Đội nhà
Cruzeiro
3 - 1
H1 1-1
Đội khách
Mirassol
Ngày
21:00 · 09/08
Sân
Governador Magalhães Pinto · Belo Horizonte
Trọng tài
Lucas Casagrande, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
09/08
Sân
Governador Magalhães Pinto · Belo Horizonte
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Lucas Casagrande, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: Cruzeiro or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
Cruzeiro
21 trận
30 điểm
14
Mirassol
20 trận
23 điểm
Đối đầu gần đây
●
Joao Marcelo
Bàn thắng · Kiến tạo: Bruno Rodrigues
Cruzeiro
■
Gerson
Thẻ vàng
Cruzeiro
●
Reinaldo
Penalty
Mirassol
■
Kenji
Thẻ vàng
Cruzeiro
↔
Denilson
Thay người 1 · Kiến tạo: Shaylon
Mirassol
↔
K. Arroyo
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Costa
Cruzeiro
↔
Ze Lucas
Thay người 2 · Kiến tạo: Lucas Silva
Cruzeiro
↔
Kenji
Thay người 3 · Kiến tạo: Wesley
Cruzeiro
↔
Matheus Pereira
Thay người 4 · Kiến tạo: Kaio Jorge
Cruzeiro
■
Elias
Thẻ vàng
Mirassol
↔
Eduardo
Thay người 2 · Kiến tạo: Edson Carioca
Mirassol
↔
Bruno Santos
Thay người 3 · Kiến tạo: Andre Luis
Mirassol
●
Kaio Jorge
Bàn thắng · Kiến tạo: Fagner
Cruzeiro
↔
Wallisson
Thay người 4 · Kiến tạo: Alesson
Mirassol
↔
Elias
Thay người 5 · Kiến tạo: Igor Formiga
Mirassol
●
Wesley
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Villalba
Cruzeiro
■
Wesley
Thẻ vàng
Cruzeiro
↔
L. Villalba
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Rojas
Cruzeiro
■
Shaylon
Thẻ vàng
Mirassol
Cruzeiro
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Jorge Artur
Đội hình xuất phát
-
81
Otávio Costa
G
-
23
Fagner
D
-
43
João Marcelo
D
-
34
Jonathan Jesus
D
-
25
Lucas Villalba
D
-
29
Lucas Romero
M
-
5
Zé Lucas
M
-
99
Keny Arroyo
M
-
10
Matheus Pereira
M
-
70
Kaique Kenji
M
-
9
Bruno Rodrigues
F
Dự bị
-
20
Wesley
F
-
67
João Costa
F
-
16
Lucas Silva
M
-
51
Vitor Lamounier Rego
G
-
27
Gabriel Rojas
D
-
15
Fabrício Bruno
D
-
2
Kauã Moraes
D
-
12
William Furtado
D
-
8
Gerson
M
-
38
Felipe Morais
M
-
19
Kaio Jorge
F
-
97
Luciano Rodríguez
F
Mirassol
4-3-1-2
Huấn luyện viên
Guanaes Rafael
Đội hình xuất phát
-
90
Thomazella
G
-
18
Elias
D
-
34
João Victor
D
-
44
Gabriel Knesowitsch
D
-
6
Reinaldo
D
-
80
Wallisson Luiz
M
-
55
Gustavo Cazonatti
M
-
8
Denilson
M
-
33
Eduardo
M
-
30
Bruno Santos
F
-
17
Fernandinho
F
Dự bị
-
7
Shaylon
M
-
23
Alex Muralha
G
-
32
Igor Formiga
D
-
12
Victor Luis
D
-
3
Willian Machado
D
-
2
Lucas Oliveira
D
-
10
Chico
M
-
25
Neto Moura
M
-
19
Gustavo Silva
M
-
77
Alesson
F
-
95
Edson Carioca
F
-
9
André Luis
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
4
6
Sút chệch khung thành
4
11
Tổng cú sút
13
2
Cú sút bị cản
5
8
Sút trong vòng cấm
8
3
Sút ngoài vòng cấm
5
14
Phạm lỗi
18
4
Phạt góc
1
0
Việt vị
2
50%
Kiểm soát bóng
50%
3
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
0
374
Tổng đường chuyền
379
313
Chuyền chính xác
321
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
0.68
Bàn thắng kỳ vọng
1.31
-1.37
Bàn thua ngăn chặn
-1.37
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Cruzeiro
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mirassol
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0