Charlotte Independence vs Greenville Triumph: Kết quả & Thống kê

Hạng Ba Mỹ Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Charlotte Independence
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Greenville Triumph
Ngày 06:00 · 09/08
Sân American Legion Memorial Stadium
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng bảng
Ngày 09/08
Sân American Legion Memorial Stadium
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Charlotte Independence 45% Hòa 45% Greenville Triumph 10%

Đội thắng: Charlotte Independence

Bảng xếp hạng · 2026

2 Charlotte Independence 18 trận 36 điểm
13 Greenville Triumph 17 trận 18 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Mỹ Charlotte Independence 1 - 0 Greenville Triumph
Cúp USL League One Mỹ Charlotte Independence 1 - 0 Greenville Triumph
Hạng Ba Mỹ Charlotte Independence 4 - 5 Greenville Triumph
Hạng Ba Mỹ Charlotte Independence 1 - 0 Greenville Triumph
Hạng Ba Mỹ Greenville Triumph 1 - 0 Charlotte Independence
Z. Bubb Thẻ vàng Greenville Triumph
C. Evans Thẻ vàng Greenville Triumph
L. Alvarez Thẻ vàng Charlotte Independence
A. Liadi Thẻ vàng Greenville Triumph
S. Marou Bàn thắng Charlotte Independence
K. Fritz Thay người 1 · Kiến tạo: D. Boyce Greenville Triumph
B. Fricke Thẻ vàng Greenville Triumph
A. Liadi Thẻ vàng Greenville Triumph
A. Liadi Thẻ đỏ Greenville Triumph
M. Guffroy Thay người 1 · Kiến tạo: J. Skinner Charlotte Independence
Z. Bubb Thay người 2 · Kiến tạo: J. Bouregy Greenville Triumph
W. Akio Thay người 3 · Kiến tạo: R. Robles Greenville Triumph
C. Evans Thay người 4 · Kiến tạo: E. Lee Greenville Triumph
J. Bakero Thay người 2 · Kiến tạo: T. Nare Charlotte Independence
F. Ngah Thay người 3 · Kiến tạo: M. Lyons Charlotte Independence
C. Herrera Thẻ vàng Greenville Triumph
R. Robles Thẻ vàng Greenville Triumph
R. Manin Thẻ vàng Charlotte Independence
J. Amaya Thay người 4 · Kiến tạo: S. Coulibaly Charlotte Independence
S. Marou Thay người 5 · Kiến tạo: Stefano Pinho Charlotte Independence
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Hạng Ba Mỹ 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Charlotte Independence Greenville Triumph

1X2

1 1.7 X 3.9 2 3.7

AH

K -1 1.85

O/U

T 2.5 1.5 X 2.5 2.5

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.42 K 2.59

1X2

1 2.2 X 2.5 2 3.75

AH

N -0.25 1.88

O/U

T 1 1.39 X 1 2.63

O/E

L 2 C 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.