FC Copenhagen vs Debreceni VSC: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

Cúp C3 châu Âu 3rd Vòng loại · Mùa 2026 45'
Đội nhà FC Copenhagen
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Debreceni VSC
Ngày 23:00 · 12/08
Sân Parken · Copenhagen
Trọng tài Jeremie Pignard, France
Trạng thái 45'
Vòng 3rd Vòng loại
Ngày 12/08
Sân Parken · Copenhagen
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Jeremie Pignard, France

Dự đoán

FC Copenhagen 45% Hòa 45% Debreceni VSC 10%

Đội thắng: FC Copenhagen

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu FC Copenhagen 1 - 0 Debreceni VSC
Cúp C3 châu Âu Debreceni VSC 0 - 3 FC Copenhagen
M. Elyounoussi Bàn thắng · Kiến tạo: Robert FC Copenhagen

FC Copenhagen

4-2-3-1

Huấn luyện viên Bo Svensson

Đội hình xuất phát

  • 1 Dominik Kotarski G
  • 20 Junnosuke Suzuki D
  • 5 Gabriel Pereira D
  • 6 Ákos Markgráf D
  • 24 Birger Meling D
  • 33 Alex Král M
  • 36 William Clem M
  • 10 Mohamed Elyounoussi M
  • 21 Mads Emil Madsen M
  • 16 Robert M
  • 44 Geovanni Vianney F

Dự bị

  • 31 Rúnar Alex Rúnarsson G
  • 51 Tobias Breum-Harild G
  • 2 Felix Beijmo D
  • 4 Munashe Garananga D
  • 18 Kenay Myrie D
  • 37 Mustapha Nyassi D
  • 27 Thomas Delaney M
  • 34 Marvin Nasnas M
  • 9 Youssoufa Moukoko F
  • 14 Andreas Cornelius F
  • 39 Viktor Bjarki Dadason F
  • 45 Gunnar Orri Olsen F

Debreceni VSC

4-3-3

Huấn luyện viên Gert Remmel

Đội hình xuất phát

  • 12 Benedek Erdélyi G
  • 8 Leon Myrtaj D
  • 5 Bence Batik D
  • 4 Josua Mejías D
  • 72 Rotem Keller D
  • 99 Flórián Cibla M
  • 75 Dávid Patai M
  • 78 Balázs Sain M
  • 18 Shedrach Kaye F
  • 25 Sohan Baldoni F
  • 97 Csanád Vilmos Dénes F

Dự bị

  • 1 Plamen Andreev G
  • 89 Dániel Póser G
  • 2 Dénes Szakál D
  • 3 Adrián Guerrero D
  • 26 Ádám Lang D
  • 40 Dávid Hermann D
  • 6 Blaž Bošković M
  • 10 Balázs Dzsudzsák M
  • 22 Botond Vajda M
  • 20 Máté Macsó M
  • 11 Ákos Szendrei F
FC Copenhagen
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Debreceni VSC
5 Sút trúng đích 1
4 Sút chệch khung thành 1
9 Tổng cú sút 5
0 Cú sút bị cản 3
8 Sút trong vòng cấm 2
1 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Phạm lỗi 6
1 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 4
263 Tổng đường chuyền 189
220 Chuyền chính xác 142
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

FC Copenhagen 23 cầu thủ

Dominik Kotarski 1 · G
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Cứu thua
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junnosuke Suzuki 20 · D
Phút 47 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.2
Chuyền
27
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Pereira 5 · D
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Chuyền
35
Chuyền chính xác
32
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ákos Markgráf 6 · D
Phút 47 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.2
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Birger Meling 24 · D
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Král 33 · M
Phút 47 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.5
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Clem 36 · M
Phút 47 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Elyounoussi 10 · M Đội trưởng
Phút 47 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Emil Madsen 21 · M
Phút 47 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert 16 · M
Phút 47 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.5
Sút
2
Kiến tạo
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geovanni Vianney 44 · F
Phút 47 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúnar Alex Rúnarsson 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Breum-Harild 51 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Beijmo 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Munashe Garananga 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenay Myrie 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustapha Nyassi 37 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Delaney 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Nasnas 34 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssoufa Moukoko 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Cornelius 14 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Bjarki Dadason 39 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gunnar Orri Olsen 45 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Debreceni VSC 22 cầu thủ

Benedek Erdélyi 12 · G
Phút 47 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.2
Cứu thua
4
Chuyền
32
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Myrtaj 8 · D
Phút 47 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.2
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bence Batik 5 · D Đội trưởng
Phút 47 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.3
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josua Mejías 4 · D
Phút 47 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.5
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rotem Keller 72 · D
Phút 47 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flórián Cibla 99 · M
Phút 47 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.5
Chuyền
14
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dávid Patai 75 · M
Phút 47 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balázs Sain 78 · M
Phút 47 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.6
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shedrach Kaye 18 · F
Phút 47 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.7
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sohan Baldoni 25 · F
Phút 47 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Csanád Vilmos Dénes 97 · F
Phút 47 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Plamen Andreev 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Póser 89 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dénes Szakál 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Guerrero 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ádám Lang 26 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dávid Hermann 40 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Blaž Bošković 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balázs Dzsudzsák 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Botond Vajda 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Máté Macsó 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ákos Szendrei 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0