Crewe vs Accrington ST: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 76'
Đội nhà Crewe
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Accrington ST
Ngày 21:00 · 08/08
Sân Alexandra Stadium · Crewe
Trọng tài
Trạng thái 76'
Vòng Vòng of 128
Ngày 08/08
Sân Alexandra Stadium · Crewe
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài

Đối đầu gần đây

League Cup Crewe 1 - 1 Accrington ST
Hạng Ba Anh Accrington ST 2 - 0 Crewe
Hạng Ba Anh Crewe 2 - 0 Accrington ST
Hạng Ba Anh Crewe 0 - 1 Accrington ST
Hạng Ba Anh Accrington ST 0 - 1 Crewe
J. Lankester Penalty Crewe
F. Rawson Thẻ vàng Accrington ST
D. Matthews Thay người 1 · Kiến tạo: T. Moore Accrington ST
J. Lankester Thay người 1 · Kiến tạo: J. Tabiner Crewe
A. Henderson Thay người 2 · Kiến tạo: S. Mols Accrington ST
C. Stockton Thay người 3 · Kiến tạo: C. Caton Accrington ST
F. Rawson Bàn thắng · Kiến tạo: S. Mols Accrington ST
J. White Thay người 2 · Kiến tạo: A. Thibaut Crewe
J. Anderson Thẻ vàng Accrington ST
D. Tutonda Thay người 4 · Kiến tạo: F. Sass Accrington ST

Crewe

4-2-3-1

Huấn luyện viên Lee Bell

Đội hình xuất phát

  • 1 Tom Booth G
  • 2 Lewis Billington D
  • 6 Luke Offord D
  • 5 Mickey Demetriou D
  • 3 Reece Hutchinson D
  • 17 Matúš Holíček M
  • 10 Joe White M
  • 20 Calum Agius M
  • 7 Jack Lankester M
  • 14 Jordan Gibson M
  • 9 Josh March F

Dự bị

  • 13 Ian Lawlor G
  • 30 Stan Dancey D
  • 22 Phil Croker D
  • 32 Luca Moore M
  • 11 Joel Tabiner M
  • 29 Adrien Thibaut F
  • 27 Patrick Mlynarski F

Accrington ST

5-3-2

Huấn luyện viên John Doolan

Đội hình xuất phát

  • 1 Louie Moulden G
  • 38 Connor O'Brien D
  • 17 Devon Matthews D
  • 5 Farrend Rawson D
  • 22 Joseph Anderson D
  • 33 David Tutonda D
  • 2 Donald Love M
  • 10 Alex Henderson M
  • 28 Seamus Conneely M
  • 39 Josh Woods F
  • 13 Cole Stockton F

Dự bị

  • 21 James Rogerson G
  • 3 Freddie Sass D
  • 25 Joshua Smith D
  • 4 Tom Moore D
  • 20 Charlie Brown F
  • 14 Stefan Mols M
  • 18 Charlie Caton F
Crewe
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Accrington ST
2 Sút trúng đích 2
8 Sút chệch khung thành 5
13 Tổng cú sút 11
3 Cú sút bị cản 4
8 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 3
9 Phạm lỗi 10
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
52% Kiểm soát bóng 48%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 1
282 Tổng đường chuyền 262
191 Chuyền chính xác 183
68% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Crewe 18 cầu thủ

Tom Booth 1 · G
Phút 78 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.7
Cứu thua
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Billington 2 · D
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Offord 6 · D
Phút 78 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.7
Chuyền
33
Chuyền chính xác
20
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mickey Demetriou 5 · D Đội trưởng
Phút 78 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.5
Chuyền
33
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reece Hutchinson 3 · D
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Chuyền
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matúš Holíček 17 · M
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe White 10 · M
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calum Agius 20 · M
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Lankester 7 · M
Phút 62 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Gibson 14 · M
Phút 78 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.2
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh March 9 · F
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Tabiner 11 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Thibaut 29 · F Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Lawlor 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stan Dancey 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phil Croker 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Moore 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Mlynarski 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Accrington ST 18 cầu thủ

Louie Moulden 1 · G
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Cứu thua
1
Chuyền
39
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devon Matthews 17 · D
Phút 59 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Farrend Rawson 5 · D
Phút 78 Điểm 6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
14
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joseph Anderson 22 · D
Phút 78 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.6
Chuyền
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Seamus Conneely 28 · M Đội trưởng
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Chuyền
43
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Connor O'Brien 38 · M
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donald Love 2 · M
Phút 78 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Henderson 10 · M
Phút 62 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.2
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Tutonda 33 · M
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Woods 39 · F
Phút 78 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
5.6
Sút
3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cole Stockton 13 · F
Phút 62 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Moore 4 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Mols 14 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.7
Kiến tạo
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Caton 18 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Chuyền
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Rogerson 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freddie Sass 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Smith 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Brown 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0