Đội nhà
Cuiaba
1 - 1
H1 1-0
Đội khách
Fortaleza EC
Ngày
04:00 · 10/08
Sân
Arena Pantanal · Cuiabá
Trọng tài
Lucas Paulo Torezin, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
10/08
Sân
Arena Pantanal · Cuiabá
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Lucas Paulo Torezin, Brazil
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: Cuiaba or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
14
Cuiaba
20 trận
25 điểm
4
Fortaleza EC
20 trận
34 điểm
Đối đầu gần đây
●
Jean Dias
Bàn thắng · Kiến tạo: Eliel
Cuiaba
■
Pierre
Thẻ vàng
Fortaleza EC
■
Pedro Henrique
Thẻ vàng
Cuiaba
■
Luiz Fernando
Thẻ vàng
Fortaleza EC
■
Pepê
Thẻ vàng
Cuiaba
↔
Eliel
Thay người 1 · Kiến tạo: Kauan Cristtyan
Cuiaba
↔
Vitinho
Thay người 1 · Kiến tạo: Rodrigo Santos
Fortaleza EC
↔
Luiz Fernando
Thay người 2 · Kiến tạo: Paulo Baya
Fortaleza EC
•
Rodrigo Santos
Penalty confirmed
Fortaleza EC
●
Maílton
Penalty
Fortaleza EC
■
Juan Miritello
Thẻ đỏ
Fortaleza EC
↔
Lucas Sasha
Thay người 3 · Kiến tạo: Tomás Cardona
Fortaleza EC
↔
Gabriel Fuentes
Thay người 4 · Kiến tạo: Maurício Lima
Fortaleza EC
↔
Pepê
Thay người 2 · Kiến tạo: Vinicius Peixoto
Cuiaba
↔
Calebe Costa
Thay người 3 · Kiến tạo: Luiz Otavio
Cuiaba
↔
Jean Dias
Thay người 4 · Kiến tạo: Marcos Júnior
Cuiaba
↔
Rodriguinho
Thay người 5 · Kiến tạo: Ryan Gustavo
Fortaleza EC
↔
Igor Inocencio
Thay người 5 · Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues
Cuiaba
Cuiaba
Huấn luyện viên
Eduardo Barros
Đội hình xuất phát
-
31
Marcelo Carné
G
-
13
João Basso
D
-
5
Calebe Costa
D
-
4
Vitor Mendes
D
-
2
Igor Inocencio
M
-
30
Raul
M
-
36
Lorenzo
M
-
8
Pepê
M
-
11
Eliel
F
-
96
Pedro Henrique
F
-
77
Jean Dias
F
Dự bị
-
41
Kauan Cristtyan
F
-
29
Vinicius Peixoto
F
-
97
Luiz Otavio
M
-
23
Marcos Júnior
F
-
27
Rodrigo Rodrigues
F
-
1
João Carlos
G
-
91
Luisão
D
-
6
Marlon Lopes
D
-
70
Wesley
M
-
26
João Vitor
M
-
37
Railan
M
-
39
Gui Mansano
F
Fortaleza EC
Huấn luyện viên
Paulo Autuori
Đội hình xuất phát
-
1
João Ricardo
G
-
22
Maílton
D
-
23
Neris
D
-
3
Lucas Gazal
D
-
18
Gabriel Fuentes
D
-
88
Lucas Sasha
M
-
5
Pierre
M
-
11
Vitinho
M
-
75
Rodriguinho
M
-
32
Luiz Fernando
M
-
9
Juan Miritello
F
Dự bị
-
77
Paulo Baya
F
-
29
Rodrigo Santos
M
-
6
Tomás Cardona
D
-
13
Maurício Lima
D
-
37
Ryan Gustavo
M
-
25
Vinicius Silvestre
G
-
4
Luan Freitas
D
-
28
Paulinho
D
-
10
Lucas Crispim
M
-
31
Welliton
F
-
17
Nathan Fogaça
F
-
19
Lucas Emanoel
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
1
11
Sút chệch khung thành
1
16
Tổng cú sút
5
2
Cú sút bị cản
3
10
Sút trong vòng cấm
2
6
Sút ngoài vòng cấm
3
11
Phạm lỗi
10
3
Phạt góc
3
0
Việt vị
2
57%
Kiểm soát bóng
43%
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cứu thua
2
467
Tổng đường chuyền
379
408
Chuyền chính xác
319
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
1.44
Bàn thắng kỳ vọng
0.97
-0.39
Bàn thua ngăn chặn
-0.39
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.8
X
2.8
2
2.88
AH
N +1.25
1.1
K -1.25
1.17
O/U
T 2.5
2.88
X 2.5
1.4
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
2.25
K
1.57
1X2
1
3.4
X
1.83
2
4
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
1.19
O/U
T 1
2.59
X 1
1.43
O/E
L
2.3
C
1.62
Cuiaba
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 75
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 46
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fortaleza EC
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0