FC Botosani vs Corvinul Hunedoara: Tỷ số trực tiếp

VĐQG Romania Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 66'
Đội nhà FC Botosani
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Corvinul Hunedoara
Ngày 22:30 · 10/08
Sân Stadionul Municipal · Botosani
Trọng tài Radu Marian Petrescu, Romania
Trạng thái 66'
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 10/08
Sân Stadionul Municipal · Botosani
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Radu Marian Petrescu, Romania

Dự đoán

FC Botosani 10% Hòa 45% Corvinul Hunedoara 45%

Cơ hội kép: draw or Corvinul Hunedoara

Bảng xếp hạng · 2026

14 FC Botosani 3 trận 2 điểm
9 Corvinul Hunedoara 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania FC Botosani 0 - 0 Corvinul Hunedoara
A. Dumiter Thẻ vàng FC Botosani
B. J. Bayeye Thẻ vàng FC Botosani
F. Ilie Thẻ vàng Corvinul Hunedoara
Z. Mitrov Thay người 1 · Kiến tạo: S. Bodisteanu FC Botosani
F. Ilie Thay người 1 · Kiến tạo: M. Ivancevic Corvinul Hunedoara
M. Bratu Thay người 2 · Kiến tạo: D. N. Pirvulescu Corvinul Hunedoara
R. Espinosa Thay người 3 · Kiến tạo: A. Gillard Corvinul Hunedoara
M. Abualnadi Thẻ vàng Corvinul Hunedoara
A. Fabry Thay người 4 · Kiến tạo: A. Neacsa Corvinul Hunedoara

FC Botosani

4-3-3

Huấn luyện viên Marius Croitoru

Đội hình xuất phát

  • 99 Ioannis Anestis G
  • 2 Brian Bayeye D
  • 4 George Miron D
  • 94 Mamadou Diarra D
  • 73 Narcis Ilaș D
  • 67 Enriko Papa M
  • 21 Lucas de Vega M
  • 26 Hervin Ongenda M
  • 11 Zoran Mitrov F
  • 41 Andrei Dumiter F
  • 7 Sebastian Mailat F

Dự bị

  • 27 Ion Gurău G
  • 5 Răzvan Creț D
  • 30 Alexandru Țigănașu D
  • 44 Rijad Sadiku D
  • 23 Djibril Diaw D
  • 37 Mihai Bordeianu M
  • 77 Gabriel Gama M
  • 14 George Sorodoc M
  • 10 Ştefan Bodişteanu M
  • 90 Mario Preda F
  • 9 Jovan Marković F
  • 22 Mykola Kovtalyuk F

Corvinul Hunedoara

4-2-3-1

Huấn luyện viên Florin Maxim

Đội hình xuất phát

  • 21 Codruț Sandu G
  • 13 Flavius Iacob D
  • 18 Florin Ilie D
  • 30 Antoniu Manolache D
  • 5 Mo Abualnadi D
  • 97 Denis Hrezdac M
  • 20 Sérgio Ribeiro M
  • 41 Mario Bratu M
  • 22 Andrej Fábry M
  • 99 Emmanuel Yeboah M
  • 9 Renato Espinosa F

Dự bị

  • 12 Adrian Frânculescu G
  • 15 Mihajlo Ivančević D
  • 14 Muhammed Hayatu F
  • 47 Gideon Goodlad M
  • 19 Nicolae Pîrvulescu M
  • 70 Ronaldo Deaconu M
  • 10 Alexandru Neacșa M
  • 29 Emmanuel Okoro F
  • 32 Ángel Gillard F
FC Botosani
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Corvinul Hunedoara
1 Sút trúng đích 3
5 Sút chệch khung thành 6
9 Tổng cú sút 12
3 Cú sút bị cản 3
5 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 5
9 Phạm lỗi 9
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
52% Kiểm soát bóng 48%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 1
269 Tổng đường chuyền 248
213 Chuyền chính xác 186
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

FC Botosani 23 cầu thủ

Ioannis Anestis 99 · G
Phút 64 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.2
Cứu thua
3
Chuyền
21
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Bayeye 2 · D
Phút 64 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.2
Chuyền
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
George Miron 4 · D Đội trưởng
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Diarra 94 · D
Phút 64 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7
Chuyền
18
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Narcis Ilaș 73 · D
Phút 64 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enriko Papa 67 · M
Phút 64 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas de Vega 21 · M
Phút 64 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.3
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hervin Ongenda 26 · M
Phút 64 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.9
Chuyền
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoran Mitrov 11 · F
Phút 45 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
5.9
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrei Dumiter 41 · F
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sebastian Mailat 7 · F
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ştefan Bodişteanu 10 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ion Gurău 27 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Răzvan Creț 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Țigănașu 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rijad Sadiku 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djibril Diaw 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihai Bordeianu 37 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Gama 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Sorodoc 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Preda 90 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Marković 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mykola Kovtalyuk 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Corvinul Hunedoara 20 cầu thủ

Codruț Sandu 21 · G
Phút 64 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.3
Cứu thua
1
Chuyền
28
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flavius Iacob 13 · D
Phút 64 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.3
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florin Ilie 18 · D
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
19
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Antoniu Manolache 30 · D Đội trưởng
Phút 64 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mo Abualnadi 5 · D
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Hrezdac 97 · M
Phút 64 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sérgio Ribeiro 20 · M
Phút 64 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Bratu 41 · M
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Fábry 22 · M
Phút 64 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Yeboah 99 · M
Phút 64 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Espinosa 9 · F
Phút 62 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihajlo Ivančević 15 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolae Pîrvulescu 19 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Gillard 32 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Cắt bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Frânculescu 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammed Hayatu 14 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gideon Goodlad 47 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Deaconu 70 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Neacșa 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Okoro 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0