Đội nhà
Dynamo Kyiv
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Qarabag
Ngày
00:00 · 07/08
Sân
Arena Lublin · Lublin
Trọng tài
Morten Krogh, Denmark
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
07/08
Sân
Arena Lublin · Lublin
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Morten Krogh, Denmark
Bảng xếp hạng · 2025
27
Dynamo Kyiv
6 trận
6 điểm
Đối đầu gần đây
●
M. Ponomarenko
Bàn thắng
Dynamo Kyiv
■
Vladyslav Dubinchak
Thẻ vàng
Dynamo Kyiv
↔
O. Kashchuk
Thay người 1 · Kiến tạo: Kady Borges
Qarabag
↔
R. Cephas
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Qurbanly
Qarabag
↔
E. Guerrero
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Voloshyn
Dynamo Kyiv
↔
J. Lonwijk
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Shaparenko
Dynamo Kyiv
↔
V. Dubinchak
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Tymchyk
Dynamo Kyiv
↔
E. Cafarquliyev
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Langa
Qarabag
↔
Pedro Bicalho
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Lobato
Qarabag
↔
M. Jankovic
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Montiel
Qarabag
↔
B. Redushko
Thay người 4 · Kiến tạo: V. Kabaev
Dynamo Kyiv
■
Tomasz Kędziora
Thẻ vàng
Dynamo Kyiv
↔
V. Rubchynskyi
Thay người 5 · Kiến tạo: O. Pikhalyonok
Dynamo Kyiv
■
Cebrail Makreckis
Thẻ đỏ
Qarabag
■
Mykola Shaparenko
Thẻ vàng
Dynamo Kyiv
■
Matheus Silva
Thẻ vàng
Qarabag
Dynamo Kyiv
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Igor Kostyuk
Đội hình xuất phát
-
71
V. Surkis
G
-
5
O. Sych
D
-
94
T. Kedziora
D
-
32
T. Mykhavko
D
-
44
V. Dubinchak
D
-
6
V. Brazhko
M
-
15
V. Rubchynskyi
M
-
39
E. Guerrero
F
-
21
J. Lonwijk
M
-
70
B. Redushko
M
-
11
M. Ponomarenko
F
Dự bị
-
35
R. Neshcheret
G
-
43
I. Olkhovyi
G
-
7
A. Yarmolenko
M
-
8
O. Pikhalyonok
M
-
9
N. Voloshyn
M
-
10
M. Shaparenko
M
-
18
O. Tymchyk
D
-
22
V. Kabaev
M
-
29
V. Buyalskyy
M
-
40
K. Bilovar
D
-
66
A. Thiare
D
-
99
P. Mounguengue
F
Qarabag
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Qurban Qurbanov
Đội hình xuất phát
-
99
M. Kochalski
G
-
25
C. Makreckis
M
-
2
Matheus Silva
D
-
4
B. Varkonyi
-
44
E. Cafarquliyev
D
-
35
Pedro Bicalho
M
-
8
M. Jankovic
M
-
7
J. Mouaddib
M
-
10
A. Zoubir
-
29
R. Cephas
F
-
21
O. Kashchuk
M
Dự bị
-
1
S. Mahammadaliyev
G
-
23
M. Zlomislic
G
-
5
B. Langa
D
-
9
J. Montiel
M
-
13
B. Mustafazada
D
-
20
Kady Borges
M
-
22
M. Qurbanly
F
-
32
H. Cabrayilzada
M
-
49
A. Bashirov
M
-
55
B. Huseynov
D
-
88
S. Lobato
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
8
Sút chệch khung thành
5
Tổng cú sút
0
Cú sút bị cản
1
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
19
Phạm lỗi
11
3
Phạt góc
11
3
Việt vị
2
39%
Kiểm soát bóng
61%
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.15
X
3.1
2
3.1
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.25
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
2.62
X
2.1
2
3.75
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.27
O/U
T 1
1.86
X 1
1.87
O/E
L
2.1
C
1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.