Đội nhà
FC Lugano
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
NSI Runavik
Ngày
01:30 · 07/08
Sân
AIL Arena · Lugano
Trọng tài
Viktor Kopievskiy, Ukraine
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
07/08
Sân
AIL Arena · Lugano
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Viktor Kopievskiy, Ukraine
Dự đoán
Cơ hội kép: FC Lugano or draw
Đối đầu gần đây
●
E. Pihlstrom
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Cimignani
FC Lugano
↔
A. Kendouci
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Moncada
FC Lugano
↔
D. Dos Santos
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Grgic
FC Lugano
↔
Y. Cimignani
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Papadopoulos
FC Lugano
↔
M. Przybylski
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Hestad
NSI Runavik
●
K. Behrens
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Zanotti
FC Lugano
↔
E. Pihlstrom
Thay người 4 · Kiến tạo: B. D. Castro Espinosa
FC Lugano
↔
M. Lindh
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Danielsen
NSI Runavik
FC Lugano
3-4-1-2
Huấn luyện viên
Mattia Croci-Torti
Đội hình xuất phát
-
16
D. von Ballmoos
G
-
46
M. Zanotti
D
-
4
D. Kelvin
D
-
3
H. Delcroix
D
-
21
Y. Cimignani
M
-
14
A. Kendouci
M
-
27
D. Dos Santos
M
-
24
E. Pihlstrom
M
-
25
U. Bislimi
F
-
11
R. Steffen
F
-
91
K. Behrens
F
Dự bị
-
28
F. Gebhardt
G
-
39
C. Ndiaye
G
-
17
L. Mai
D
-
23
G. Ajdin
M
-
22
B. D. Castro Espinosa
F
-
30
D. Moncada
F
-
33
C. Raffa
M
-
8
A. Grgic
M
-
6
A. Papadopoulos
D
-
18
J. Bichsel
D
-
44
Carbone
D
-
32
N. Puddu
M
NSI Runavik
5-4-1
Huấn luyện viên
Sigurdur Eyjolfsson
Đội hình xuất phát
-
13
T. Amos
G
-
5
A. F. Elisson
D
-
12
F. Drinic
D
-
4
D. Obbekjaer
D
-
3
V. Davidsen
D
-
17
J. Benjaminsen
D
-
11
M. Lindh
M
-
6
B. Nolsoe
M
-
29
E. W. Joensen
M
-
33
M. Przybylski
M
-
2
S. Skytte
Dự bị
-
1
K. Joensen
G
-
30
D. Danielsen
G
-
10
K. Olsen
F
-
9
T. Hestad
M
-
22
J. Trondargjogv
D
-
28
M. Danielsen
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
1
13
Sút chệch khung thành
2
31
Tổng cú sút
5
9
Cú sút bị cản
2
22
Sút trong vòng cấm
3
9
Sút ngoài vòng cấm
2
16
Phạm lỗi
3
15
Phạt góc
3
Việt vị
69%
Kiểm soát bóng
31%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
6
589
Tổng đường chuyền
273
533
Chuyền chính xác
202
90%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.11
X
9
2
15
AH
N -0.25
1.11
O/U
T 2.5
1.36
X 2.5
3
O/E
L
1.92
C
1.92
BTTS
C
2.62
K
1.44
1X2
1
1.36
X
3.25
2
15
AH
K -2.5
1.13
O/U
T 1
1.41
X 1
2.66
O/E
L
2
C
1.8
FC Lugano
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
9.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 9.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 50
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 67
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 85
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
NSI Runavik
17 cầu thủ
Phút
94
Điểm
9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 9
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0