Đội nhà
Defensa Y Justicia
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Newells Old Boys
Ngày
03:45 · 10/08
Sân
Estadio Norberto Tomaghello · Gobernador Julio A. Costa
Trọng tài
Alvaro Caranza, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
10/08
Sân
Estadio Norberto Tomaghello · Gobernador Julio A. Costa
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Alvaro Caranza, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Newells Old Boys
Bảng xếp hạng · 2026
6
Defensa Y Justicia
3 trận
4 điểm
5
Newells Old Boys
3 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
↔
A. Hausch
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Blanco
Defensa Y Justicia
■
J. Russo
Thẻ vàng
Newells Old Boys
●
F. Roman
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Perez
Defensa Y Justicia
■
J. Russo
Thẻ vàng
Newells Old Boys
■
J. Russo
Thẻ đỏ
Newells Old Boys
■
A. Portillo
Thẻ vàng
Defensa Y Justicia
■
C. Perez
Thẻ vàng
Defensa Y Justicia
↔
T. Rios
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Luciano
Newells Old Boys
↔
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Lucco
Defensa Y Justicia
↔
L. Fernandez
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Perez
Defensa Y Justicia
↔
A. Portillo
Thay người 4 · Kiến tạo: V. Loza
Defensa Y Justicia
●
T. Perez
Bàn thắng · Kiến tạo: V. Loza
Defensa Y Justicia
↔
F. Guch
Thay người 2 · Kiến tạo: M. E. Garcia
Newells Old Boys
↔
J. Gomez
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Herrera
Newells Old Boys
↔
I. Ramirez
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Scarpeccio
Newells Old Boys
↔
D. Barbona
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Porcel
Defensa Y Justicia
●
B. Cabrera
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Ortega
Newells Old Boys
↔
M. Ortega
Thay người 5 · Kiến tạo: F. Escobar
Newells Old Boys
■
F. Roman
Thẻ vàng
Defensa Y Justicia
Defensa Y Justicia
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Mariano Soso
Đội hình xuất phát
-
1
M. Borgogno
G
-
16
A. Portillo
D
-
29
D. Fernandez
D
-
21
D. Martinez
D
-
3
F. Roman
D
-
15
S. Sosa
M
-
8
C. Perez
M
-
17
A. Hausch
M
-
19
D. Barbona
M
-
24
J. Gutierrez
M
-
9
L. Fernandez
F
Dự bị
-
36
L. Amade
G
-
5
J. Lopez
M
-
22
M. Porcel
M
-
26
J. Lucco
F
-
45
T. Martinez
M
-
27
D. Blanco
M
-
2
S. Lucero
D
-
6
E. Burdin
D
-
7
T. Perez
F
-
28
V. Loza
D
-
40
M. Rodriguez
D
-
44
M. J. Cabrera
M
Newells Old Boys
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Lucas Bernardi
Đội hình xuất phát
-
30
J. Reinatti
G
-
6
M. Ortega
D
-
25
B. Cabrera
D
-
17
L. Giannetti
D
-
28
J. Russo
D
-
19
J. Gomez
M
-
5
L. Regiardo
M
-
7
W. Mazzantti
M
-
20
F. Guch
M
-
39
T. Rios
M
-
99
I. Ramirez
F
Dự bị
-
21
G. Arias
G
-
18
M. E. Garcia
F
-
15
A. Sonora
M
-
26
R. Herrera
M
-
3
M. Luciano
D
-
8
D. Sotelo
M
-
27
L. Gomez
M
-
24
F. Escobar
D
-
2
I. Glavinovich
D
-
10
V. Acuna
M
-
35
B. Benedetto
M
-
36
F. Scarpeccio
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
4
5
Sút chệch khung thành
3
16
Tổng cú sút
10
5
Cú sút bị cản
3
8
Sút trong vòng cấm
7
8
Sút ngoài vòng cấm
3
14
Phạm lỗi
10
3
Phạt góc
7
8
Việt vị
0
59%
Kiểm soát bóng
41%
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
3
Thủ môn cứu thua
4
453
Tổng đường chuyền
307
381
Chuyền chính xác
231
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
1.65
Bàn thắng kỳ vọng
0.62
-0.35
Bàn thua ngăn chặn
-0.35
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.95
X
3.1
2
4.5
AH
N +1.25
1.1
K -1.25
1.3
O/U
T 2.5
2.5
X 2.5
1.5
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
2.75
X
1.95
2
4.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.26
O/U
T 1
2.34
X 1
1.53
O/E
L
2.2
C
1.67
Defensa Y Justicia
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 75
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
8.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 8.6
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Newells Old Boys
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
4.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 4.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0