FC Lugano vs FC Zurich: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Thụy Sĩ Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 69'
Đội nhà FC Lugano
3 - 0 H1 2-0
Đội khách FC Zurich
Ngày 19:00 · 09/08
Sân Cornaredo · Lugano
Trọng tài Lukas Fahndrich, Switzerland
Trạng thái 69'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân Cornaredo · Lugano
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Lukas Fahndrich, Switzerland

Dự đoán

FC Lugano 50% Hòa 50% FC Zurich 0%

Đội thắng: FC Lugano

Bảng xếp hạng · 2026

2 FC Lugano 2 trận 6 điểm
6 FC Zurich 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 3 - 0 FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ FC Zurich 0 - 1 FC Lugano
VĐQG Thụy Sĩ FC Zurich 0 - 1 FC Lugano
VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 1 - 0 FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 0 - 3 FC Zurich
K. Behrens Bàn thắng · Kiến tạo: H. Delcroix FC Lugano
S. Hodza Thẻ vàng FC Zurich
V. Berisha Thẻ vàng FC Zurich
K. Behrens Bàn thắng · Kiến tạo: A. Grgic FC Lugano
B. Krasniqi Thay người 1 · Kiến tạo: J. Perea FC Zurich
V. Berisha Thay người 2 · Kiến tạo: K. Spadanuda FC Zurich
L. Comenencia Thẻ vàng FC Zurich
R. Steffen Bàn thắng · Kiến tạo: D. von Ballmoos FC Lugano
E. Pihlstrom Thay người 1 · Kiến tạo: D. Dos Santos FC Lugano
U. Emmanuel Thay người 3 · Kiến tạo: N. Di Giusto FC Zurich
L. Schodler Thay người 4 · Kiến tạo: M. Bangoura FC Zurich
U. Bislimi Thay người 2 · Kiến tạo: A. Kendouci FC Lugano
K. Behrens Thay người 3 · Kiến tạo: D. Moncada FC Lugano

FC Lugano

3-4-2-1

Huấn luyện viên Mattia Croci-Torti

Đội hình xuất phát

  • 16 David von Ballmoos G
  • 6 Antonios Papadopoulos D
  • 17 Lars Lukas Mai D
  • 3 Hannes Delcroix D
  • 46 Mattia Zanotti M
  • 8 Anto Grgić M
  • 25 Uran Bislimi M
  • 21 Yanis Cimignani M
  • 11 Renato Steffen F
  • 24 Elias Pihlström F
  • 91 Kevin Behrens F

Dự bị

  • 28 Felix Gebhardt G
  • 18 Joel Bichsel D
  • 4 Damian Kelvin D
  • 26 Martim Marques D
  • 27 Daniel Dos Santos M
  • 30 Dereck Moncada F
  • 23 Gjan Ajdin M
  • 22 Beckham Castro F
  • 14 Ahmed Kendouci M

FC Zurich

4-1-4-1

Huấn luyện viên Marcel Koller

Đội hình xuất phát

  • 13 Heinz Lindner G
  • 3 Selmin Hodza D
  • 2 Lindrit Kamberi D
  • 27 Ilan Sauter D
  • 43 Neil Volken D
  • 21 Leandro Schödler M
  • 7 Bledian Krasniqi M
  • 8 Livano Comenencia M
  • 23 Valon Berisha M
  • 11 Umeh Emmanuel M
  • 19 Philippe Keny F

Dự bị

  • 60 Tyrese Pinthus G
  • 42 Alexander Hack D
  • 44 Sebastian Walker D
  • 38 Miguel Reichmuth M
  • 18 Mohamed Bangoura M
  • 14 Nevio Di Giusto M
  • 17 Kevin Spadanuda M
  • 49 Din Ramic F
  • 9 Juan José Perea F
FC Lugano
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Zurich
5 Sút trúng đích 1
4 Sút chệch khung thành 4
12 Tổng cú sút 5
3 Cú sút bị cản 0
7 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
65% Kiểm soát bóng 35%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 2
434 Tổng đường chuyền 233
394 Chuyền chính xác 197
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
2.21 Bàn thắng kỳ vọng 0.48
-1.25 Bàn thua ngăn chặn -1.25
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

FC Lugano 20 cầu thủ

David von Ballmoos 16 · G
Phút 68 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
7.5
Kiến tạo
1
Cứu thua
1
Chuyền
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonios Papadopoulos 6 · D
Phút 68 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Lukas Mai 17 · D
Phút 68 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.9
Chuyền
68
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hannes Delcroix 3 · D
Phút 68 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Zanotti 46 · M
Phút 68 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.7
Chuyền
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anto Grgić 8 · M
Phút 68 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.9
Kiến tạo
1
Chuyền
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uran Bislimi 25 · M
Phút 68 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
7.3
Chuyền
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Cimignani 21 · M
Phút 68 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
7.5
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Steffen 11 · F Đội trưởng
Phút 68 Điểm 9.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
9.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
35
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Pihlström 24 · F
Phút 62 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Behrens 91 · F
Phút 68 Điểm 8 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
8
Sút
5
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
2
Chuyền
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Dos Santos 27 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Gebhardt 28 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Bichsel 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Kelvin 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martim Marques 26 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dereck Moncada 30 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gjan Ajdin 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beckham Castro 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Kendouci 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Zurich 20 cầu thủ

Heinz Lindner 13 · G
Phút 68 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.2
Cứu thua
2
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Selmin Hodza 3 · D
Phút 68 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6
Chuyền
37
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lindrit Kamberi 2 · D Đội trưởng
Phút 68 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.2
Chuyền
31
Chuyền chính xác
29
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilan Sauter 27 · D
Phút 68 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.5
Chuyền
29
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neil Volken 43 · D
Phút 68 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Schödler 21 · M
Phút 67 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
16
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bledian Krasniqi 7 · M
Phút 44 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Livano Comenencia 8 · M
Phút 68 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.6
Chuyền
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Valon Berisha 23 · M
Phút 44 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Umeh Emmanuel 11 · M
Phút 67 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
5.9
Chuyền
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philippe Keny 19 · F
Phút 68 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.6
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Spadanuda 17 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan José Perea 9 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Bangoura 18 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nevio Di Giusto 14 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrese Pinthus 60 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Hack 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Walker 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Reichmuth 38 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Din Ramic 49 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0