FC Noah vs FC Sion: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

Cúp C3 châu Âu 3rd Vòng loại · Mùa 2026 42'
Đội nhà FC Noah
2 - 1 H1 2-1
Đội khách FC Sion
Ngày 23:00 · 06/08
Sân Abovyan City Stadium · Abovyan
Trọng tài Matthew Degabriele, Malta
Trạng thái 42'
Vòng 3rd Vòng loại
Ngày 06/08
Sân Abovyan City Stadium · Abovyan
Hiệp 1 H1 2-1
Trọng tài Matthew Degabriele, Malta

Dự đoán

FC Noah 10% Hòa 45% FC Sion 45%

Cơ hội kép: draw or FC Sion

Bảng xếp hạng · 2025

19 FC Noah 6 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu FC Noah 2 - 1 FC Sion
N. Hefti Thẻ vàng FC Sion
Helder Ferreira Penalty FC Noah
W. Boteli Bàn thắng · Kiến tạo: F. Surdez FC Sion
G. Manvelyan Bàn thắng · Kiến tạo: Helder Ferreira FC Noah
N. Hefti Thẻ vàng FC Sion
N. Hefti Thẻ đỏ FC Sion
R. Nivokazi Thay người 1 · Kiến tạo: Marquinhos Cipriano FC Sion
H. Hambardzumyan Thay người 1 · Kiến tạo: E. Boakye FC Noah

FC Noah

4-3-3

Huấn luyện viên Sandro Perkovic

Đội hình xuất phát

  • 99 Dani Figueira G
  • 19 Hovhannes Hambardzumyan D
  • 39 Nathanaël Saintini D
  • 4 Stone Muzalimoja Mambo D
  • 33 David Sualehe D
  • 14 Takuto Oshima M
  • 10 Gor Manvelyan M
  • 17 Gustavo Sangaré M
  • 7 Hélder Ferreira M
  • 9 Mario González F
  • 44 Marin Jakoliš M

Dự bị

  • 29 Arthur Luiz Coneglian G
  • 6 Eric Boakye D
  • 3 Sergey Muradyan D
  • 21 Michael Pavlović D
  • 5 Mark Avetisyan D
  • 23 Aram Khamoyan M
  • 98 Brian Oddei M
  • 20 Valentin Costache F
  • 18 Mamadou Doumbia F
  • 8 Marko Lazetić F
  • 57 Albert Gareginyan F
  • 24 Zaven Khudaverdyan F

FC Sion

4-4-2

Huấn luyện viên Didier Tholot

Đội hình xuất phát

  • 1 Anthony Racioppi G
  • 14 Numa Lavanchy D
  • 5 Noé Sow D
  • 17 Jan Kronig D
  • 20 Nias Hefti D
  • 7 Ylyas Chouaref M
  • 88 Ali Kabacalman M
  • 8 Baltazar M
  • 19 Franck Surdez M
  • 33 Rilind Nivokazi F
  • 13 Winsley Boteli Mokango M

Dự bị

  • 12 Francesco Ruberto G
  • 40 Simon Caillet G
  • 6 Marquinhos Cipriano D
  • 24 Damien Möschinger D
  • 55 Lorenzo Villa D
  • 29 Théo Berdayes F
  • 9 Josias Lukembila F
  • 21 Liam Scott Chipperfield M
  • 38 Ryan Kessler D
  • 37 Fode Sylla M
  • 77 Donat Rrudhani M
  • 22 Adrien Llukes M
FC Noah
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Sion
3 Sút trúng đích 1
1 Sút chệch khung thành 0
4 Tổng cú sút 3
0 Cú sút bị cản 2
2 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 1
5 Phạm lỗi 6
Phạt góc
Việt vị
51% Kiểm soát bóng 49%
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cứu thua 1
179 Tổng đường chuyền 169
143 Chuyền chính xác 133
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

FC Noah 21 cầu thủ

Dani Figueira 99 · G
Phút 38 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hovhannes Hambardzumyan 19 · D Đội trưởng
Phút 32 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.9
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathanaël Saintini 39 · D
Phút 38 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.3
Chuyền
26
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stone Muzalimoja Mambo 4 · D
Phút 38 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.9
Chuyền
21
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Sualehe 33 · D
Phút 38 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.3
Chuyền
20
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takuto Oshima 14 · M
Phút 38 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gor Manvelyan 10 · M
Phút 38 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Sangaré 17 · M
Phút 38 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hélder Ferreira 7 · M
Phút 38 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario González 9 · F
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marin Jakoliš 44 · M
Phút 38 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.5
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Boakye 6 · D Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Luiz Coneglian 29 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergey Muradyan 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Pavlović 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Avetisyan 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aram Khamoyan 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentin Costache 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Doumbia 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Lazetić 8 · F Dự bị
Phút 38 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zaven Khudaverdyan 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Sion 23 cầu thủ

Anthony Racioppi 1 · G
Phút 38 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.2
Cứu thua
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Numa Lavanchy 14 · D
Phút 38 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.2
Chuyền
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noé Sow 5 · D
Phút 38 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Kronig 17 · D
Phút 38 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.3
Chuyền
21
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nias Hefti 20 · D
Phút 26 Điểm 3.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
3.2
Kiến tạo
0
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Ylyas Chouaref 7 · M
Phút 38 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.5
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Kabacalman 88 · M Đội trưởng
Phút 38 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.5
Chuyền
23
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baltazar 8 · M
Phút 38 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.3
Chuyền
22
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franck Surdez 19 · M
Phút 38 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7
Kiến tạo
1
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rilind Nivokazi 33 · F
Phút 30 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Winsley Boteli Mokango 13 · M
Phút 38 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marquinhos Cipriano 6 · D Dự bị
Phút 8 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Cắt bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Ruberto 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Caillet 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damien Möschinger 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Villa 55 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Théo Berdayes 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josias Lukembila 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Scott Chipperfield 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Kessler 38 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fode Sylla 37 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donat Rrudhani 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Llukes 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0