Đội nhà
Deportivo Pasto
0 - 2
H1 0-1
Đội khách
Deportivo Cali
Ngày
08:30 · 09/08
Sân
Estadio Departamental Libertad · Pasto
Trọng tài
Wilmar Hernando Montano Guevara, Colombia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
09/08
Sân
Estadio Departamental Libertad · Pasto
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Wilmar Hernando Montano Guevara, Colombia
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Deportivo Cali and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
18
Deportivo Pasto
3 trận
0 điểm
10
Deportivo Cali
2 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
■
E. Velasco
Thẻ vàng
Deportivo Cali
■
E. C. Serje Orozco
Thẻ vàng
Deportivo Pasto
■
Titi
Thẻ vàng
Deportivo Cali
●
Titi
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Martinez
Deportivo Cali
↔
D. Chavez
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Ibarguen
Deportivo Pasto
↔
M. S. Jimenez
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Pisano
Deportivo Pasto
↔
J. Quinones
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Mancilla
Deportivo Pasto
↔
S. Cordoba
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Obregon
Deportivo Pasto
■
J. Obregon
Thẻ vàng
Deportivo Pasto
↔
J. Dinenno
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Bello
Deportivo Cali
■
F. Viafara
Thẻ vàng
Deportivo Cali
●
E. Bello
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Cuellar
Deportivo Cali
↔
J. Martinez
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Benedetti
Deportivo Cali
↔
F. Viafara
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Chaverra
Deportivo Cali
↔
Y. Goez
Thay người 5 · Kiến tạo: F. Martinez
Deportivo Pasto
↔
G. Cuellar
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Pajaro
Deportivo Cali
↔
E. Velasco
Thay người 5 · Kiến tạo: K. Suarez
Deportivo Cali
■
K. Sandoval
Thẻ vàng
Deportivo Cali
■
A. Ibarguen
Thẻ vàng
Deportivo Pasto
■
M. Garavito
Thẻ vàng
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto
4-4-1-1
Huấn luyện viên
Jonathan Risueno
Đội hình xuất phát
-
1
Ederson Cabezas
G
-
33
Mateo Garavito
D
-
36
Julián Quiñones
D
-
5
Nicolas Gil Uribe
D
-
27
Hervin Goyes
D
-
6
Santiago Jiménez
M
-
8
Enrique Serje
M
-
23
Yeiler Góez
M
-
16
Mayer Gil
M
-
10
Diego Chávez
F
-
29
Santiago Córdoba
F
Dự bị
-
32
Matías Pisano
M
-
11
Andrés Ibargüen
F
-
15
Harrinson Mancilla
M
-
9
Jorge Obregón
F
-
35
Frank Martínez
M
-
12
Geovanni Banguera
G
-
3
Joyce Ossa
D
-
26
Heiler Moreno
D
-
18
Joider Micolta
M
Deportivo Cali
5-4-1
Huấn luyện viên
Rafael Dudamel
Đội hình xuất phát
-
1
Pedro Gallese
G
-
27
Fabián Viáfara
D
-
16
Keimer Sandoval
D
-
12
José Caldera
D
-
4
Fernando Álvarez
D
-
28
Edwin Velasco
D
-
19
Johan Martínez
M
-
5
Gustavo Cuéllar
M
-
8
Daniel Giraldo
M
-
23
Steven Rodríguez
M
-
9
Juan Dinenno
F
Dự bị
-
20
Eduard Bello
F
-
15
Léyser Chaverra
D
-
21
Nicolás Benedetti
M
-
13
Ronaldo Pájaro
D
-
24
Kalazan Suárez
D
-
38
Alejandro Rodríguez
G
-
41
Mateo Benitez
D
- 29 Kevin Suárez M
-
43
Santiago Martinez
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
6
3
Sút chệch khung thành
5
10
Tổng cú sút
17
3
Cú sút bị cản
6
4
Sút trong vòng cấm
10
6
Sút ngoài vòng cấm
7
17
Phạm lỗi
20
6
Phạt góc
3
Việt vị
62%
Kiểm soát bóng
38%
4
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
4
505
Tổng đường chuyền
312
449
Chuyền chính xác
247
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
0.26
Bàn thắng kỳ vọng
0.94
0.65
Bàn thua ngăn chặn
0.65
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.2
X
3
2
2.4
AH
N -1.75
7
K +1.75
7
O/U
T 2.5
2.5
X 2.5
1.5
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
3.75
X
1.95
2
3.25
AH
N +0.75
1.2
K -0.75
1.15
O/U
T 1
2.33
X 1
1.55
O/E
L
2.2
C
1.67
Deportivo Pasto
20 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 51
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Cali
20 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0