Đội nhà
Den Bosch
1 - 1
H1 0-0
Đội khách
Almere City FC
Ngày
21:30 · 08/08
Sân
De Vliert
Trọng tài
C. Ruperti
Trạng thái
87'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
De Vliert
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
C. Ruperti
Bảng xếp hạng · 2025
9
Den Bosch
38 trận
51 điểm
5
Almere City FC
38 trận
58 điểm
Đối đầu gần đây
↔
J. de Vries
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Boumassaoudi
Den Bosch
↔
T. Bijleveld
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Huisman
Almere City FC
↔
O. de Nijs
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Burgering
Almere City FC
●
I. Boumassaoudi
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Monzialo
Den Bosch
↔
E. van de Blaak
Thay người 3 · Kiến tạo: D. van Bruggen
Almere City FC
↔
E. Cornelisse
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Hoedemakers
Almere City FC
●
F. Druijf
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Dors
Almere City FC
↔
J. Van Heertum
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Broker
Den Bosch
↔
K. Felida
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Wang
Den Bosch
↔
S. Karlsson Grach
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Barglan
Den Bosch
↔
S. Maas
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Hoffman
Den Bosch
↔
M. Dors
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Pennock
Almere City FC
■
B. Pennock
Thẻ vàng
Almere City FC
Den Bosch
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Ulrich Landvreugd
Đội hình xuất phát
-
1
Pepijn van de Merbel
G
-
22
Jeffrey Fortes
D
-
4
Jasper Van Heertum
D
-
3
Stan Maas
D
-
11
Jack De Vries
M
-
6
Kevin Felida
M
-
33
Mees Laros
M
-
8
Kévin Monzialo
M
-
10
Devon De Corte
F
-
18
Hessel Eikelboom
F
-
9
Sebastian Karlsson Grach
F
Dự bị
-
40
Ilias Boumassaoudi
F
-
21
Finn Murre
G
-
31
Tjemme Bijlsma
G
-
2
Sheddy Barglan
D
-
25
Silvan Broker
D
-
16
Bohao Wang
M
- 55 Giovanni Hessels M
- 27 Lorenzo Hoffman F
-
7
Genrich Sillé
F
-
41
Kaj de Rooij
M
Almere City FC
4-3-3
Huấn luyện viên
Jeroen Rijsdijk
Đội hình xuất phát
-
1
Wessel Speel
G
-
33
Jereno van Gom
D
-
3
Joey Jacobs
D
-
22
Emmanuel van de Blaak
D
-
5
Teun Bijleveld
D
-
6
Enzo Cornelisse
M
-
19
Olivier De Nijs
M
-
21
Hamza El Dahri
M
-
17
Emanuel Poku
F
-
9
Ferdy Druijf
F
-
11
Marley Dors
F
Dự bị
-
12
Tristan Kuijsten
G
-
30
Joel Van der Wilt
G
-
44
Damian van Bruggen
D
-
15
Misha Engel
D
-
32
Donte Apinsa
M
-
14
Mees Hoedemakers
M
-
7
Byron Burgering
F
- 35 Bas Pennock M
-
38
Lev Lenssen
M
-
20
Job Kalisvaart
M
-
18
Bas Huisman
F
-
25
Immanuel Goghli
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
4
9
Sút chệch khung thành
10
18
Tổng cú sút
21
5
Cú sút bị cản
7
12
Sút trong vòng cấm
15
6
Sút ngoài vòng cấm
6
10
Phạm lỗi
5
7
Phạt góc
4
2
Việt vị
1
52%
Kiểm soát bóng
48%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
2
333
Tổng đường chuyền
307
239
Chuyền chính xác
219
72%
Tỷ lệ chuyền chính xác
71%
1.26
Bàn thắng kỳ vọng
1.80
0.40
Bàn thua ngăn chặn
0.40
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Den Bosch
21 cầu thủ
Phút
88
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Almere City FC
23 cầu thủ
Phút
88
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
43
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 43
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
43
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 43
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0