Hạng Nhì Thụy Sĩ FC Sion 3 - 3 FC Vaduz
Hạng Nhì Thụy Sĩ FC Vaduz 0 - 2 FC Sion
J. Stark Bàn thắng · Kiến tạo: M. Monsberger FC Vaduz
D. Rrudhani Thẻ vàng FC Sion
D. Sorgic Thay người 1 · Kiến tạo: D. Djokic FC Vaduz
L. Dalipi Thẻ vàng FC Vaduz
M. Sawadogo Thẻ vàng FC Vaduz
D. Rrudhani Bàn thắng FC Sion
M. Monsberger Bàn thắng · Kiến tạo: L. Dalipi FC Vaduz
J. Kronig Thẻ vàng FC Sion
J. Stark Thay người 2 · Kiến tạo: M. Hammerich FC Vaduz
T. Berdayes Thay người 1 · Kiến tạo: I. Chouaref FC Sion
F. Sylla Thay người 2 · Kiến tạo: A. Kabacalman FC Sion
R. Nivokazi Thay người 3 · Kiến tạo: W. Boteli FC Sion
J. Lukembila Thay người 4 · Kiến tạo: F. Surdez FC Sion
L. Mack Thẻ vàng FC Vaduz
D. Rrudhani Thay người 5 · Kiến tạo: L. Chipperfield FC Sion
D. Djokic Thẻ vàng FC Vaduz
D. Simani Thay người 3 · Kiến tạo: N. Lang FC Vaduz
D. Djokic Thay người 4 · Kiến tạo: D. Kasper FC Vaduz
J. Cabrera Thay người 5 · Kiến tạo: M. Cocic FC Vaduz
W. Boteli Bàn thắng · Kiến tạo: Marquinhos Cipriano FC Sion
F. Surdez Bàn thắng · Kiến tạo: I. Chouaref FC Sion

FC Sion

4-4-2

Huấn luyện viên Didier Tholot

Đội hình xuất phát

  • 1 Anthony Racioppi G
  • 14 Numa Lavanchy D
  • 5 Noé Sow D
  • 17 Jan Kronig D
  • 6 Marquinhos Cipriano D
  • 29 Théo Berdayes M
  • 37 Fode Sylla M
  • 8 Baltazar M
  • 77 Donat Rrudhani M
  • 33 Rilind Nivokazi F
  • 9 Josias Lukembila F

Dự bị

  • 12 Francesco Ruberto G
  • 20 Nias Hefti D
  • 7 Ylyas Chouaref F
  • 88 Ali Kabacalman M
  • 38 Ryan Kessler D
  • 21 Liam Scott Chipperfield M
  • 13 Winsley Boteli Mokango F
  • 19 Franck Surdez F
  • 22 Adrien Llukes M

FC Vaduz

4-3-1-2

Huấn luyện viên Marc Schneider

Đội hình xuất phát

  • 25 Leon Schaffran G
  • 4 Nicolas Hasler D
  • 6 Denis Simani D
  • 5 Liridon Berisha D
  • 29 Malik Sawadogo D
  • 17 Julian Stark M
  • 20 Luca Mack M
  • 10 Juan Cabrera M
  • 11 Lutfi Dalipi M
  • 39 Dejan Sorgić F
  • 9 Marcel Monsberger F

Dự bị

  • 19 Dejan Đokić F
  • 1 Benjamin Büchel G
  • 27 Niklas Lang D
  • 7 Dominik Schwizer M
  • 14 Mischa Beeli D
  • 30 Mattia Walker M
  • 23 Mats Hammerich M
  • 18 Daniel Kasper F
  • 28 Miloš Cocić M
FC Sion
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Vaduz
6 Sút trúng đích 4
9 Sút chệch khung thành 5
18 Tổng cú sút 11
3 Cú sút bị cản 2
15 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 5
Việt vị
55% Kiểm soát bóng 45%
2 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 3
457 Tổng đường chuyền 380
379 Chuyền chính xác 307
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.92 Bàn thắng kỳ vọng 1.75
-0.69 Bàn thua ngăn chặn -0.69
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

FC Sion 20 cầu thủ

Anthony Racioppi 1 · G
Phút 94 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6
Cứu thua
2
Chuyền
28
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Numa Lavanchy 14 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Chuyền
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cắt bóng
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noé Sow 5 · D
Phút 94 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
41
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Kronig 17 · D
Phút 94 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
44
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marquinhos Cipriano 6 · D
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Kiến tạo
1
Chuyền
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Théo Berdayes 29 · M
Phút 56 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
56
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fode Sylla 37 · M
Phút 56 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
56
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baltazar 8 · M
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Chuyền
55
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donat Rrudhani 77 · M
Phút 67 Điểm 8.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
8.3
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rilind Nivokazi 33 · F
Phút 56 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
56
Điểm
6.2
Sút
3
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josias Lukembila 9 · F
Phút 56 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
56
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ylyas Chouaref 7 · F Dự bị
Phút 38 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
8.2
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Kabacalman 88 · M Dự bị
Phút 38 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7.2
Chuyền
43
Chuyền chính xác
42
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Winsley Boteli Mokango 13 · F Dự bị
Phút 38 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7.6
Sút
3
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franck Surdez 19 · F Dự bị
Phút 38 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Scott Chipperfield 21 · M Dự bị
Phút 27 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Ruberto 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nias Hefti 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Kessler 38 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Llukes 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Vaduz 20 cầu thủ

Leon Schaffran 25 · G
Phút 94 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.7
Cứu thua
3
Chuyền
22
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Hasler 4 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7
Chuyền
36
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Simani 6 · D
Phút 75 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.3
Chuyền
34
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liridon Berisha 5 · D
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Chuyền
43
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malik Sawadogo 29 · D
Phút 94 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julian Stark 17 · M
Phút 54 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Mack 20 · M
Phút 94 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7
Chuyền
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Cabrera 10 · M
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lutfi Dalipi 11 · M
Phút 94 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.2
Kiến tạo
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dejan Sorgić 39 · F
Phút 9 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Monsberger 9 · F
Phút 94 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.5
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejan Đokić 19 · F Dự bị
Phút 66 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mats Hammerich 23 · M Dự bị
Phút 40 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
7.3
Chuyền
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Lang 27 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Kasper 18 · F Dự bị
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Cocić 28 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.5
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Büchel 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Schwizer 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mischa Beeli 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Walker 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0