Đội nhà
Chicago Red Stars W
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Bay FC W
Ngày
06:00 · 10/08
Sân
Northwestern Medicine Field at Martin Stadium · Evanston
Trọng tài
Iryna Petrunok,
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
10/08
Sân
Northwestern Medicine Field at Martin Stadium · Evanston
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Iryna Petrunok,
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Bay FC W
Bảng xếp hạng · 2026
16
Chicago Red Stars W
17 trận
12 điểm
14
Bay FC W
17 trận
18 điểm
Đối đầu gần đây
↔
A. Gasper
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Staab
Chicago Red Stars W
■
C. Hutton
Thẻ vàng
Bay FC W
↔
J. Joseph
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Swanson
Chicago Red Stars W
↔
T. Wood
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Johnson
Chicago Red Stars W
↔
C. Girelli
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Huff
Bay FC W
↔
D. Bailey
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Collins
Bay FC W
↔
J. Anderson
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Gilchrist
Bay FC W
■
S. Collins
Thẻ vàng
Bay FC W
↔
B. A. Pinto
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Franklin
Chicago Red Stars W
↔
K. Barry
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Lema
Bay FC W
↔
A. Pfeiffer
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Conti
Bay FC W
↔
M. Swanson
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Bike
Chicago Red Stars W
Chicago Red Stars W
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Martin Sjogren
Đội hình xuất phát
-
27
Katie Atkinson
G
-
14
Taylor Wood
D
-
25
Aaliyah Farmer
D
-
77
Maitane López
D
-
29
Leila Ouahabi
D
-
34
Tessa Dellarose
M
-
11
Nádia Gomes
M
-
31
Anna Gasper
M
-
16
Manaka Hayashi
M
-
8
Jameese Joseph
M
-
10
Brianna Pinto
F
Dự bị
-
22
Halle Elizabeth Mackiewicz
G
-
1
Alyssa Naeher
G
-
3
Sam Staab
D
- 15 Elise Evans D
-
9
Mallory Swanson
F
-
20
Bea Franklin
M
-
23
Micayla Johnson
F
-
4
Jenna Bike
F
Bay FC W
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Emma Coates
Đội hình xuất phát
-
29
Jordan Silkowitz
G
-
19
Dorian Bailey
D
-
21
Aldana Cometti
D
-
18
Joelle Anderson
D
-
24
Madeline Moreau
D
-
8
Claire Hutton
M
-
41
Hanna Bebar
M
-
17
Alex Pfeiffer
M
-
47
Kennedy Fuller
M
-
27
Keira Barry
M
-
10
Cristiana Girelli
F
Dự bị
-
32
Emmie Allen
G
-
1
Camryn Miller
G
-
13
Abby Dahlkemper
D
-
16
Sydney Collins
D
-
11
Kelli Hubly
D
- 2 Heather Gilchrist D
-
7
Taylor Huff
M
-
23
Caroline Conti
F
-
5
Karlie Lema
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
0
6
Sút chệch khung thành
2
9
Tổng cú sút
3
2
Cú sút bị cản
1
5
Sút trong vòng cấm
2
4
Sút ngoài vòng cấm
1
4
Phạm lỗi
7
4
Phạt góc
2
1
Việt vị
3
48%
Kiểm soát bóng
52%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
1
202
Tổng đường chuyền
225
151
Chuyền chính xác
182
75%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.5
X
3.9
2
1.73
AH
N +1.5
1.42
K -1.5
1.1
O/U
T 2.5
1.53
X 2.5
2.38
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.57
K
2.25
1X2
1
3.75
X
2.5
2
2.25
AH
N +0.75
1.4
K -0.75
1.15
O/U
T 1
1.49
X 1
2.34
O/E
L
2
C
1.8
Chicago Red Stars W
19 cầu thủ
Phút
47
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bay FC W
20 cầu thủ
Phút
47
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0