Den Bosch vs Almere City FC: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

Hạng Nhì Hà Lan Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 87'
Đội nhà Den Bosch
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Almere City FC
Ngày 21:30 · 08/08
Sân De Vliert
Trọng tài C. Ruperti
Trạng thái 87'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 08/08
Sân De Vliert
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài C. Ruperti

Bảng xếp hạng · 2025

9 Den Bosch 38 trận 51 điểm
5 Almere City FC 38 trận 58 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 1 - 1 Almere City FC
Hạng Nhì Hà Lan Almere City FC 3 - 0 Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 2 - 3 Almere City FC
Hạng Nhì Hà Lan Almere City FC 1 - 2 Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 5 - 2 Almere City FC
J. de Vries Thay người 1 · Kiến tạo: I. Boumassaoudi Den Bosch
T. Bijleveld Thay người 1 · Kiến tạo: B. Huisman Almere City FC
O. de Nijs Thay người 2 · Kiến tạo: B. Burgering Almere City FC
I. Boumassaoudi Bàn thắng · Kiến tạo: K. Monzialo Den Bosch
E. van de Blaak Thay người 3 · Kiến tạo: D. van Bruggen Almere City FC
E. Cornelisse Thay người 4 · Kiến tạo: M. Hoedemakers Almere City FC
F. Druijf Bàn thắng · Kiến tạo: M. Dors Almere City FC
J. Van Heertum Thay người 2 · Kiến tạo: S. Broker Den Bosch
K. Felida Thay người 3 · Kiến tạo: B. Wang Den Bosch
S. Karlsson Grach Thay người 4 · Kiến tạo: S. Barglan Den Bosch
S. Maas Thay người 5 · Kiến tạo: L. Hoffman Den Bosch
M. Dors Thay người 5 · Kiến tạo: B. Pennock Almere City FC
B. Pennock Thẻ vàng Almere City FC

Den Bosch

3-4-2-1

Huấn luyện viên Ulrich Landvreugd

Đội hình xuất phát

  • 1 Pepijn van de Merbel G
  • 22 Jeffrey Fortes D
  • 4 Jasper Van Heertum D
  • 3 Stan Maas D
  • 11 Jack De Vries M
  • 6 Kevin Felida M
  • 33 Mees Laros M
  • 8 Kévin Monzialo M
  • 10 Devon De Corte F
  • 18 Hessel Eikelboom F
  • 9 Sebastian Karlsson Grach F

Dự bị

  • 40 Ilias Boumassaoudi F
  • 21 Finn Murre G
  • 31 Tjemme Bijlsma G
  • 2 Sheddy Barglan D
  • 25 Silvan Broker D
  • 16 Bohao Wang M
  • 55 Giovanni Hessels M
  • 27 Lorenzo Hoffman F
  • 7 Genrich Sillé F
  • 41 Kaj de Rooij M

Almere City FC

4-3-3

Huấn luyện viên Jeroen Rijsdijk

Đội hình xuất phát

  • 1 Wessel Speel G
  • 33 Jereno van Gom D
  • 3 Joey Jacobs D
  • 22 Emmanuel van de Blaak D
  • 5 Teun Bijleveld D
  • 6 Enzo Cornelisse M
  • 19 Olivier De Nijs M
  • 21 Hamza El Dahri M
  • 17 Emanuel Poku F
  • 9 Ferdy Druijf F
  • 11 Marley Dors F

Dự bị

  • 12 Tristan Kuijsten G
  • 30 Joel Van der Wilt G
  • 44 Damian van Bruggen D
  • 15 Misha Engel D
  • 32 Donte Apinsa M
  • 14 Mees Hoedemakers M
  • 7 Byron Burgering F
  • 35 Bas Pennock M
  • 38 Lev Lenssen M
  • 20 Job Kalisvaart M
  • 18 Bas Huisman F
  • 25 Immanuel Goghli F
Den Bosch
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Almere City FC
4 Sút trúng đích 4
9 Sút chệch khung thành 10
18 Tổng cú sút 21
5 Cú sút bị cản 7
12 Sút trong vòng cấm 15
6 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 5
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 2
333 Tổng đường chuyền 307
239 Chuyền chính xác 219
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 71%
1.26 Bàn thắng kỳ vọng 1.80
0.40 Bàn thua ngăn chặn 0.40
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Den Bosch 21 cầu thủ

Pepijn van de Merbel 1 · G
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Cứu thua
3
Chuyền
38
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeffrey Fortes 22 · D
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasper Van Heertum 4 · D
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
28
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stan Maas 3 · D
Phút 84 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
84
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
31
Chuyền chính xác
25
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mees Laros 33 · D
Phút 88 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hessel Eikelboom 18 · M
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
44
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Felida 6 · M Đội trưởng
Phút 65 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack De Vries 11 · M
Phút 33 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devon De Corte 10 · M
Phút 88 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.5
Chuyền
30
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kévin Monzialo 8 · M
Phút 88 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.6
Sút
2
Kiến tạo
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Karlsson Grach 9 · F
Phút 65 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Boumassaoudi 40 · F Dự bị
Phút 55 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
7.6
Sút
4
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silvan Broker 25 · D Dự bị
Phút 24 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.9
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sheddy Barglan 2 · D Dự bị
Phút 23 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bohao Wang 16 · M Dự bị
Phút 23 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.7
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Hoffman 27 · F Dự bị
Phút 4 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Murre 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tjemme Bijlsma 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Hessels 55 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Genrich Sillé 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaj de Rooij 41 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Almere City FC 23 cầu thủ

Wessel Speel 1 · G
Phút 88 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.6
Cứu thua
2
Chuyền
28
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jereno van Gom 33 · D
Phút 88 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.2
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joey Jacobs 3 · D
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel van de Blaak 22 · D
Phút 61 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7
Chuyền
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teun Bijleveld 5 · D
Phút 45 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.6
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Poku 17 · M
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Sút
3
Chuyền
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Cornelisse 6 · M
Phút 61 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.6
Chuyền
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamza El Dahri 21 · M
Phút 88 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7
Chuyền
36
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marley Dors 11 · M
Phút 87 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier De Nijs 19 · F
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Chuyền
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferdy Druijf 9 · F Đội trưởng
Phút 88 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Byron Burgering 7 · F Dự bị
Phút 43 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.6
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bas Huisman 18 · F Dự bị
Phút 43 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian van Bruggen 44 · D Dự bị
Phút 27 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mees Hoedemakers 14 · M Dự bị
Phút 27 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bas Pennock 35 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Chuyền
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Kuijsten 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Van der Wilt 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Misha Engel 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donte Apinsa 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lev Lenssen 38 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Job Kalisvaart 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Immanuel Goghli 25 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0