Đội nhà
FC OSS
1 - 2
H1 1-0
Đội khách
NAC Breda
Ngày
01:00 · 08/08
Sân
Frans Heesen Stadion · Oss
Trọng tài
I. Oostrom
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Frans Heesen Stadion · Oss
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
I. Oostrom
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or NAC Breda
Bảng xếp hạng · 2025
16
FC OSS
38 trận
44 điểm
Đối đầu gần đây
●
Franslyn Nsingi
Bàn thắng
FC OSS
■
Jan Van den Bergh
Thẻ vàng
NAC Breda
■
Justin Mathieu
Thẻ vàng
FC OSS
↔
Raul Paula
Thay người 1 · Kiến tạo: Imran Nazih
NAC Breda
↔
Charles-Andreas Brym
Thay người 2 · Kiến tạo: Moussa Soumano
NAC Breda
●
Moussa Soumano
Bàn thắng
NAC Breda
↔
Richard van der Venne
Thay người 1 · Kiến tạo: Milo Horemans
FC OSS
↔
Maurilio de Lannoy
Thay người 2 · Kiến tạo: Mert Erkan
FC OSS
↔
Franslyn Nsingi
Thay người 3 · Kiến tạo: Lars Mol
FC OSS
↔
Justin Mathieu
Thay người 4 · Kiến tạo: Kyanno Silva
FC OSS
↔
Leo Greiml
Thay người 3 · Kiến tạo: Rayan van Aarst
NAC Breda
↔
Cherrion Valerius
Thay người 4 · Kiến tạo: Boyd Lucassen
NAC Breda
●
Pepijn Reulen
Bàn thắng · Kiến tạo: Boyd Lucassen
NAC Breda
↔
Marcelencio Esajas
Thay người 5 · Kiến tạo: Quint Jansen
FC OSS
↔
Jannes Van Hecke
Thay người 5 · Kiến tạo: Pepijn Reulen
NAC Breda
FC OSS
Huấn luyện viên
Sjors Ultee
Đội hình xuất phát
-
1
Mike Havekotte
G
-
2
Ilounga Pata
D
-
3
Leonel Miguel
D
-
23
Delano Vianello
D
-
26
Julian Kuijpers
D
-
10
Richard van der Venne
M
-
8
Marcelencio Esajas
M
-
11
Justin Mathieu
M
-
27
Maurilio de Lannoy
F
-
19
Franslyn Nsingi
F
-
17
Mauresmo Hinoke
F
Dự bị
-
6
Milo Horemans
M
-
22
Mert Erkan
F
-
28
Lars Mol
M
-
18
Kyanno Silva
F
-
4
Quint Jansen
D
-
16
Devin Remie
G
-
21
Thomas Cox
D
-
24
Jay Kuiper
D
-
5
Jafar Bynoe
M
-
25
Jacey Pansa
F
-
99
Siriné Doucouré
F
NAC Breda
Huấn luyện viên
Carl Hoefkens
Đội hình xuất phát
-
1
Michael Verrips
G
-
25
Cherrion Valerius
D
-
4
Leo Greiml
D
-
12
Jan Van den Bergh
D
-
22
Rio Hillen
D
-
7
Charles-Andreas Brym
M
-
8
Fredrik Jensen
M
-
10
Mohamed Nassoh
M
-
78
Jannes Van Hecke
M
-
19
Paul Gladon
F
-
11
Raul Paula
F
Dự bị
-
30
Imran Nazih
M
-
9
Moussa Soumano
F
-
32
Rayan van Aarst
D
-
2
Boyd Lucassen
D
-
26
Pepijn Reulen
F
-
31
Kostas Lamprou
G
-
23
Roy Kortsmit
G
-
35
Mylan Brouwers
D
-
5
Jayden Candelaria
D
-
6
Maximilien Balard
M
-
17
Dion Versluis
F
-
33
Elijah Ikpia
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
6
6
Sút chệch khung thành
14
14
Tổng cú sút
27
4
Cú sút bị cản
7
11
Sút trong vòng cấm
19
3
Sút ngoài vòng cấm
8
12
Phạm lỗi
11
3
Phạt góc
8
1
Việt vị
1
29%
Kiểm soát bóng
71%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
3
259
Tổng đường chuyền
618
158
Chuyền chính xác
530
61%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86%
2.09
Bàn thắng kỳ vọng
2.44
1.05
Bàn thua ngăn chặn
1.05
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
5
X
4.5
2
1.53
AH
N +0.75
2
K -0.75
1.13
O/U
T 2.5
1.5
X 2.5
2.5
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.53
K
2.38
1X2
1
4.75
X
2.6
2
2.1
AH
N +0.75
1.45
K -0.75
1.12
O/U
T 1
1.44
X 1
2.56
O/E
L
2
C
1.8
FC OSS
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
NAC Breda
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 97
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 85
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 97
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 90
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0