Đội nhà
El Paso Locomotive
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Monterey Bay
Ngày
08:00 · 06/08
Sân
Southwest University Park
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
06/08
Sân
Southwest University Park
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: El Paso Locomotive or draw
Bảng xếp hạng · 2026
8
El Paso Locomotive
17 trận
22 điểm
12
Monterey Bay
18 trận
15 điểm
Đối đầu gần đây
■
N. Gordon
Thẻ vàng
Monterey Bay
■
Z. Farnsworth
Thẻ vàng
Monterey Bay
●
A. Mendez
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Calvillo
El Paso Locomotive
■
A. Ortiz
Thẻ vàng
El Paso Locomotive
↔
N. Gordon
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Egwu
Monterey Bay
↔
J. Jackson
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Dalton
Monterey Bay
■
A. Covelo
Thẻ vàng
Monterey Bay
↔
E. Calvillo
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Dollenmayer
El Paso Locomotive
↔
A. Moreno
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Avila
El Paso Locomotive
↔
B. Farkarlun
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Diaz
El Paso Locomotive
↔
Jacob Montes
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Belmar
Monterey Bay
↔
J. Garcia
Thay người 4 · Kiến tạo: Q. Elliot
Monterey Bay
↔
A. Mendez
Thay người 4 · Kiến tạo: Z. Jones
El Paso Locomotive
↔
K. Twumasi
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Sainte
El Paso Locomotive
↔
W. Leggett
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Ritchie
Monterey Bay
■
N. Dollenmayer
Thẻ vàng
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
Huấn luyện viên
Junior Gonzalez
Đội hình xuất phát
-
99
A. Romero
-
21
K. Twumasi
-
25
A. Ortiz
-
93
Tony Alfaro
-
11
B. Farkarlun
-
30
R. Coronado
-
6
E. Calvillo
-
16
Gabriel Torres
-
19
A. Mendez
-
14
R. Rubin
-
10
A. Moreno
Dự bị
-
4
Pedro Cruz
-
7
Z. Jones
-
13
R. Avila
-
8
C. Sainte
-
12
R. Ruiz
-
15
N. Dollenmayer
-
29
K. Hoban
-
23
G. Diaz
Monterey Bay
Huấn luyện viên
Alex Covelo
Đội hình xuất phát
-
98
J. Jackson
-
22
J. Garcia
-
5
N. Gordon
-
32
Z. Farnsworth
-
17
O. Glasgow
-
16
Jacob Montes
-
14
R. Nakamura
-
11
W. Leggett
-
88
S. Lletget
-
20
I. Paul
-
21
D. Otoya
Dự bị
-
31
C. Dalton
-
3
S. Ritchie
-
7
A. Rebollar
-
23
E. Blancas
-
25
K. Egwu
-
18
J. Belmar
-
47
Q. Elliot
Chưa có thống kê trận.
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.67
X
3.9
2
3.75
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.9
O/U
T 2.5
1.53
X 2.5
2.38
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
1.57
K
2.25
1X2
1
2.1
X
2.5
2
4.33
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.45
O/U
T 1
1.47
X 1
2.41
O/E
L
2
C
1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.