Coritiba vs Chapecoense-sc: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Brazil Vòng đấu - 22 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Coritiba
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Chapecoense-sc
Ngày 06:30 · 09/08
Sân Estádio Major Antônio Couto Pereira · Curitiba
Trọng tài Joao Vitor Gobi, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 22
Ngày 09/08
Sân Estádio Major Antônio Couto Pereira · Curitiba
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Joao Vitor Gobi, Brazil

Dự đoán

Coritiba 45% Hòa 45% Chapecoense-sc 10%

Cơ hội kép: Coritiba or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 Coritiba 21 trận 27 điểm
20 Chapecoense-sc 20 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil Coritiba 2 - 1 Chapecoense-sc
VĐQG Brazil Chapecoense-sc 3 - 3 Coritiba
Hạng Nhì Brazil Coritiba 0 - 0 Chapecoense-sc
Hạng Nhì Brazil Chapecoense-sc 1 - 2 Coritiba
Hạng Nhì Brazil Chapecoense-sc 2 - 1 Coritiba
Tiago Coser Bàn thắng Coritiba
Bruno Melo Thẻ vàng Coritiba
Josue Thay người 1 · Kiến tạo: B. Ocampo Coritiba
Max Alves Thay người 1 · Kiến tạo: Tulio Chapecoense-sc
Jacy Goal Disallowed - offside Coritiba
Bruno Melo Thay người 2 · Kiến tạo: Felipe Jonatan Coritiba
B. Ocampo Thay người 3 · Kiến tạo: Vini Paulista Coritiba
Jacy Thay người 4 · Kiến tạo: Rodrigo Moledo Coritiba
Rubens Ricoldi Thẻ vàng Chapecoense-sc
Marcinho Thay người 2 · Kiến tạo: K. Ramirez Chapecoense-sc
Rubens Ricoldi Thay người 3 · Kiến tạo: F. Rossi Chapecoense-sc
Fernando Thay người 4 · Kiến tạo: Bruno Pacheco Chapecoense-sc
Camilo Reijers Thay người 5 · Kiến tạo: Enio Chapecoense-sc
Pedro Rocha Bàn thắng · Kiến tạo: J. Lavega Coritiba
Pedro Rocha Thay người 5 · Kiến tạo: Maicon Coritiba
Tulio Bàn thắng · Kiến tạo: K. Ramirez Chapecoense-sc

Coritiba

4-2-3-1

Huấn luyện viên Seabra Fernando

Đội hình xuất phát

  • 1 Pedro Morisco G
  • 2 Tinga D
  • 23 Tiago Cóser D
  • 55 Jacy Maranhão D
  • 26 Bruno Melo D
  • 19 Sebastian Gomez M
  • 21 Thiago Santos M
  • 7 Joaquín Lavega M
  • 10 Josué M
  • 77 Breno Lopes M
  • 32 Pedro Rocha F

Dự bị

  • 17 Brian Ocampo F
  • 6 Felipe Jonatan D
  • 4 Rodrigo Moledo D
  • 36 Vini Paulista F
  • 3 Maicon D
  • 13 Keiller G
  • 44 João Pedro Chermont D
  • 50 Vitor Gonçalves Tissi M
  • 18 Paulo Roberto M
  • 28 Fabinho F
  • 20 Keno F
  • 99 Rodrigo Rodrigues F

Chapecoense-sc

4-2-3-1

Huấn luyện viên Lacerda Rafael

Đội hình xuất phát

  • 98 Anderson G
  • 26 Everton D
  • 3 Eduardo Doma D
  • 21 Kauan D
  • 12 Fernando D
  • 27 Camilo M
  • 16 Bruno Matias M
  • 70 Rubens Tadeu M
  • 22 Max M
  • 7 Marcinho M
  • 10 Giovanni Augusto F

Dự bị

  • 9 Tulio Eduardo Silva de Oliveira F
  • 94 Kevin Ramírez F
  • 29 Franco Rossi F
  • 91 Bruno Pacheco D
  • 97 Ênio M
  • 30 Matheus G
  • 15 Rafael Thyere D
  • 17 Vinicius Balieiro M
  • 19 David Antunes M
  • 50 Kassio F
  • 18 Neto Pessoa F
  • 39 Rodrigo Endrio F
Coritiba
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Chapecoense-sc
4 Sút trúng đích 3
5 Sút chệch khung thành 5
15 Tổng cú sút 12
6 Cú sút bị cản 4
10 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 8
14 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
36% Kiểm soát bóng 64%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 2
277 Tổng đường chuyền 497
215 Chuyền chính xác 424
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.27 Bàn thắng kỳ vọng 0.38
-0.25 Bàn thua ngăn chặn -0.25
VĐQG Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Coritiba Chapecoense-sc

1X2

1 1.65 X 3.6 2 5.75

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 2

O/U

T 2.5 2 X 2.5 1.8

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.95 K 1.8

1X2

1 2.2 X 2.25 2 5.5

AH

N +0.5 1.16 K -0.5 1.62

O/U

T 1 1.91 X 1 1.83

O/E

L 2.1 C 1.73

Coritiba 23 cầu thủ

Pedro Morisco 1 · G
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Cứu thua
2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tinga 2 · D
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Cóser 23 · D
Phút 98 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacy Maranhão 55 · D Đội trưởng
Phút 48 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7
Chuyền
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Melo 26 · D
Phút 45 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.6
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sebastian Gomez 19 · M
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Santos 21 · M
Phút 98 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.5
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Lavega 7 · M
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josué 10 · M
Phút 37 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
37
Điểm
7.2
Chuyền
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Breno Lopes 77 · M
Phút 98 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Rocha 32 · F
Phút 84 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
84
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Ocampo 17 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.5
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Jonatan 6 · D Dự bị
Phút 53 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Moledo 4 · D Dự bị
Phút 50 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.9
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vini Paulista 36 · F Dự bị
Phút 50 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maicon 3 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keiller 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro Chermont 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Gonçalves Tissi 50 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Roberto 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabinho 28 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keno 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rodrigues 99 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Chapecoense-sc 23 cầu thủ

Anderson 98 · G
Phút 98 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.2
Cứu thua
2
Chuyền
36
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everton 26 · D
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Chuyền
37
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Doma 3 · D Đội trưởng
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Chuyền
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan 21 · D
Phút 98 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.2
Chuyền
61
Chuyền chính xác
54
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando 12 · D
Phút 77 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.9
Chuyền
39
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Camilo 27 · M
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Matias 16 · M
Phút 98 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7
Chuyền
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubens Tadeu 70 · M
Phút 62 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Max 22 · M
Phút 38 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcinho 7 · M
Phút 62 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Augusto 10 · F
Phút 98 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tulio Eduardo Silva de Oliveira 9 · F Dự bị
Phút 60 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Ramírez 94 · F Dự bị
Phút 36 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Rossi 29 · F Dự bị
Phút 36 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.7
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Pacheco 91 · D Dự bị
Phút 21 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.7
Chuyền
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ênio 97 · M Dự bị
Phút 20 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Thyere 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Balieiro 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Antunes 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kassio 50 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neto Pessoa 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Endrio 39 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0