Đội nhà
Corinthians
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Internacional
Ngày
06:00 · 07/08
Sân
Neo Quimica Arena · Sao Paulo
Trọng tài
Felipe Fernandes de Lima, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
07/08
Sân
Neo Quimica Arena · Sao Paulo
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Felipe Fernandes de Lima, Brazil
Dự đoán
Combo Đội thắng: Internacional and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
●
Gustavo Henrique
Bàn thắng
Corinthians
●
A. Bernabei
Bàn thắng · Kiến tạo: Alan Patrick
Internacional
■
J. Carbonero
Thẻ vàng
Internacional
↔
J. Carbonero
Thay người 1 · Kiến tạo: Allex
Internacional
↔
Gabriel Paulista
Thay người 1 · Kiến tạo: Allan
Corinthians
↔
Andre
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Lingard
Corinthians
●
Pedro Raul
Bàn thắng · Kiến tạo: Matheus Bidu
Corinthians
↔
Alan Patrick
Thay người 2 · Kiến tạo: Alerrandro
Internacional
↔
Bruno Henrique
Thay người 3 · Kiến tạo: Juninho
Internacional
■
Paulinho Paula
Thẻ vàng
Internacional
↔
Kaio Cesar
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Pereira
Corinthians
↔
Breno Bidon
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Carrillo
Corinthians
↔
R. Garro
Thay người 5 · Kiến tạo: Dieguinho
Corinthians
■
Matheuzinho
Thẻ vàng
Corinthians
↔
Paulinho Paula
Thay người 4 · Kiến tạo: Ronaldo
Internacional
■
Gustavo Henrique
Thẻ vàng
Corinthians
■
Matheus Bahia
Thẻ vàng
Internacional
↔
Matheus Bahia
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Aguirre
Internacional
Corinthians
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Fernando Diniz
Đội hình xuất phát
-
1
Hugo Souza
G
-
2
Matheuzinho
D
-
3
Gabriel Paulista
D
-
13
Gustavo Henrique
D
-
21
Matheus Bidu
D
-
49
André Luiz
M
-
14
Raniele
M
-
37
Kaio César
M
-
8
Rodrigo Garro
M
-
7
Breno Bidon
M
-
18
Pedro Raul
F
Dự bị
-
29
Allan
M
-
77
Jesse Lingard
M
-
19
André Carrillo
M
-
23
Matheus Pereira
M
-
61
Dieguinho
M
-
51
Kauê
G
-
5
André Ramalho
D
-
4
João Pedro Tchoca
D
-
26
Fabrizio Angileri
D
-
20
Pedro Milans
D
-
35
Charles
M
-
56
Gui Negão
F
Internacional
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Paulo Pezzolano
Đội hình xuất phát
-
23
Matheus Cunha
G
-
15
Bruno Gomes
D
-
25
Gabriel Mercado
D
-
3
Guillermo Maripán
D
-
28
Vitinho
M
-
8
Bruno Henrique
M
-
27
Paulinho Paula
M
-
6
Matheus Bahia
M
-
7
Johan Carbonero
F
-
26
Alexandro Bernabei
F
-
10
Alan Patrick
F
Dự bị
-
31
Allex
M
-
18
Jose Juninho
D
-
9
Alerrandro
F
-
16
Ronaldo
M
-
35
Braian Aguirre
D
-
12
Anthoni
G
-
46
Pedro Kauã
D
-
53
Luiz Felipe
D
-
51
Kempes
M
-
52
Gabriel Vinicius Oliveira da Silva
M
-
30
Calebe Gonçalves
M
-
49
João Pedro Bezerra de Oliveira Lo
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
1
7
Sút chệch khung thành
4
19
Tổng cú sút
6
7
Cú sút bị cản
1
14
Sút trong vòng cấm
2
5
Sút ngoài vòng cấm
4
11
Phạm lỗi
16
10
Phạt góc
1
5
Việt vị
4
73%
Kiểm soát bóng
27%
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cứu thua
3
474
Tổng đường chuyền
195
412
Chuyền chính xác
113
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
58%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.75
X
3.4
2
5.25
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.8
O/U
T 2.5
2.5
X 2.5
1.5
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
2.25
K
1.57
1X2
1
2.5
X
2
2
5.5
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.32
O/U
T 1
2.31
X 1
1.57
O/E
L
2.2
C
1.67
Corinthians
16 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.6
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
6.3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Điểm
- 6.3
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
6.6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Điểm
- 6.6
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Internacional
16 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Bàn thắng
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.5
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.2
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
6.7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Điểm
- 6.7
- Bàn thắng
- 0
- Chuyền
- 1
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
6.2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Điểm
- 6.2
- Bàn thắng
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0