Đội nhà
Estrela
2 - 2
H1 0-0
Đội khách
Sporting CP
Ngày
02:30 · 09/08
Sân
Estádio José Gomes · Amadora
Trọng tài
Joao Antonio Ferreira Goncalves, Portugal
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Estádio José Gomes · Amadora
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Joao Antonio Ferreira Goncalves, Portugal
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Sporting CP
Bảng xếp hạng · 2026
1
Estrela
0 trận
0 điểm
9
Sporting CP
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
R. Zalazar
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Catamo
Sporting CP
■
Eddy Doué
Thẻ vàng
Estrela
●
F. Ioannidis
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Zalazar
Sporting CP
↔
F. Ioannidis
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Suarez
Sporting CP
↔
F. Goncalves
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Andersen
Sporting CP
↔
S. Serra
Thay người 1 · Kiến tạo: Robinho
Estrela
■
Luis Javier Suárez
Thẻ vàng
Sporting CP
●
L. Antonetti
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Stoica
Estrela
↔
I. Stoica
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Souza
Estrela
↔
M. Scholze
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Encada
Estrela
↔
G. Catamo
Thay người 3 · Kiến tạo: Luis Guilherme
Sporting CP
↔
G. Vagiannidis
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Fresneda
Sporting CP
↔
I. Doumbia
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Derry
Sporting CP
●
B. Souza
Bàn thắng · Kiến tạo: Robinho
Estrela
↔
L. Antonetti
Thay người 4 · Kiến tạo: S. van Hooijdonk
Estrela
↔
A. Marcus
Thay người 5 · Kiến tạo: Alisson Souza
Estrela
■
Bénito
Thẻ vàng
Estrela
■
Jesse Derry
Thẻ vàng
Sporting CP
Estrela
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Pepa
Đội hình xuất phát
-
24
Leo Linck
G
-
21
M. Scholze
D
-
30
Luan Patrick
D
-
4
Bernardo Schappo
D
-
55
Rafa Soares
D
-
78
S. Serra
M
-
39
G. Doue
M
-
99
A. Marcus
M
-
14
L. Zvonarek
M
-
10
I. Stoica
M
-
37
L. Antonetti
F
Dự bị
-
22
D. Grilo
G
-
51
D. Pinto
G
-
9
S. van Hooijdonk
F
-
79
A. Chernev
D
-
28
T. Moustier
M
-
93
B. Souza
M
-
71
E. Pedro Vanga
M
-
17
J. Encada
D
-
8
Robinho
M
-
3
L. Mincarelli
D
-
80
Alisson Souza
F
-
72
H. Poniewas
F
Sporting CP
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Rui Borges
Đội hình xuất phát
-
1
R. Silva
G
-
13
G. Vagiannidis
D
-
72
E. Quaresma
D
-
25
G. Inacio
D
-
50
R. Dias
D
-
5
S. Altimira
M
-
77
I. Doumbia
M
-
10
G. Catamo
M
-
17
R. Zalazar
M
-
58
F. Goncalves
M
-
7
F. Ioannidis
F
Dự bị
-
12
J. Virginia
G
-
41
Diego Callai
G
-
97
L. Suarez
F
-
4
S. Andersen
M
-
21
Pedro Lima
M
-
26
O. Diomande
D
-
9
R. Nel
F
-
31
Luis Guilherme
F
-
73
E. Felicissimo
M
-
22
I. Fresneda
D
-
28
J. Derry
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
8
3
Sút chệch khung thành
5
9
Tổng cú sút
15
2
Cú sút bị cản
2
5
Sút trong vòng cấm
11
4
Sút ngoài vòng cấm
4
13
Phạm lỗi
14
5
Phạt góc
4
1
Việt vị
2
44%
Kiểm soát bóng
56%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
6
Thủ môn cứu thua
2
348
Tổng đường chuyền
444
278
Chuyền chính xác
391
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
1.01
Bàn thắng kỳ vọng
2.63
-0.86
Bàn thua ngăn chặn
-0.86
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
11
X
5.5
2
1.27
AH
N +3.75
1.1
O/U
T 2.5
1.62
X 2.5
2.25
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
2.05
K
1.7
1X2
1
9
X
2.62
2
1.67
AH
N 0
6.25
K 0
1.12
O/U
T 1
1.52
X 1
2.36
O/E
L
2
C
1.8
Estrela
23 cầu thủ
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sporting CP
22 cầu thủ
Phút
95
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.5
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
9.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0