Đội nhà
Deportes Tolima
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Internacional de Bogota
Ngày
06:25 · 09/08
Sân
Estadio Manuel Murillo Toro · Ibague
Trọng tài
Jose Alexander Ortiz Novoa, Colombia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
09/08
Sân
Estadio Manuel Murillo Toro · Ibague
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Jose Alexander Ortiz Novoa, Colombia
Dự đoán
Cơ hội kép: Deportes Tolima or draw
Bảng xếp hạng · 2026
6
Deportes Tolima
3 trận
6 điểm
17
Internacional de Bogota
1 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
A. Parra Osorio
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Hurtado
Deportes Tolima
■
J. Hurtado
Thẻ vàng
Deportes Tolima
↔
J. Hurtado
Thay người 1 · Kiến tạo: H. E. Martinez Yepez
Deportes Tolima
■
A. Parra Osorio
Thẻ vàng
Deportes Tolima
●
E. Valencia
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Parra Osorio
Deportes Tolima
■
Y. A. Gomez Mosquera
Thẻ vàng
Internacional de Bogota
↔
D. Duarte
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Caballero
Internacional de Bogota
●
F. Sanguinetti
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Dajome
Internacional de Bogota
↔
J. Hernandez
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Mosquera
Deportes Tolima
↔
K. Florez
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Valencia
Deportes Tolima
↔
S. Guzman
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Sandoval
Deportes Tolima
↔
L. Sanchez
Thay người 5 · Kiến tạo: V. Reyes
Deportes Tolima
↔
D. Quinones
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Manjarres
Internacional de Bogota
↔
F. Sanguinetti
Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Garces
Internacional de Bogota
↔
C. Dajome
Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Garcia
Internacional de Bogota
■
R. Valino
Thẻ vàng
Internacional de Bogota
Deportes Tolima
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Sebastian Oliveros
Đội hình xuất phát
-
13
Miguel Ortega
G
-
17
Cristian Arrieta
D
-
3
Jan Ángulo
D
-
71
Yordan Osorio
D
-
20
Junior Hernández
D
-
8
Ever Valencia
M
-
32
Sebastián Guzmán
M
-
7
Jorge Hurtado
M
-
10
Luis Sánchez
M
-
18
Kelvin Florez
M
-
24
Adrián Parra
F
Dự bị
-
14
Homer Martinez
M
-
33
Jherson Mosquera
D
-
11
Jader Valencia
F
-
9
Luis Sandoval
F
-
16
Victor Reyes
M
-
23
Gali Balanta
G
-
4
Daniel Pedrozo
D
-
28
Edwar López
F
- 21 Anderson Ibargüen D
Internacional de Bogota
4-4-2
Huấn luyện viên
Ricardo Valino
Đội hình xuất phát
-
1
Wuilker Faríñez
G
-
25
Ronaldo Julio
D
-
2
Carlos Vivas
D
-
26
Agustín Irazoque
D
-
16
Yulián Gómez
D
-
11
Cristián Dájome
M
-
15
Dannovi Quiñonez
M
-
5
Larry Vásquez
M
-
7
Fabricio Sanguinetti
M
-
10
Facundo Boné
F
-
9
Diego Duarte
F
Dự bị
-
23
Johan Caballero
F
-
24
Ruben Manjarres
M
-
21
Yojan Garcés
F
-
19
Yeider Garcia
F
-
33
Kevin Cataño
G
-
13
Miguel Pernia
D
-
4
Mateo Rodas
D
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
5
5
Sút chệch khung thành
6
14
Tổng cú sút
13
3
Cú sút bị cản
2
8
Sút trong vòng cấm
6
6
Sút ngoài vòng cấm
7
8
Phạm lỗi
8
8
Phạt góc
7
1
Việt vị
1
59%
Kiểm soát bóng
41%
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
3
514
Tổng đường chuyền
341
434
Chuyền chính xác
271
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
0.95
Bàn thắng kỳ vọng
0.58
-0.35
Bàn thua ngăn chặn
-0.35
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.62
X
3.6
2
5.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
2
O/U
T 2.5
2.05
X 2.5
1.75
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
2.2
X
2.2
2
6
AH
N +0.5
1.15
K -0.5
1.72
O/U
T 1
1.94
X 1
1.79
O/E
L
2.1
C
1.73
Deportes Tolima
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Internacional de Bogota
18 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền quyết định
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0