Đội nhà
Coritiba
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Chapecoense-sc
Ngày
06:30 · 09/08
Sân
Estádio Major Antônio Couto Pereira · Curitiba
Trọng tài
Joao Vitor Gobi, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
09/08
Sân
Estádio Major Antônio Couto Pereira · Curitiba
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Joao Vitor Gobi, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: Coritiba or draw
Bảng xếp hạng · 2026
11
Coritiba
21 trận
27 điểm
20
Chapecoense-sc
20 trận
10 điểm
Đối đầu gần đây
●
Tiago Coser
Bàn thắng
Coritiba
■
Bruno Melo
Thẻ vàng
Coritiba
↔
Josue
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Ocampo
Coritiba
↔
Max Alves
Thay người 1 · Kiến tạo: Tulio
Chapecoense-sc
•
Jacy
Goal Disallowed - offside
Coritiba
↔
Bruno Melo
Thay người 2 · Kiến tạo: Felipe Jonatan
Coritiba
↔
B. Ocampo
Thay người 3 · Kiến tạo: Vini Paulista
Coritiba
↔
Jacy
Thay người 4 · Kiến tạo: Rodrigo Moledo
Coritiba
■
Rubens Ricoldi
Thẻ vàng
Chapecoense-sc
↔
Marcinho
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Ramirez
Chapecoense-sc
↔
Rubens Ricoldi
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Rossi
Chapecoense-sc
↔
Fernando
Thay người 4 · Kiến tạo: Bruno Pacheco
Chapecoense-sc
↔
Camilo Reijers
Thay người 5 · Kiến tạo: Enio
Chapecoense-sc
●
Pedro Rocha
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Lavega
Coritiba
↔
Pedro Rocha
Thay người 5 · Kiến tạo: Maicon
Coritiba
●
Tulio
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Ramirez
Chapecoense-sc
Coritiba
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Seabra Fernando
Đội hình xuất phát
-
1
Pedro Morisco
G
-
2
Tinga
D
-
23
Tiago Cóser
D
-
55
Jacy Maranhão
D
-
26
Bruno Melo
D
-
19
Sebastian Gomez
M
-
21
Thiago Santos
M
-
7
Joaquín Lavega
M
-
10
Josué
M
-
77
Breno Lopes
M
-
32
Pedro Rocha
F
Dự bị
-
17
Brian Ocampo
F
-
6
Felipe Jonatan
D
-
4
Rodrigo Moledo
D
-
36
Vini Paulista
F
-
3
Maicon
D
-
13
Keiller
G
-
44
João Pedro Chermont
D
-
50
Vitor Gonçalves Tissi
M
-
18
Paulo Roberto
M
-
28
Fabinho
F
-
20
Keno
F
-
99
Rodrigo Rodrigues
F
Chapecoense-sc
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Lacerda Rafael
Đội hình xuất phát
-
98
Anderson
G
-
26
Everton
D
-
3
Eduardo Doma
D
-
21
Kauan
D
-
12
Fernando
D
-
27
Camilo
M
-
16
Bruno Matias
M
-
70
Rubens Tadeu
M
-
22
Max
M
-
7
Marcinho
M
-
10
Giovanni Augusto
F
Dự bị
-
9
Tulio Eduardo Silva de Oliveira
F
-
94
Kevin Ramírez
F
-
29
Franco Rossi
F
-
91
Bruno Pacheco
D
-
97
Ênio
M
-
30
Matheus
G
-
15
Rafael Thyere
D
-
17
Vinicius Balieiro
M
-
19
David Antunes
M
-
50
Kassio
F
-
18
Neto Pessoa
F
-
39
Rodrigo Endrio
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
3
5
Sút chệch khung thành
5
15
Tổng cú sút
12
6
Cú sút bị cản
4
10
Sút trong vòng cấm
4
5
Sút ngoài vòng cấm
8
14
Phạm lỗi
11
5
Phạt góc
6
1
Việt vị
1
36%
Kiểm soát bóng
64%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
277
Tổng đường chuyền
497
215
Chuyền chính xác
424
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
1.27
Bàn thắng kỳ vọng
0.38
-0.25
Bàn thua ngăn chặn
-0.25
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.65
X
3.6
2
5.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
2
O/U
T 2.5
2
X 2.5
1.8
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.95
K
1.8
1X2
1
2.2
X
2.25
2
5.5
AH
N +0.5
1.16
K -0.5
1.62
O/U
T 1
1.91
X 1
1.83
O/E
L
2.1
C
1.73
Coritiba
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chapecoense-sc
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 79
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 71
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0