Đội nhà
CSKA 1948
1 - 2
H1 0-0
Đội khách
Panathinaikos
Ngày
00:30 · 12/08
Sân
Vasil Levski National Sports Academy · Sofia
Trọng tài
Jasper Vergoote, Belgium
Trạng thái
Kết thúc hiệp phụ
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
12/08
Sân
Vasil Levski National Sports Academy · Sofia
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Jasper Vergoote, Belgium
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Panathinaikos and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
■
Georgios Katris
Thẻ vàng
Panathinaikos
●
L. Garcia
Bàn thắng
Panathinaikos
■
Elmin Rastoder
Thẻ vàng
Panathinaikos
↔
A. Iliev
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Diallo
CSKA 1948
↔
E. Rastoder
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Dessers
Panathinaikos
↔
L. Garcia
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Jagusic
Panathinaikos
■
Moataz Zemzemi
Thẻ vàng
CSKA 1948
↔
M. Zemzemi
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Franco
CSKA 1948
↔
A. Zaroury
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Touba
Panathinaikos
↔
J. Meyer
Thay người 3 · Kiến tạo: P. Vitanov
CSKA 1948
↔
G. Rusev
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Sobrero
CSKA 1948
●
L. Dvali
Bàn thắng
CSKA 1948
↔
S. Andino
Thay người 4 · Kiến tạo: V. Taborda
Panathinaikos
↔
P. Chirivella
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Gnezda Cerin
Panathinaikos
●
C. Dessers
Bàn thắng
Panathinaikos
↔
H. Cuellar
Thay người 5 · Kiến tạo: F. Krebs
CSKA 1948
↔
G. Kyriakopoulos
Thay người 6 · Kiến tạo: S. Kontouris
Panathinaikos
↔
D. Medina
Thay người 6 · Kiến tạo: D. Grivic
CSKA 1948
■
Frédéric Maciel
Thẻ vàng
CSKA 1948
CSKA 1948
4-4-1-1
Huấn luyện viên
Yuriy Vasev
Đội hình xuất phát
-
1
P. Marinov
G
-
2
D. Medina
D
-
4
A. Hoffmann
D
-
3
L. Dvali
D
-
22
O. Gasevic
D
-
67
Frederic
M
-
33
H. Cuellar
M
-
8
M. Zemzemi
M
-
30
J. Meyer
M
-
11
G. Rusev
F
-
9
A. Iliev
F
Dự bị
-
13
D. Sheytanov
G
-
31
A. Bozhev
G
-
34
P. Vitanov
M
-
6
E. Parkhomenko
D
-
15
F. Soltani
D
-
96
D. Grivic
D
-
23
F. Krebs
M
-
77
E. Franco
F
-
20
B. Sobrero
-
14
K. Strinski
-
19
M. Boychev
-
93
M. Diallo
Panathinaikos
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Jacob Neestrup
Đội hình xuất phát
-
1
I. Pena
G
-
3
G. Katris
-
6
S. de Vrij
D
-
55
R. Van Drongelen
D
-
11
A. Zaroury
M
-
4
P. Chirivella
M
-
22
E. Camara
M
-
77
G. Kyriakopoulos
M
-
99
L. Garcia
F
-
10
S. Andino
F
-
74
E. Rastoder
F
Dự bị
-
12
L. Chaves
G
-
70
K. Kotsaris
-
5
A. Touba
D
-
20
V. Taborda
F
-
7
A. Tetteh
-
30
G. Kyriopoulos
F
-
18
S. Kontouris
M
-
9
C. Dessers
F
-
16
A. Gnezda Cerin
M
-
28
F. Pellistri
M
-
8
A. Jagusic
M
-
44
P. Biniaris
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
11
8
Sút chệch khung thành
8
14
Tổng cú sút
21
1
Cú sút bị cản
2
9
Sút trong vòng cấm
12
5
Sút ngoài vòng cấm
9
13
Phạm lỗi
13
3
Phạt góc
6
1
Việt vị
2
50%
Kiểm soát bóng
50%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
9
Thủ môn cứu thua
4
638
Tổng đường chuyền
661
553
Chuyền chính xác
576
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
5
X
3.4
2
1.67
AH
N +0.75
1.9
K -0.75
1.12
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
5
X
2.2
2
2.2
AH
N +0.75
1.4
K -0.75
1.11
O/U
T 1
1.91
X 1
1.82
O/E
L
2.1
C
1.73
CSKA 1948
23 cầu thủ
Phút
120
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 9
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
105
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 105
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 83
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 103
- Chuyền chính xác
- 95
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
101
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 101
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Panathinaikos
23 cầu thủ
Phút
120
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 66
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 78
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 81
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
104
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 104
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0