Đội nhà
Deportivo Garcilaso
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
UCV Moquegua
Ngày
01:00 · 10/08
Sân
Estadio Inca Garcilaso de la Vega · Cusco
Trọng tài
Julio Cesar Quiroz, Peru
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
10/08
Sân
Estadio Inca Garcilaso de la Vega · Cusco
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Julio Cesar Quiroz, Peru
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: Deportivo Garcilaso or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
7
Deportivo Garcilaso
3 trận
6 điểm
11
UCV Moquegua
3 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
●
Beto Da Silva
Bàn thắng · Kiến tạo: Francisco Arancibia
Deportivo Garcilaso
■
Yorman Zapata
Thẻ vàng
UCV Moquegua
↔
Allonso Davila
Thay người 1 · Kiến tạo: Alexander Lecaros
UCV Moquegua
↔
Christopher Olivares
Thay người 1 · Kiến tạo: Facundo Castelli
Deportivo Garcilaso
↔
Cristian Enciso
Thay người 2 · Kiến tạo: Claudio Ramírez
UCV Moquegua
↔
Jeferson Collazos
Thay người 3 · Kiến tạo: Marcello Negrón
UCV Moquegua
↔
Kevin Sandoval
Thay người 2 · Kiến tạo: Adrián Ascues
Deportivo Garcilaso
■
Claudio Ramírez
Thẻ vàng
UCV Moquegua
↔
Eros Montenegro
Thay người 4 · Kiến tạo: Edgar Santillán
UCV Moquegua
↔
Edgar Lastre
Thay người 5 · Kiến tạo: Bryan Angulo
UCV Moquegua
●
Francisco Arancibia
Bàn thắng · Kiến tạo: Agustín González
Deportivo Garcilaso
↔
Francisco Arancibia
Thay người 3 · Kiến tạo: Anthony Rosell
Deportivo Garcilaso
↔
Beto Da Silva
Thay người 4 · Kiến tạo: Sharif Ramírez
Deportivo Garcilaso
■
Cristian Mejia
Thẻ vàng
UCV Moquegua
Deportivo Garcilaso
Huấn luyện viên
Lisandro Greppo
Đội hình xuất phát
-
1
Patrick Zubczuk
G
-
55
Erick Canales
D
-
2
Aldair Salazar
D
-
19
Agustin Gomez
D
-
23
Xavi Moreno
D
-
18
Carlos Ramos
M
-
8
Agustín González
M
-
11
Francisco Arancibia
M
-
10
Kevin Sandoval
M
-
30
Beto Da Silva
M
-
24
Christopher Olivares
F
Dự bị
-
9
Facundo Castelli
F
-
27
Adrián Ascues
M
-
20
Anthony Rosell
D
-
17
Sharif Ramírez
F
-
31
Juniors Barbieri
G
-
22
Jefferson Portales
D
-
33
Samir Villacorta
D
-
35
Joao Mendoza
M
-
6
Cesar Flores
M
UCV Moquegua
Huấn luyện viên
Jaime Serna
Đội hình xuất phát
-
1
Carlos Grados
G
-
22
Eros Montenegro
D
-
13
Juan Diego Lojas
D
-
3
Cristian Enciso
D
-
4
Aldair Perleche
D
-
8
Cristian Mejia
M
-
25
Ricardo Chipao
M
-
7
Edgar Lastre
M
-
16
Allonso Davila
M
-
17
Yorman Zapata
M
-
90
Jeferson Collazos
F
Dự bị
-
24
Alexander Lecaros
F
-
14
Claudio Ramírez
M
-
9
Marcello Negrón
F
-
11
Bryan Angulo
F
-
35
Edgar Santillán
M
-
29
Renzo Figueroa
G
-
6
Jimmy Jiménez
D
-
30
Jose Granda
D
-
28
Leandro Rojas
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
4
Sút chệch khung thành
4
10
Tổng cú sút
9
3
Cú sút bị cản
3
2
Sút trong vòng cấm
4
8
Sút ngoài vòng cấm
5
15
Phạm lỗi
10
5
Phạt góc
4
2
Việt vị
1
46%
Kiểm soát bóng
54%
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
1
343
Tổng đường chuyền
404
275
Chuyền chính xác
349
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.67
X
3.7
2
4.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
2.1
O/U
T 2.5
2.05
X 2.5
1.75
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
2.1
X
2.2
2
6.5
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
1.7
O/U
T 1
1.99
X 1
1.75
O/E
L
2.1
C
1.73
Deportivo Garcilaso
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
UCV Moquegua
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0