FC Lugano vs NSI Runavik: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C3 châu Âu 3rd Vòng loại · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà FC Lugano
2 - 0 H1 1-0
Đội khách NSI Runavik
Ngày 01:30 · 07/08
Sân AIL Arena · Lugano
Trọng tài Viktor Kopievskiy, Ukraine
Trạng thái Kết thúc
Vòng 3rd Vòng loại
Ngày 07/08
Sân AIL Arena · Lugano
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Viktor Kopievskiy, Ukraine

Dự đoán

FC Lugano 45% Hòa 45% NSI Runavik 10%

Cơ hội kép: FC Lugano or draw

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu FC Lugano 2 - 0 NSI Runavik
E. Pihlstrom Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Cimignani FC Lugano
A. Kendouci Thay người 1 · Kiến tạo: D. Moncada FC Lugano
D. Dos Santos Thay người 2 · Kiến tạo: A. Grgic FC Lugano
Y. Cimignani Thay người 3 · Kiến tạo: A. Papadopoulos FC Lugano
M. Przybylski Thay người 1 · Kiến tạo: T. Hestad NSI Runavik
K. Behrens Bàn thắng · Kiến tạo: M. Zanotti FC Lugano
E. Pihlstrom Thay người 4 · Kiến tạo: B. D. Castro Espinosa FC Lugano
M. Lindh Thay người 2 · Kiến tạo: M. Danielsen NSI Runavik

FC Lugano

3-4-1-2

Huấn luyện viên Mattia Croci-Torti

Đội hình xuất phát

  • 16 D. von Ballmoos G
  • 46 M. Zanotti D
  • 4 D. Kelvin D
  • 3 H. Delcroix D
  • 21 Y. Cimignani M
  • 14 A. Kendouci M
  • 27 D. Dos Santos M
  • 24 E. Pihlstrom M
  • 25 U. Bislimi F
  • 11 R. Steffen F
  • 91 K. Behrens F

Dự bị

  • 28 F. Gebhardt G
  • 39 C. Ndiaye G
  • 17 L. Mai D
  • 23 G. Ajdin M
  • 22 B. D. Castro Espinosa F
  • 30 D. Moncada F
  • 33 C. Raffa M
  • 8 A. Grgic M
  • 6 A. Papadopoulos D
  • 18 J. Bichsel D
  • 44 Carbone D
  • 32 N. Puddu M

NSI Runavik

5-4-1

Huấn luyện viên Sigurdur Eyjolfsson

Đội hình xuất phát

  • 13 T. Amos G
  • 5 A. F. Elisson D
  • 12 F. Drinic D
  • 4 D. Obbekjaer D
  • 3 V. Davidsen D
  • 17 J. Benjaminsen D
  • 11 M. Lindh M
  • 6 B. Nolsoe M
  • 29 E. W. Joensen M
  • 33 M. Przybylski M
  • 2 S. Skytte

Dự bị

  • 1 K. Joensen G
  • 30 D. Danielsen G
  • 10 K. Olsen F
  • 9 T. Hestad M
  • 22 J. Trondargjogv D
  • 28 M. Danielsen F
FC Lugano
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
NSI Runavik
9 Sút trúng đích 1
13 Sút chệch khung thành 2
31 Tổng cú sút 5
9 Cú sút bị cản 2
22 Sút trong vòng cấm 3
9 Sút ngoài vòng cấm 2
16 Phạm lỗi 3
15 Phạt góc 3
Việt vị
69% Kiểm soát bóng 31%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 6
589 Tổng đường chuyền 273
533 Chuyền chính xác 202
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
FC Lugano NSI Runavik

1X2

1 1.11 X 9 2 15

AH

N -0.25 1.11

O/U

T 2.5 1.36 X 2.5 3

O/E

L 1.92 C 1.92

BTTS

C 2.62 K 1.44

1X2

1 1.36 X 3.25 2 15

AH

K -2.5 1.13

O/U

T 1 1.41 X 1 2.66

O/E

L 2 C 1.8

FC Lugano 23 cầu thủ

David von Ballmoos 16 · G
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Cứu thua
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Zanotti 46 · D
Phút 94 Điểm 9.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
9.3
Kiến tạo
1
Chuyền
61
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Kelvin 4 · D
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
57
Chuyền chính xác
50
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hannes Delcroix 3 · D
Phút 94 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.9
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
67
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Cimignani 21 · M
Phút 72 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.3
Sút
2
Kiến tạo
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Kendouci 14 · M
Phút 61 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.3
Chuyền
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Dos Santos 27 · M
Phút 61 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Pihlström 24 · M
Phút 82 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
41
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uran Bislimi 25 · F
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Sút
2
Chuyền
85
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Steffen 11 · F Đội trưởng
Phút 94 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
52
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
43
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Behrens 91 · F
Phút 94 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anto Grgić 8 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.3
Chuyền
42
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dereck Moncada 30 · F Dự bị
Phút 33 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.2
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonios Papadopoulos 6 · D Dự bị
Phút 22 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beckham Castro 22 · F Dự bị
Phút 12 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Gebhardt 28 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmadou Ndiaye 39 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Lukas Mai 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Bichsel 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carbone 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gjan Ajdin 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolo Puddu 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Raffa 33 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NSI Runavik 17 cầu thủ

Tom Amos 13 · G
Phút 94 Điểm 9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
9
Cứu thua
6
Chuyền
47
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Freyr Elísson 5 · D
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Chuyền
18
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Drinic 12 · D
Phút 94 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
31
Chuyền chính xác
29
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Obbekjær 4 · D
Phút 94 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.7
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viljormur Davidsen 3 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7
Chuyền
37
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jann Benjaminsen 17 · D
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Cản phá
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Lindh 11 · M
Phút 85 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.3
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beinir Nolsøe 6 · M
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Joensen 29 · M
Phút 94 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.5
Chuyền
32
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Przybylski 33 · M
Phút 77 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sammy Skytte 2 · F
Phút 94 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Hestad 9 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.5
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Markus Danielsen 28 · F Dự bị
Phút 9 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Joensen 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dánial Danielsen 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jóel Tróndargjógv 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Klæmint Olsen 10 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0