Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Romania Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Dinamo Bucuresti
4 - 0 H1 1-0
Đội khách FC Voluntari
Ngày 01:30 · 09/08
Sân National Arena · Bucharest
Trọng tài Iulian Calin, Romania
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 09/08
Sân National Arena · Bucharest
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Iulian Calin, Romania

Dự đoán

Dinamo Bucuresti 45% Hòa 45% FC Voluntari 10%

Combo Đội thắng: Dinamo Bucuresti and +3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

7 Dinamo Bucuresti 3 trận 4 điểm
11 FC Voluntari 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania Dinamo Bucuresti 4 - 0 FC Voluntari
Cupa României FC Voluntari 0 - 1 Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania Dinamo Bucuresti 1 - 1 FC Voluntari
VĐQG Romania Dinamo Bucuresti 1 - 0 FC Voluntari
VĐQG Romania FC Voluntari 2 - 3 Dinamo Bucuresti
Alexandru Musi Penalty confirmed Dinamo Bucuresti
Danny Armstrong Penalty Dinamo Bucuresti
Cristian Merloi Thay người 1 · Kiến tạo: Adrian Chică-Roșă FC Voluntari
Remus Guțea Thay người 2 · Kiến tạo: Florian Haită FC Voluntari
Raul Opruț Thẻ vàng Dinamo Bucuresti
Alexandru Pop Thay người 1 · Kiến tạo: Adrian Mazilu Dinamo Bucuresti
Alexandru Musi Bàn thắng · Kiến tạo: Danny Armstrong Dinamo Bucuresti
Martín Pascual Thay người 2 · Kiến tạo: Matteo Duțu Dinamo Bucuresti
David Irimia Thay người 3 · Kiến tạo: Darío Benavides Dinamo Bucuresti
Denis Haruț Thay người 3 · Kiến tạo: Matej Mamić FC Voluntari
Adrian Mazilu Bàn thắng · Kiến tạo: Cătălin Cîrjan Dinamo Bucuresti
Oliver Hintsa Bàn thắng · Kiến tạo: Ianis Tarbă Dinamo Bucuresti
Oliver Hintsa Goal confirmed Dinamo Bucuresti
Radu Crişan Thẻ vàng FC Voluntari
Adrian Chică-Roșă Thẻ vàng FC Voluntari
Alexandru Musi Thay người 4 · Kiến tạo: Ianis Tarbă Dinamo Bucuresti
Danny Armstrong Thay người 5 · Kiến tạo: Oliver Hintsa Dinamo Bucuresti
Mihael Onișa Thay người 4 · Kiến tạo: Robert Petculescu FC Voluntari
Ion Gheorghe Thay người 5 · Kiến tạo: Daniel Toma FC Voluntari

Dinamo Bucuresti

Huấn luyện viên Nuno Campos

Đội hình xuất phát

  • 36 Alaa Bellaarouch G
  • 20 David Irimia D
  • 44 Martín Pascual D
  • 15 Nikita Stoinov D
  • 31 Raul Opruț D
  • 77 Danny Armstrong M
  • 29 Alberto Soro M
  • 90 Andrei Mărginean M
  • 10 Cătălin Cîrjan M
  • 7 Alexandru Musi F
  • 99 Alexandru Pop F

Dự bị

  • 26 Adrian Mazilu F
  • 30 Matteo Duțu D
  • 22 Darío Benavides D
  • 18 Oliver Hintsa F
  • 23 Ianis Tarbă F
  • 73 Alexandru Roșca G
  • 33 Costin Ungureanu M
  • 66 Ștefan Opriș M
  • 19 Răzvan Radu D
  • 16 Godwin Udosen M
  • 21 Cristian Mihai M
  • 17 Vadym Kyrychenko F

FC Voluntari

Huấn luyện viên Florin Pirvu

Đội hình xuất phát

  • 31 Metod Jurhar G
  • 19 Marvin Schieb D
  • 5 Denis Haruț D
  • 27 Radu Crişan D
  • 4 Daniel Dumbrăvanu D
  • 30 Alexandru Șuteu D
  • 8 Ion Gheorghe M
  • 44 Mihael Onișa M
  • 11 Remus Guțea M
  • 10 Cristian Merloi F
  • 9 Matko Babić F

Dự bị

  • 80 Florian Haită M
  • 29 Adrian Chică-Roșă F
  • 23 Matej Mamić D
  • 7 Daniel Toma M
  • 21 Robert Petculescu F
  • 12 Bogdan Ștefan G
  • 14 Eduard Chioveanu G
  • 25 David Kiki D
  • 28 Mario Ștefan M
  • 6 Darius Ghindovean M
  • 99 Ianis Vencu M
Dinamo Bucuresti
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Voluntari
6 Sút trúng đích 2
10 Sút chệch khung thành 1
22 Tổng cú sút 5
6 Cú sút bị cản 2
14 Sút trong vòng cấm 3
8 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Phạm lỗi 6
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
62% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 2
550 Tổng đường chuyền 334
465 Chuyền chính xác 242
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Romania 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Dinamo Bucuresti FC Voluntari

1X2

1 1.45 X 3.9 2 5.75

AH

N +0.5 1.13 K -0.5 2.5

O/U

T 2.5 1.8 X 2.5 2

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.91 K 1.8

1X2

1 2 X 2.38 2 6.5

AH

N +0.5 1.14 K -0.5 1.75

O/U

T 1 1.69 X 1 2.08

O/E

L 2.1 C 1.73

Dinamo Bucuresti 23 cầu thủ

Alaa Bellaarouch 36 · G
Phút 103 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
7.3
Cứu thua
2
Chuyền
43
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Irimia 20 · D
Phút 81 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.3
Chuyền
35
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Pascual 44 · D
Phút 81 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.3
Chuyền
73
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Stoinov 15 · D
Phút 103 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
7.3
Chuyền
83
Chuyền chính xác
73
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raul Opruț 31 · D
Phút 103 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
7
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Danny Armstrong 77 · M
Phút 91 Điểm 8.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
91
Điểm
8.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Soro 29 · M
Phút 103 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
7.7
Sút
2
Chuyền
69
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrei Mărginean 90 · M
Phút 103 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
8.3
Chuyền
52
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cătălin Cîrjan 10 · M Đội trưởng
Phút 103 Điểm 8.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
8.5
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Musi 7 · F
Phút 91 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
91
Điểm
8
Sút
5
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Pop 99 · F
Phút 68 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Mazilu 26 · F Dự bị
Phút 35 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Duțu 30 · D Dự bị
Phút 22 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.6
Chuyền
10
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darío Benavides 22 · D Dự bị
Phút 22 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Hintsa 18 · F Dự bị
Phút 12 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ianis Tarbă 23 · F Dự bị
Phút 12 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.3
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Roșca 73 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Costin Ungureanu 33 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ștefan Opriș 66 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Răzvan Radu 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Godwin Udosen 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Mihai 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vadym Kyrychenko 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Voluntari 22 cầu thủ

Metod Jurhar 31 · G
Phút 103 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
6.2
Cứu thua
2
Chuyền
23
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Schieb 19 · D
Phút 103 Điểm 5.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
5.3
Chuyền
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Haruț 5 · D
Phút 86 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
86
Điểm
6.2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Radu Crişan 27 · D
Phút 103 Điểm 4.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
4.9
Chuyền
52
Chuyền chính xác
34
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Dumbrăvanu 4 · D
Phút 103 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
5.9
Chuyền
38
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Șuteu 30 · D
Phút 103 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
5.6
Chuyền
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ion Gheorghe 8 · M Đội trưởng
Phút 92 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihael Onișa 44 · M
Phút 92 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.9
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Remus Guțea 11 · M
Phút 61 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.5
Chuyền
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Merloi 10 · F
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matko Babić 9 · F
Phút 103 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
103
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Haită 80 · M Dự bị
Phút 42 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
42
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Chică-Roșă 29 · F Dự bị
Phút 42 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
42
Điểm
6.2
Chuyền
9
Chuyền chính xác
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matej Mamić 23 · D Dự bị
Phút 17 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
5.9
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Toma 7 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Petculescu 21 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.5
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Ștefan 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduard Chioveanu 14 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kiki 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Ștefan 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darius Ghindovean 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ianis Vencu 99 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0