Đội nhà
Charleroi
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
OH Leuven
Ngày
21:00 · 09/08
Sân
Stade du Pays de Charleroi · Charleroi
Trọng tài
Michiel Allaerts, Belgium
Trạng thái
73'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Stade du Pays de Charleroi · Charleroi
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Michiel Allaerts, Belgium
Dự đoán
Cơ hội kép: Charleroi or draw
Bảng xếp hạng · 2026
6
Charleroi
0 trận
0 điểm
2
OH Leuven
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
■
A. K. Traore
Thẻ vàng
OH Leuven
●
P. Guiagon
Penalty
Charleroi
■
A. K. Traore
Thẻ đỏ
OH Leuven
■
A. Ousou
Thẻ vàng
Charleroi
●
O. Gil
Bàn thắng · Kiến tạo: W. George
OH Leuven
■
C. Ikwuemesi
Thẻ vàng
OH Leuven
↔
A. Boukamir
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Cisse
Charleroi
•
C. Keita
Goal Disallowed - offside
Charleroi
●
K. Van Den Kerkhof
Bàn thắng
Charleroi
↔
H. Teklab
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Ogiwara
OH Leuven
↔
O. Gil
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Opoku
OH Leuven
↔
P. Pflucke
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Bojang
Charleroi
↔
W. George
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Lakomy
OH Leuven
↔
A. Scheidler
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Romsaas
Charleroi
↔
P. Guiagon
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Mbemba
Charleroi
Charleroi
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Mario Kohnen
Đội hình xuất phát
-
30
Mohamed Koné
G
-
3
Kevin Van Den Kerkhof
D
-
4
Aiham Ousou
D
-
95
Cheick Keita
D
-
24
Mardochee Nzita
D
-
6
Amine Boukamir
M
-
18
Yassine Khalifi
M
-
17
Antoine Bernier
M
-
14
Patrick Pflücke
M
-
10
Parfait Guiagon
M
-
21
Aurélien Scheidler
F
Dự bị
-
1
Martin Delavallée
G
-
44
Massamba Sow
D
-
65
Rafaël Teugels
D
-
33
Noah Solheid
D
-
8
Jakob Napoleon Romsaas
M
-
19
Isaac Ismaël Cissé
M
-
20
Freddy Mbemba
F
-
25
Antoine Colassin
F
-
9
Adama Bojang
F
OH Leuven
3-4-3
Huấn luyện viên
Felice Mazzu
Đội hình xuất phát
-
16
Dani van den Heuvel
G
-
28
Ewoud Pletinckx
D
-
3
Noë Dussenne
D
-
34
Roggerio Nyakossi
D
-
27
Óscar Gil
M
-
6
Wouter George
M
-
8
Siebe Schrijvers
M
-
11
Henok Teklab
M
-
21
William Balikwisha
F
-
19
Chukwubuikem Ikwuemesi
F
-
9
Abdoul Karim Traoré
F
Dự bị
-
1
Tobe Leysen
G
-
26
Takuya Ogiwara
D
-
5
Jamie Lawrence
D
-
24
Łukasz Łakomy
M
-
48
Bryang Kayo
M
-
72
Sebastian Murru
M
-
4
Birger Verstraete
M
-
17
Kyan Vaesen
F
-
20
Shin Yamada
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
3
2
Sút chệch khung thành
6
15
Tổng cú sút
11
4
Cú sút bị cản
2
11
Sút trong vòng cấm
8
4
Sút ngoài vòng cấm
3
3
Phạm lỗi
10
5
Phạt góc
1
3
Việt vị
1
57%
Kiểm soát bóng
43%
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
2
Thủ môn cứu thua
6
359
Tổng đường chuyền
262
294
Chuyền chính xác
209
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
2.10
Bàn thắng kỳ vọng
1.20
1.19
Bàn thua ngăn chặn
1.19
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Charleroi
20 cầu thủ
Phút
70
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
OH Leuven
21 cầu thủ
Phút
70
Điểm
8.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 8.6
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0