Đội nhà
Dinamo Bucuresti
4 - 0
H1 1-0
Đội khách
FC Voluntari
Ngày
01:30 · 09/08
Sân
National Arena · Bucharest
Trọng tài
Iulian Calin, Romania
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
09/08
Sân
National Arena · Bucharest
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Iulian Calin, Romania
Dự đoán
Combo Đội thắng: Dinamo Bucuresti and +3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
7
Dinamo Bucuresti
3 trận
4 điểm
11
FC Voluntari
3 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
•
Alexandru Musi
Penalty confirmed
Dinamo Bucuresti
●
Danny Armstrong
Penalty
Dinamo Bucuresti
↔
Cristian Merloi
Thay người 1 · Kiến tạo: Adrian Chică-Roșă
FC Voluntari
↔
Remus Guțea
Thay người 2 · Kiến tạo: Florian Haită
FC Voluntari
■
Raul Opruț
Thẻ vàng
Dinamo Bucuresti
↔
Alexandru Pop
Thay người 1 · Kiến tạo: Adrian Mazilu
Dinamo Bucuresti
●
Alexandru Musi
Bàn thắng · Kiến tạo: Danny Armstrong
Dinamo Bucuresti
↔
Martín Pascual
Thay người 2 · Kiến tạo: Matteo Duțu
Dinamo Bucuresti
↔
David Irimia
Thay người 3 · Kiến tạo: Darío Benavides
Dinamo Bucuresti
↔
Denis Haruț
Thay người 3 · Kiến tạo: Matej Mamić
FC Voluntari
●
Adrian Mazilu
Bàn thắng · Kiến tạo: Cătălin Cîrjan
Dinamo Bucuresti
●
Oliver Hintsa
Bàn thắng · Kiến tạo: Ianis Tarbă
Dinamo Bucuresti
•
Oliver Hintsa
Goal confirmed
Dinamo Bucuresti
■
Radu Crişan
Thẻ vàng
FC Voluntari
■
Adrian Chică-Roșă
Thẻ vàng
FC Voluntari
↔
Alexandru Musi
Thay người 4 · Kiến tạo: Ianis Tarbă
Dinamo Bucuresti
↔
Danny Armstrong
Thay người 5 · Kiến tạo: Oliver Hintsa
Dinamo Bucuresti
↔
Mihael Onișa
Thay người 4 · Kiến tạo: Robert Petculescu
FC Voluntari
↔
Ion Gheorghe
Thay người 5 · Kiến tạo: Daniel Toma
FC Voluntari
Dinamo Bucuresti
Huấn luyện viên
Nuno Campos
Đội hình xuất phát
-
36
Alaa Bellaarouch
G
-
20
David Irimia
D
-
44
Martín Pascual
D
-
15
Nikita Stoinov
D
-
31
Raul Opruț
D
-
77
Danny Armstrong
M
-
29
Alberto Soro
M
-
90
Andrei Mărginean
M
-
10
Cătălin Cîrjan
M
-
7
Alexandru Musi
F
-
99
Alexandru Pop
F
Dự bị
-
26
Adrian Mazilu
F
-
30
Matteo Duțu
D
-
22
Darío Benavides
D
-
18
Oliver Hintsa
F
-
23
Ianis Tarbă
F
-
73
Alexandru Roșca
G
-
33
Costin Ungureanu
M
-
66
Ștefan Opriș
M
-
19
Răzvan Radu
D
-
16
Godwin Udosen
M
-
21
Cristian Mihai
M
-
17
Vadym Kyrychenko
F
FC Voluntari
Huấn luyện viên
Florin Pirvu
Đội hình xuất phát
-
31
Metod Jurhar
G
-
19
Marvin Schieb
D
-
5
Denis Haruț
D
-
27
Radu Crişan
D
-
4
Daniel Dumbrăvanu
D
-
30
Alexandru Șuteu
D
-
8
Ion Gheorghe
M
-
44
Mihael Onișa
M
-
11
Remus Guțea
M
-
10
Cristian Merloi
F
-
9
Matko Babić
F
Dự bị
-
80
Florian Haită
M
-
29
Adrian Chică-Roșă
F
-
23
Matej Mamić
D
-
7
Daniel Toma
M
-
21
Robert Petculescu
F
-
12
Bogdan Ștefan
G
-
14
Eduard Chioveanu
G
-
25
David Kiki
D
-
28
Mario Ștefan
M
-
6
Darius Ghindovean
M
-
99
Ianis Vencu
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
2
10
Sút chệch khung thành
1
22
Tổng cú sút
5
6
Cú sút bị cản
2
14
Sút trong vòng cấm
3
8
Sút ngoài vòng cấm
2
9
Phạm lỗi
6
3
Phạt góc
3
1
Việt vị
2
62%
Kiểm soát bóng
38%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
550
Tổng đường chuyền
334
465
Chuyền chính xác
242
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
72%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.45
X
3.9
2
5.75
AH
N +0.5
1.13
K -0.5
2.5
O/U
T 2.5
1.8
X 2.5
2
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
2
X
2.38
2
6.5
AH
N +0.5
1.14
K -0.5
1.75
O/U
T 1
1.69
X 1
2.08
O/E
L
2.1
C
1.73
Dinamo Bucuresti
23 cầu thủ
Phút
103
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 83
- Chuyền chính xác
- 73
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
8.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 69
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 8.3
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 8
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Voluntari
22 cầu thủ
Phút
103
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 5.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
4.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 4.9
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 5.6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
42
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
42
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0