Đội nhà
Cruzeiro
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Chapecoense-sc
Ngày
05:00 · 06/08
Sân
—
Trọng tài
Matheus Delgado Candançan, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
06/08
Sân
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Matheus Delgado Candançan, Brazil
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: Cruzeiro or draw and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
■
Anderson
Thẻ vàng
Chapecoense-sc
■
Camilo
Thẻ vàng
Chapecoense-sc
■
Marcinho
Thẻ vàng
Chapecoense-sc
●
Matheus Henrique
Bàn thắng
Cruzeiro
■
Eduardo Doma
Thẻ vàng
Chapecoense-sc
■
Max
Thẻ đỏ
Chapecoense-sc
•
Max
Card upgrade
Chapecoense-sc
↔
Rubens Tadeu
Thay người 1 · Kiến tạo: Everton
Chapecoense-sc
↔
Matheus Henrique
Thay người 1 · Kiến tạo: Lucas Romero
Cruzeiro
↔
Fernando
Thay người 2 · Kiến tạo: Tulio Eduardo Silva de Oliveira
Chapecoense-sc
↔
Keny Arroyo
Thay người 2 · Kiến tạo: Marquinhos
Cruzeiro
↔
Kaique Kenji
Thay người 3 · Kiến tạo: Felipe Morais
Cruzeiro
↔
Giovanni Augusto
Thay người 3 · Kiến tạo: Bruno Matias
Chapecoense-sc
↔
Bruno Tubarão
Thay người 4 · Kiến tạo: Ênio
Chapecoense-sc
■
Gabriel Rojas
Thẻ vàng
Cruzeiro
↔
Marcinho
Thay người 5 · Kiến tạo: Rodrigo Endrio
Chapecoense-sc
●
Kaio Jorge
Penalty
Cruzeiro
■
Kaio Jorge
Thẻ vàng
Cruzeiro
↔
Kaio Jorge
Thay người 4 · Kiến tạo: Bruno Rodrigues
Cruzeiro
↔
Gabriel Rojas
Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Villalba
Cruzeiro
Cruzeiro
Huấn luyện viên
Jorge Artur
Đội hình xuất phát
-
81
Otávio Costa
G
-
12
William Furtado
D
-
15
Fabrício Bruno
D
-
43
João Marcelo
D
-
27
Gabriel Rojas
D
-
7
Matheus Henrique
M
-
8
Gerson
M
-
99
Keny Arroyo
M
-
10
Matheus Pereira
M
-
70
Kaique Kenji
M
-
19
Kaio Jorge
F
Dự bị
-
29
Lucas Romero
M
-
11
Marquinhos
F
-
38
Felipe Morais
M
-
25
Lucas Villalba
D
-
9
Bruno Rodrigues
F
-
51
Vitor Lamounier Rego
G
-
23
Fagner
D
-
34
Jonathan Jesus
D
-
2
Kauã Moraes
D
-
16
Lucas Silva
M
-
57
Rayan Lelis
M
-
5
Zé Lucas
M
Chapecoense-sc
Huấn luyện viên
Lacerda Rafael
Đội hình xuất phát
-
98
Anderson
G
-
20
Bruno Tubarão
D
-
15
Rafael Thyere
D
-
3
Eduardo Doma
D
-
91
Bruno Pacheco
D
-
22
Max
M
-
27
Camilo
M
-
12
Fernando
M
-
70
Rubens Tadeu
F
-
10
Giovanni Augusto
F
-
7
Marcinho
F
Dự bị
-
26
Everton
D
-
9
Tulio Eduardo Silva de Oliveira
F
-
97
Ênio
M
-
16
Bruno Matias
M
-
39
Rodrigo Endrio
F
-
30
Matheus
G
-
21
Kauan
D
-
19
David Antunes
M
-
17
Vinicius Balieiro
M
-
18
Neto Pessoa
F
-
50
Kassio
F
-
29
Franco Rossi
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
11
Sút trúng đích
0
11
Sút chệch khung thành
1
29
Tổng cú sút
2
7
Cú sút bị cản
1
15
Sút trong vòng cấm
0
14
Sút ngoài vòng cấm
2
10
Phạm lỗi
12
12
Phạt góc
2
2
Việt vị
0
64%
Kiểm soát bóng
36%
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
0
Thủ môn cứu thua
9
499
Tổng đường chuyền
292
448
Chuyền chính xác
237
90%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.33
X
4.33
2
11
AH
N 0
1.1
K 0
6.8
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2.2
K
1.62
1X2
1
1.8
X
2.4
2
9
AH
N +0.25
1.1
K -0.25
2.6
O/U
T 1
1.84
X 1
1.9
O/E
L
2.1
C
1.73
Cruzeiro
16 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 83
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 79
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Bàn thắng
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chapecoense-sc
16 cầu thủ
Phút
90
Điểm
9.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.5
- Bàn thắng
- 0
- Cứu thua
- 9
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.9
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
46
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.6
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.2
- Bàn thắng
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0