Cruzeiro vs Chapecoense-sc: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Copa Do Brasil Vòng 1/8 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Cruzeiro
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Chapecoense-sc
Ngày 05:00 · 06/08
Sân
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng 1/8
Ngày 06/08
Sân
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil

Dự đoán

Cruzeiro 45% Hòa 45% Chapecoense-sc 10%

Combo Cơ hội kép: Cruzeiro or draw and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Copa Do Brasil Cruzeiro 2 - 0 Chapecoense-sc
Copa Do Brasil Chapecoense-sc 0 - 0 Cruzeiro
VĐQG Brazil Cruzeiro 2 - 1 Chapecoense-sc
Hạng Nhì Brazil Cruzeiro 1 - 1 Chapecoense-sc
Hạng Nhì Brazil Chapecoense-sc 0 - 2 Cruzeiro
Anderson Thẻ vàng Chapecoense-sc
Camilo Thẻ vàng Chapecoense-sc
Marcinho Thẻ vàng Chapecoense-sc
Matheus Henrique Bàn thắng Cruzeiro
Eduardo Doma Thẻ vàng Chapecoense-sc
Max Thẻ đỏ Chapecoense-sc
Max Card upgrade Chapecoense-sc
Rubens Tadeu Thay người 1 · Kiến tạo: Everton Chapecoense-sc
Matheus Henrique Thay người 1 · Kiến tạo: Lucas Romero Cruzeiro
Fernando Thay người 2 · Kiến tạo: Tulio Eduardo Silva de Oliveira Chapecoense-sc
Keny Arroyo Thay người 2 · Kiến tạo: Marquinhos Cruzeiro
Kaique Kenji Thay người 3 · Kiến tạo: Felipe Morais Cruzeiro
Giovanni Augusto Thay người 3 · Kiến tạo: Bruno Matias Chapecoense-sc
Bruno Tubarão Thay người 4 · Kiến tạo: Ênio Chapecoense-sc
Gabriel Rojas Thẻ vàng Cruzeiro
Marcinho Thay người 5 · Kiến tạo: Rodrigo Endrio Chapecoense-sc
Kaio Jorge Penalty Cruzeiro
Kaio Jorge Thẻ vàng Cruzeiro
Kaio Jorge Thay người 4 · Kiến tạo: Bruno Rodrigues Cruzeiro
Gabriel Rojas Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Villalba Cruzeiro

Cruzeiro

Huấn luyện viên Jorge Artur

Đội hình xuất phát

  • 81 Otávio Costa G
  • 12 William Furtado D
  • 15 Fabrício Bruno D
  • 43 João Marcelo D
  • 27 Gabriel Rojas D
  • 7 Matheus Henrique M
  • 8 Gerson M
  • 99 Keny Arroyo M
  • 10 Matheus Pereira M
  • 70 Kaique Kenji M
  • 19 Kaio Jorge F

Dự bị

  • 29 Lucas Romero M
  • 11 Marquinhos F
  • 38 Felipe Morais M
  • 25 Lucas Villalba D
  • 9 Bruno Rodrigues F
  • 51 Vitor Lamounier Rego G
  • 23 Fagner D
  • 34 Jonathan Jesus D
  • 2 Kauã Moraes D
  • 16 Lucas Silva M
  • 57 Rayan Lelis M
  • 5 Zé Lucas M

Chapecoense-sc

Huấn luyện viên Lacerda Rafael

Đội hình xuất phát

  • 98 Anderson G
  • 20 Bruno Tubarão D
  • 15 Rafael Thyere D
  • 3 Eduardo Doma D
  • 91 Bruno Pacheco D
  • 22 Max M
  • 27 Camilo M
  • 12 Fernando M
  • 70 Rubens Tadeu F
  • 10 Giovanni Augusto F
  • 7 Marcinho F

Dự bị

  • 26 Everton D
  • 9 Tulio Eduardo Silva de Oliveira F
  • 97 Ênio M
  • 16 Bruno Matias M
  • 39 Rodrigo Endrio F
  • 30 Matheus G
  • 21 Kauan D
  • 19 David Antunes M
  • 17 Vinicius Balieiro M
  • 18 Neto Pessoa F
  • 50 Kassio F
  • 29 Franco Rossi F
Cruzeiro
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Chapecoense-sc
11 Sút trúng đích 0
11 Sút chệch khung thành 1
29 Tổng cú sút 2
7 Cú sút bị cản 1
15 Sút trong vòng cấm 0
14 Sút ngoài vòng cấm 2
10 Phạm lỗi 12
12 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
64% Kiểm soát bóng 36%
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cứu thua 9
499 Tổng đường chuyền 292
448 Chuyền chính xác 237
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Copa Do Brasil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Cruzeiro Chapecoense-sc

1X2

1 1.33 X 4.33 2 11

AH

N 0 1.1 K 0 6.8

O/U

T 2.5 1.85 X 2.5 1.95

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 2.2 K 1.62

1X2

1 1.8 X 2.4 2 9

AH

N +0.25 1.1 K -0.25 2.6

O/U

T 1 1.84 X 1 1.9

O/E

L 2.1 C 1.73

Cruzeiro 16 cầu thủ

Otávio Costa 81 · G
Phút 90 Điểm 6.7 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Chuyền
21
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Furtado 12 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
0
Chuyền
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrício Bruno 15 · D
Phút 90 Điểm 7.9 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.9
Sút
2
Bàn thắng
0
Chuyền
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Marcelo 43 · D
Phút 90 Điểm 7 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7
Sút
1
Bàn thắng
0
Chuyền
60
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Rojas 27 · D
Phút 87 Điểm 7.2 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
7.2
Bàn thắng
0
Chuyền
36
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matheus Henrique 7 · M
Phút 61 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
43
Chuyền chính xác
38
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerson 8 · M
Phút 90 Điểm 8.2 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
0
Chuyền
83
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
79
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keny Arroyo 99 · M
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Sút
1
Bàn thắng
0
Chuyền
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Pereira 10 · M
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
5
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
0
Chuyền
54
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaique Kenji 70 · M
Phút 69 Điểm 6.6 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
0
Chuyền
17
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaio Jorge 19 · F
Phút 87 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
7.7
Sút
5
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucas Romero 29 · M Dự bị
Phút 29 Điểm 6.6 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.6
Sút
1
Bàn thắng
0
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marquinhos 11 · F Dự bị
Phút 21 Điểm 6.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Morais 38 · M Dự bị
Phút 21 Điểm 6.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.3
Sút
1
Bàn thắng
0
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Villalba 25 · D Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Bàn thắng
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Rodrigues 9 · F Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Bàn thắng
0
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Chapecoense-sc 16 cầu thủ

Anderson 98 · G
Phút 90 Điểm 9.5 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
9.5
Bàn thắng
0
Cứu thua
9
Chuyền
30
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Tubarão 20 · D
Phút 69 Điểm 6.5 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Chuyền
19
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Thyere 15 · D
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Chuyền
31
Chuyền chính xác
28
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Doma 3 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.7 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Chuyền
38
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Pacheco 91 · D
Phút 90 Điểm 6.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Chuyền
23
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max 22 · M
Phút 45 Điểm 5.9 Bàn thắng 0 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Camilo 27 · M
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Chuyền
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản phá
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fernando 12 · M
Phút 62 Điểm 6.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Chuyền
11
Chuyền chính xác
10
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubens Tadeu 70 · F
Phút 46 Điểm 6.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Augusto 10 · F
Phút 69 Điểm 6.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Chuyền
39
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcinho 7 · F
Phút 82 Điểm 6.6 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Chuyền
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Everton 26 · D Dự bị
Phút 44 Điểm 6.2 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tulio Eduardo Silva de Oliveira 9 · F Dự bị
Phút 28 Điểm 6.9 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ênio 97 · M Dự bị
Phút 21 Điểm 6.5 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Matias 16 · M Dự bị
Phút 21 Điểm 6.3 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.3
Sút
1
Bàn thắng
0
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Endrio 39 · F Dự bị
Phút 8 Điểm 6.2 Bàn thắng 0 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0