Đội nhà
FC Basel 1893
4 - 2
H1 2-0
Đội khách
FC Thun
Ngày
21:30 · 09/08
Sân
St. Jakob-Park · Basel
Trọng tài
Luca Cibelli, Switzerland
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
St. Jakob-Park · Basel
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Luca Cibelli, Switzerland
Dự đoán
Cơ hội kép: FC Basel 1893 or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
FC Basel 1893
2 trận
3 điểm
8
FC Thun
2 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
●
A. Sow
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Olaigbe
FC Basel 1893
●
A. Sow
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Leroy
FC Basel 1893
■
N. Reichmuth
Thẻ vàng
FC Thun
↔
N. Zoukit
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Roth
FC Thun
↔
S. Lengen
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Gutbub
FC Thun
●
Z. Celar
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Sow
FC Basel 1893
↔
N. Reichmuth
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Maier
FC Thun
↔
K. Olaigbe
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Otele
FC Basel 1893
↔
L. Thorell
Thay người 2 · Kiến tạo: X. Shaqiri
FC Basel 1893
■
F. Fehr
Thẻ vàng
FC Thun
↔
F. Fehr
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Heule
FC Thun
●
L. Stewart
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Gutbub
FC Thun
↔
L. Stewart
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Labeau
FC Thun
↔
Z. Celar
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Koloto
FC Basel 1893
●
X. Shaqiri
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Sow
FC Basel 1893
■
L. Leroy
Thẻ vàng
FC Basel 1893
↔
B. Omeragic
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Harder
FC Basel 1893
↔
M. Cisse
Thay người 5 · Kiến tạo: N. Vouilloz
FC Basel 1893
●
B. Labeau
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Derbaci
FC Thun
■
J. Roth
Thẻ vàng
FC Thun
FC Basel 1893
4-3-3
Huấn luyện viên
Stephan Lichtsteiner
Đội hình xuất phát
-
13
Mirko Salvi
G
-
6
Keigo Tsunemoto
D
-
24
Flavius Daniliuc
D
-
55
Akpe Victory
D
-
29
Moussa Cissé
D
-
22
Leo Leroy
M
-
4
Bećir Omeragić
M
-
8
Ludwig Thorell
M
-
18
Asane Sow
F
-
9
Žan Celar
F
-
11
Kazeem Olaigbe
F
Dự bị
-
49
Renato Widmer D'Autilia
G
-
3
Nicolas Vouilloz
D
-
5
Metinho
M
-
10
Xherdan Shaqiri
M
-
7
Philip Otele
F
-
44
Jonas Harder
M
-
14
Andrej Bačanin
M
-
37
Giacomo Koloto
F
-
23
Albian Ajeti
F
FC Thun
4-4-2
Huấn luyện viên
Luca Privitelli Gian
Đội hình xuất phát
-
1
Niklas Steffen
G
-
37
Lucien Dähler
D
-
5
Nicolas Bürgy
D
-
19
Jan Bamert
D
-
47
Fabio Fehr
D
-
70
Nils Reichmuth
M
-
8
Fabio Saiz
M
-
13
Nassim Zoukit
M
-
21
Dorian Derbaci
M
-
11
Layton Stewart
F
-
80
Simon Lengen
F
Dự bị
-
25
Tim Spycher
G
-
17
Ashvin Balaruban
D
-
27
Michael Heule
D
-
16
Justin Roth
M
-
78
Valmir Matoshi
M
-
52
Adam Ilic
M
-
96
Brighton Labeau
F
-
30
Nico Maier
M
-
33
Marc Gutbub
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
2
3
Sút chệch khung thành
6
11
Tổng cú sút
13
1
Cú sút bị cản
5
9
Sút trong vòng cấm
7
2
Sút ngoài vòng cấm
6
10
Phạm lỗi
15
1
Phạt góc
4
3
Việt vị
1
47%
Kiểm soát bóng
53%
1
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
3
385
Tổng đường chuyền
421
307
Chuyền chính xác
339
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
1.07
Bàn thắng kỳ vọng
0.64
-2.46
Bàn thua ngăn chặn
-2.46
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
FC Basel 1893
20 cầu thủ
Phút
94
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
10
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 10
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Thun
20 cầu thủ
Phút
94
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 5.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 64
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 5.6
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0